background texture

完美无缺

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wán měi wú quē
  • Bản dịch tiếng Việt: Hoàn mỹ vô khuyết
  • Cấu tạo thành ngữ: Hoàn: trọn vẹn, không sứt mẻMỹ: đẹp đẽ, tốt lànhVô: không cóKhuyết: thiếu sót, khuyết điểm
  • Ý nghĩa: Chỉ sự vật, sự việc vô cùng ưu tú, hoàn toàn không có khuyết điểm hay thiếu sót nào. Đây là lời khen ngợi dành cho trạng thái lý tưởng hoặc những tác phẩm có độ hoàn thiện cực cao.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

完美无缺 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự hoàn hảo tuyệt đối: Thành ngữ này không chỉ dừng lại ở mức 'tốt', mà chỉ trạng thái hoàn thiện đến mức không còn chỗ nào để cải thiện thêm.
  • Sử dụng trong câu phủ định: Vì trong thực tế hiếm có gì hoàn hảo, nên thành ngữ này thường xuất hiện trong các câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ để nhấn mạnh tính tương đối của mọi việc.

3. Cách dùng

完美无缺 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khen ngợi kế hoạch hoặc tác phẩm: Dùng khi khen ngợi các tác phẩm nghệ thuật, kế hoạch hoặc kỹ năng biểu diễn đạt đến mức không thể chê vào đâu được.
    • Ví dụ:他的钢琴演奏技巧精湛,简直完美无缺
      Kỹ thuật chơi piano của anh ấy rất tinh xảo, đúng là hoàn mỹ vô khuyết.)
  • Nhận thức thực tế (thể phủ định): Thường dùng để khuyên nhủ không nên kỳ vọng quá mức vào người khác, với ý nghĩa "không ai là hoàn hảo".
    • Ví dụ:在这个世界上,很难找到完美无缺的人。
      Trên thế giới này, rất khó để tìm được một người hoàn mỹ vô khuyết.)

Ví dụ khác:

  1. 这套方案设计得完美无缺,得到了客户的高度评价。
    Phương án này được thiết kế hoàn mỹ vô khuyết, nhận được đánh giá rất cao từ khách hàng.
  2. 虽然这块宝石并非完美无缺,但它的色泽非常迷人。
    Tuy viên đá quý này không phải là hoàn mỹ vô khuyết, nhưng màu sắc của nó vô cùng quyến rũ.
  3. 我们不应该苛求别人做到完美无缺
    Chúng ta không nên khắt khe yêu cầu người khác phải đạt đến mức hoàn mỹ vô khuyết.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ 'Hoàn hảo vô khuyết' (完好无阙) trong tác phẩm Lý Viên Tùng Thoại (履园丛话) của Tiền Vịnh (钱泳) thời nhà Thanh.
  • Phân biệt: Rất giống với Thập toàn thập mỹ (十全十美), nhưng Hoàn mỹ vô khuyết (完美无缺) tập trung vào khía cạnh 'không có khuyết điểm' (vô khuyết). Trong khi đó, Thập toàn thập mỹ (十全十美) nhấn mạnh vào sự đầy đủ, trọn vẹn về mọi mặt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Hoàn mỹ vô khuyết** (完美无缺) là thành ngữ biểu thị trạng thái lý tưởng, không một vết gợn. Trong khi được dùng như một lời tán dương cao nhất, nó cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phủ định để nhắc nhở rằng "không có gì là tuyệt đối". Trong tiếng Việt, thành ngữ này được sử dụng với sắc thái tương đồng như trong tiếng Hán hiện đại.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 完美无缺!

0/50