background texture

扑面而来

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: pū miàn ér lái
  • Bản dịch tiếng Việt: Phác diện nhi lai (Phả vào mặt, ập đến)
  • Cấu tạo thành ngữ: Phác: Nhào tới, vồ lấy, ập đếnDiện: Mặt, bề mặtNhi: Từ nối (biểu thị trạng thái)Lai: Đến, tới
  • Ý nghĩa: Diễn tả gió, mùi hương, không khí hoặc cảnh vật ập đến trước mặt một cách mạnh mẽ và trực tiếp. Thành ngữ này không chỉ dùng cho các kích thích vật lý mà còn mô tả những cảm xúc hoặc bầu không khí mãnh liệt tác động đến tâm hồn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

扑面而来 bao gồm các sắc thái sau.

  • Kích thích trực tiếp đến giác quan: Đúng như cấu tạo 'Phác' (nhào tới) vào 'Diện' (mặt), thành ngữ này diễn tả việc các giác quan (thị giác, khứu giác, xúc giác) bị kích thích tức thì mà không kịp né tránh.
  • Sức mạnh áp đảo: Không chỉ đơn thuần là 'đến', mà mang sắc thái tiến lại gần với tốc độ nhanh và mạnh mẽ. Đây là một sự tiếp cận mang tính động và có tác động lớn.
  • Miêu tả bầu không khí trừu tượng: Ngoài những vật chất vật lý, nó còn được dùng khi cảm nhận rõ rệt những thứ như 'hơi thở mùa xuân', 'sức sống tuổi trẻ' hay 'bầu không khí văn hóa'.

3. Cách dùng

扑面而来 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khứu giác và Xúc giác (Mùi hương, gió): Dùng khi mở cửa hoặc di chuyển đến một nơi và lập tức cảm nhận được mùi hương hoặc luồng khí mạnh.
    • Ví dụ:推开面包店的门,一股浓郁的奶香味扑面而来
      Vừa đẩy cửa tiệm bánh ra, một mùi sữa thơm nồng phả ngay vào mặt.)
  • Bầu không khí và Cảm giác (Trừu tượng): Dùng để ẩn dụ về một bầu không khí đặc trưng hoặc cảm giác lịch sử, thời đại rất đậm nét.
    • Ví dụ:看着这些老照片,一种历史的沧桑感扑面而来
      Nhìn những bức ảnh cũ này, một cảm giác thăng trầm của lịch sử ập đến.)
  • Thị giác (Cảnh vật, vật thể): Mô tả cảnh vật hiện ra trước mắt một cách đột ngột hoặc dồn dập khi đang di chuyển.
    • Ví dụ:车子飞驰在草原上,满眼的绿色扑面而来
      Xe chạy nhanh trên thảo nguyên, màu xanh ngút ngàn ập vào mắt.)

Ví dụ khác:

  1. 刚下飞机,热带特有的湿热空气便扑面而来
    Vừa bước xuống máy bay, luồng không khí nóng ẩm đặc trưng của vùng nhiệt đới đã ập đến.
  2. 走进这所大学,一股青春的气息扑面而来
    Bước chân vào ngôi trường đại học này, một hơi thở thanh xuân tràn ngập khắp nơi.
  3. 春风扑面而来,让人感到格外清爽。
    Gió xuân thổi nhẹ vào mặt, khiến người ta cảm thấy vô cùng sảng khoái.
  4. 打开尘封已久的箱子,一股霉味扑面而来
    Mở chiếc hộp đã đóng kín từ lâu, một mùi ẩm mốc xộc thẳng vào mũi.
  5. 那种久违的亲切感扑面而来,让他热泪盈眶。
    Cảm giác thân thuộc đã lâu không gặp ấy trào dâng, khiến anh ấy rưng rưng nước mắt.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biểu hiện văn chương: Dù được dùng trong khẩu ngữ, nhưng đây là cách diễn đạt mang tính văn học cao, thường xuất hiện trong tiểu thuyết, ký sự (纪行文) hoặc tản văn (散文) để miêu tả cảnh vật.
  • Trải nghiệm chủ quan: Thành ngữ này nhấn mạnh vào trải nghiệm chủ quan của người nói (cảm thấy bị bao vây, bị tác động) hơn là chỉ mô tả sự thật khách quan (như gió đang thổi).
  • Sử dụng cho cả tích cực và tiêu cực: Có thể dùng cho cả 'hương hoa' (花香) lẫn 'mùi hôi' (臭味). Điểm chung là sự tác động trực tiếp không thể né tránh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Phác diện nhi lai (扑面而来) mô tả cảm giác khi một luồng gió, mùi vị, hay thậm chí là một bầu không khí văn hóa ập đến ngay trước mặt bạn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'phả vào mặt' hoặc 'ập đến', nhấn mạnh sự trực tiếp và sức mạnh của kích thích đối với các giác quan ngay khi bạn vừa tiếp xúc với một không gian hay sự vật mới.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 扑面而来!

0/50