background texture

美中不足

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: měi zhōng bù zú
  • Bản dịch tiếng Việt: Mỹ trung bất túc
  • Cấu tạo thành ngữ: Đẹp, tốt lành, hoàn mỹTrong, ở trong (phạm vi)Không (phủ định)Đầy đủ, thỏa mãn
  • Ý nghĩa: Chỉ việc một sự vật hoặc tình cảnh nhìn chung là tốt đẹp, hoàn hảo nhưng vẫn còn một chút khiếm khuyết hoặc điểm đáng tiếc nhỏ, khiến nó chưa đạt đến độ mỹ mãn tuyệt đối.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

美中不足 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tiền đề là sự đánh giá tích cực: Vì cấu trúc là có sự thiếu hụt (bất túc) trong cái đẹp (mỹ), nên về cơ bản đối tượng được nhắc đến phải là thứ được đánh giá cao. Không dùng cho những thứ vốn dĩ đã tệ.
  • Khiếm khuyết nhỏ: Chỉ những điểm đáng tiếc không gây ra hậu quả nghiêm trọng, tuy nhỏ so với tổng thể nhưng không thể phớt lờ.
  • Sự tiếc nuối mang tính chủ quan: Thành ngữ này thường nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối của người nói: "Giá như có thêm điều này nữa thì đã hoàn hảo rồi".

3. Cách dùng

美中不足 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá sự kiện hoặc kế hoạch: Dùng khi một chuyến đi, bữa tiệc hoặc dự án đã thành công nhưng có một yếu tố khách quan (như thời tiết) làm giảm đi sự hoàn hảo.
    • Ví dụ:这次旅行非常愉快,美中不足的是这几天一直下雨。
      Chuyến du lịch lần này rất vui vẻ, mỹ trung bất túc là mấy ngày nay trời cứ mưa suốt.)
  • Nhận xét sản phẩm hoặc tác phẩm: Dùng để đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng khi chất lượng tổng thể rất tốt nhưng có một chi tiết nhỏ chưa ưng ý.
    • Ví dụ:这款手机性能极佳,美中不足就是电池续航太短了。
      Chiếc điện thoại này hiệu năng cực tốt, mỹ trung bất túc chính là thời lượng pin quá ngắn.)
  • Cảm thán về cuộc sống hoặc hoàn cảnh: Diễn tả cảm giác thiếu vắng hoặc chưa trọn vẹn trong một cuộc sống vốn dĩ đã sung túc, hạnh phúc.
    • Ví dụ:虽然现在生活富裕了,但儿女不在身边,总是让人觉得美中不足
      Dẫu hiện tại cuộc sống đã giàu sang, nhưng con cái không ở bên cạnh, luôn khiến người ta cảm thấy mỹ trung bất túc.)

Ví dụ khác:

  1. 这篇论文论点新颖,美中不足的是数据稍微有些陈旧。
    Luận văn này luận điểm rất mới mẻ, mỹ trung bất túc là số liệu hơi cũ một chút.
  2. 今天的婚礼办得很隆重,唯一美中不足的是新郎感冒了。
    Đám cưới hôm nay tổ chức rất trang trọng, điều mỹ trung bất túc duy nhất là chú rể bị cảm.
  3. 这家餐厅味道很好,美中不足的是上菜速度太慢。
    Nhà hàng này hương vị rất ngon, mỹ trung bất túc là tốc độ lên món quá chậm.
  4. 凡事很难十全十美,总会有些美中不足的地方。
    Mọi việc khó mà thập toàn thập mỹ, lúc nào cũng sẽ có những chỗ mỹ trung bất túc.
  5. 这部电影特效震撼,美中不足的是剧情有点老套。
    Bộ phim này kỹ xảo rất ấn tượng, mỹ trung bất túc là cốt truyện hơi cũ kỹ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tập truyện ngắn thời nhà Minh (明) mang tên *Sơ khắc phách án kinh kỳ* (初刻拍案惊奇).
  • Trong tác phẩm kinh điển *Hồng Lâu Mộng* (红楼梦), có câu hát: "Than ôi nhân gian, mỹ trung bất túc nay mới tin" (叹人间,美中不足今方信), dùng để than thở về việc khó có được hạnh phúc trọn vẹn trong cuộc đời.
  • Cách dùng uyển chuyển: Khi khen ngợi thành quả của người khác, việc thêm cụm từ "mỹ trung bất túc là..." giúp lời phê bình trở nên nhẹ nhàng và mang tính xây dựng hơn.
  • Quan niệm nhân sinh: Khác với triết lý "Hoa vị toàn khai nguyệt vị viên" (Hoa chưa nở hết, trăng chưa tròn hẳn) đề cao vẻ đẹp của sự dở dang, "Mỹ trung bất túc" đơn thuần chỉ ra sự tiếc nuối khi chưa đạt được sự hoàn mỹ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Mỹ trung bất túc" (美中不足) được dùng để chỉ ra một khiếm khuyết duy nhất trong một tổng thể vốn dĩ rất tuyệt vời. Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự tiếc nuối nhẹ nhàng khi mọi thứ gần như đã hoàn hảo nhưng vẫn còn một hạt sạn nhỏ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 美中不足!

0/50