background texture

一成不变

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī chéng bù biàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất thành bất biến
  • Cấu tạo thành ngữ: Một khi, hễ (biểu thị sự bắt đầu)Hình thành, xong xuôi, định hìnhKhông (phủ định)Thay đổi, biến đổi
  • Ý nghĩa: Chỉ sự việc một khi đã hình thành thì không bao giờ thay đổi. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này thường được dùng với nghĩa tiêu cực để phê phán sự cứng nhắc, bảo thủ, thiếu linh hoạt hoặc không có sự tiến bộ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一成不变 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính cứng nhắc: Chỉ việc khăng khăng giữ lấy cách làm hoặc trạng thái cũ mà không chịu thích nghi với sự thay đổi của thời đại hay tình hình mới.
  • Thiếu sự tiến bộ: Thường mang sắc thái tiêu cực là 'không phát triển', 'tẻ nhạt' hơn là nghĩa 'ổn định'.
  • Tính bất biến khách quan: Đôi khi dùng để chỉ các quy luật khoa học hoặc niềm tin không lay chuyển, nhưng cách dùng này tương đối hạn chế.

3. Cách dùng

一成不变 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán, đánh giá tiêu cực: Dùng để chỉ trích các chế độ, quy tắc hoặc phong cách làm việc lỗi thời, thiếu sự đổi mới.
    • Ví dụ:在这个瞬息万变的时代,一成不变的经营模式注定会被淘汰。
      Trong thời đại thay đổi chóng mặt này, mô hình kinh doanh nhất thành bất biến chắc chắn sẽ bị đào thải.)
  • Biểu hiện sự tẻ nhạt: Dùng khi than phiền về cuộc sống hoặc công việc lặp đi lặp lại, không có gì mới mẻ.
    • Ví dụ:他厌倦了这种朝九晚五、一成不变的生活,决定去环游世界。
      Anh ấy đã chán ngấy cuộc sống sáng đi chiều về nhất thành bất biến này và quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Nguyên tắc hoặc chân lý (Trung tính/Khẳng định): Dùng trong bối cảnh khẳng định rằng không có gì là vĩnh cửu, hoặc mô tả sự kiên định.
    • Ví dụ:世界上唯一不变的就是变化本身,没有任何事物是一成不变的。
      Thứ duy nhất không thay đổi trên thế giới này chính là sự thay đổi, không có bất kỳ sự vật nào là nhất thành bất biến cả.)

Ví dụ khác:

  1. 由于由于缺乏创新,这家公司的产品设计几十年来几乎一成不变
    Do thiếu sự đổi mới, thiết kế sản phẩm của công ty này hầu như nhất thành bất biến suốt mấy chục năm qua.
  2. 虽然由于环境恶劣,但他对教育事业的热情始终一成不变
    Mặc dù môi trường khắc nghiệt, nhưng lòng nhiệt huyết của ông đối với sự nghiệp giáo dục vẫn luôn nhất thành bất biến.
  3. 不要总是用一成不变的眼光看人,人是会成长的。
    Đừng luôn nhìn người khác bằng ánh mắt nhất thành bất biến, con người rồi sẽ trưởng thành thôi.
  4. 规章制度不能一成不变,需要根据实际情况进行调整。
    Các quy định và chế độ không thể nhất thành bất biến, cần phải điều chỉnh theo tình hình thực tế.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Nhất thành nhi bất khả biến (一成而不可变)' trong thiên Vương Chế (王制) của sách Lễ Ký (礼记). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hình phạt một khi đã được quyết định thì không thể thay đổi (nên phải hết sức thận trọng)', nhưng hiện nay nghĩa đã được mở rộng.
  • Đánh giá hiện đại: Trong xã hội Trung Quốc hiện đại, nơi coi trọng Cải cách (改革), Mở cửa (开放) và Đổi mới (创新), việc bị coi là **Nhất thành bất biến** thường mang nghĩa tiêu cực (không tiến bộ, đầu óc cứng nhắc).
  • Đối chiếu: Những sự bất biến mang tính tích cực như 'không quên tâm nguyện ban đầu' thường được diễn đạt bằng các từ như Thủy chung như nhất (始终如一), trong khi **Nhất thành bất biến** lại tập trung vào khía cạnh 'thiếu linh hoạt'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhất thành bất biến** (一成不变) dùng để mô tả trạng thái cố định, không thay đổi của sự vật hay phương pháp. Dù vốn mang nghĩa trung tính, nhưng ngày nay nó thường ám chỉ sự trì trệ, đơn điệu hoặc thiếu tinh thần đổi mới. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh phê phán tư duy cũ kỹ hoặc than phiền về một lối sống tẻ nhạt.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一成不变!

0/50