background texture

日新月异

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rì xīn yuè yì
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhật tân nguyệt dị
  • Cấu tạo thành ngữ: Ngày, mỗi ngày (Nhật)Mới, trở nên mới (Tân)Tháng, mỗi tháng (Nguyệt)Khác biệt, thay đổi so với trước (Dị)
  • Ý nghĩa: Mỗi ngày đều mới mẻ, mỗi tháng đều có sự thay đổi khác biệt. Thành ngữ này dùng để chỉ tốc độ phát triển hoặc tiến bộ cực kỳ nhanh chóng, các sự vật và hiện tượng mới liên tục xuất hiện. Đây là một từ mang sắc thái khen ngợi (tán dương), thường dùng cho những thay đổi tích cực trong xã hội, công nghệ hoặc diện mạo đô thị.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

日新月异 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tốc độ và tính liên tục của sự thay đổi: Việc sử dụng cặp từ 'Nhật' (ngày) và 'Nguyệt' (tháng) nhấn mạnh rằng sự thay đổi không phải là tạm thời mà diễn ra liên tục và nhanh chóng.
  • Sự phát triển tích cực: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là 'thay đổi', mà mang hàm ý mạnh mẽ về sự 'tiến bộ và phát triển' để trở nên tốt hơn, mới hơn. Không dùng cho những thay đổi theo hướng tiêu cực.
  • Quy mô đối tượng: Thành ngữ này có xu hướng được dùng cho các đối tượng có quy mô lớn như khoa học kỹ thuật, sự phát triển đô thị, tình hình xã hội hơn là tính cách cá nhân hay những thay đổi nhỏ.

3. Cách dùng

日新月异 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật: Đây là ngữ cảnh điển hình nhất để mô tả các lĩnh vực có tốc độ đổi mới nhanh chóng như IT, y tế, AI.
    • Ví dụ:在这个日新月异的信息时代,我们需要不断学习新知识。
      Trong thời đại thông tin thay đổi từng ngày này, chúng ta cần phải không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
  • Sự thay đổi của đô thị hoặc xã hội: Diễn đạt việc cảnh quan thành phố hoặc mức sống thay đổi đáng kể nhờ phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng.
    • Ví dụ:家乡的面貌日新月异,每次回去都让我感到惊讶。
      Diện mạo quê hương thay đổi từng ngày, mỗi lần trở về đều khiến tôi ngạc nhiên.)
  • Xu hướng và trào lưu: Cũng được dùng để chỉ chu kỳ thay đổi nhanh chóng của thời trang hoặc văn hóa tiêu dùng.
    • Ví dụ:时尚潮流日新月异,去年的款式今年就已经过时了。
      Trào lưu thời trang thay đổi nhanh chóng, kiểu dáng năm ngoái đến năm nay đã lỗi thời rồi.)

Ví dụ khác:

  1. 随着人工智能技术日新月异的发展,我们的生活方式将被彻底改变。
    Cùng với sự phát triển thay đổi từng ngày của công nghệ trí tuệ nhân tạo, lối sống của chúng ta sẽ bị thay đổi hoàn toàn.
  2. 这几年公司的变化日新月异,业务范围扩大到了全球。
    Những năm gần đây sự thay đổi của công ty vô cùng mạnh mẽ, phạm vi kinh doanh đã mở rộng ra toàn cầu.
  3. 面对日新月异的市场需求,企业必须具备快速反应的能力。
    Đối mặt với nhu cầu thị trường thay đổi liên tục, doanh nghiệp phải có khả năng phản ứng nhanh chóng.
  4. 现在的手机功能日新月异,让人眼花缭乱。
    Chức năng của điện thoại di động hiện nay thay đổi từng ngày, khiến người ta hoa cả mắt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc và biến đổi: Thành ngữ này bắt nguồn từ câu 'Cẩu nhật tân, nhật nhật tân, hựu nhật tân (苟日新,日日新,又日新)' trong Kinh Lễ (礼记) - Đại Học (大学), vốn là lời dạy về việc tu dưỡng bản thân. Trong tiếng Hán hiện đại, nó đã định hình với ý nghĩa ca ngợi sự phát triển nhanh chóng của sự vật khách quan hơn là tu dưỡng đạo đức cá nhân.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt trang trọng thường xuyên xuất hiện trong tin tức, diễn văn và văn bản kinh doanh, nhưng cũng được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh tốc độ thay đổi.
  • So sánh ngôn ngữ: Trong tiếng Việt, dù có từ Hán Việt tương ứng là 'Nhật tân nguyệt dị', nhưng người Việt thường dùng các cụm từ thuần Việt như 'thay đổi từng ngày' để diễn đạt ý này một cách tự nhiên hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhật tân nguyệt dị (日新月异)** là một cụm từ tích cực dùng để mô tả sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật hoặc xã hội, khiến diện mạo thay đổi từng ngày. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cụm từ như "thay đổi từng ngày" hoặc "đổi mới không ngừng", thường xuất hiện trong văn phong báo chí hoặc kinh doanh để nhấn mạnh tốc độ thay đổi nhanh chóng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 日新月异!

0/50