举世无双
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jǔ shì wú shuāng
- Bản dịch tiếng Việt: Cử thế vô song
- Cấu tạo thành ngữ: 「举」(Cử (举): Toàn bộ, tất cả (trong cụm 'Cử thế' 举世 nghĩa là toàn thế giới).)
+ 「世」(Thế (世): Thế gian, đời, thế giới.) + 「无」(Vô (无): Không có.) + 「双」(Song (双): Đôi, cặp, vật tương xứng để so sánh.) - Ý nghĩa: Dùng để chỉ những thứ cực kỳ xuất sắc hoặc hiếm có, đến mức tìm khắp thế gian cũng không có cái thứ hai tương tự. Đây là lời khen ngợi cao nhất về giá trị của người hoặc vật.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「举世无双」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính duy nhất tuyệt đối: Không chỉ đơn thuần là 'hiếm có', mà còn ám chỉ sự tồn tại ở vị trí 'đỉnh cao' trong một lĩnh vực, tạo ra một sự hiện diện áp đảo mà không ai khác có thể chạm tới.
- Đánh giá tích cực: Về cơ bản, đây là một từ dùng để khen ngợi. Nó được dùng để tôn vinh vẻ đẹp, tài năng, tác phẩm nghệ thuật hoặc các công trình kiến trúc vĩ đại.
3. Cách dùng
「举世无双」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khen ngợi di sản văn hóa hoặc kiến trúc: Thường dùng để nhấn mạnh tính độc bản và giá trị cao quý của các công trình lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Ví dụ:「中国的长城是举世无双的古代建筑奇迹。」
(Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một kỳ quan kiến trúc cổ đại cử thế vô song.)
- Ví dụ:「中国的长城是举世无双的古代建筑奇迹。」
- Đánh giá tài năng hoặc kỹ thuật: Dùng để tán dương tài năng hoặc kỹ năng của một người đã đạt đến mức độ mà không ai có thể bắt chước được.
- Ví dụ:「他的钢琴演奏技巧举世无双,令所有听众折服。」
(Kỹ năng chơi đàn piano của anh ấy là cử thế vô song, khiến tất cả thính giả đều phải thán phục.)
- Ví dụ:「他的钢琴演奏技巧举世无双,令所有听众折服。」
Ví dụ khác:
- 这颗钻石的大小和纯度都是举世无双的。
(Kích thước và độ tinh khiết của viên kim cương này là cử thế vô song.) - 那是举世无双的绝景,看过的人都终身难忘。
(Đó là một tuyệt cảnh cử thế vô song, ai đã từng thấy qua đều sẽ không bao giờ quên.) - 这位艺术家的想象力举世无双,创作出了许多惊人的作品。
(Trí tưởng tượng của nghệ sĩ này là cử thế vô song, ông đã sáng tạo ra nhiều tác phẩm kinh ngạc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ 'Hải nội vô song' (海内无双) trong tác phẩm 'Đáp Khách Nan' (答客难) của Đông Phương Sóc (东方朔) thời nhà Hán. Trong khi 'Hải nội' chỉ phạm vi trong nước Trung Quốc, thì 'Cử thế' đã mở rộng phạm vi ra toàn thế giới.
- Phạm vi sử dụng: Vì đây là một lời khen rất mạnh mẽ, nên người ta không dùng nó cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày. Nó thường được dành cho các bảo vật quốc gia, vĩ nhân lịch sử hoặc những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 独一无二 (dú yī wú èr): Độc nhất vô nhị. Chỉ có một không hai, không có cái thứ hai tương tự. Phạm vi sử dụng rộng hơn 'Cử thế vô song', có thể dùng cho cả những vật dụng hàng ngày.link
- 绝无仅有 (jué wú jǐn yǒu): Tuyệt vô cận hữu. Cực kỳ hiếm có, gần như không thể tìm thấy cái thứ hai.
- 天下无双 (tiān xià wú shuāng): Không ai sánh bằng trên đời.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无独有偶 (wú dú yǒu ǒu): Vô độc hữu ngẫu. Không chỉ có một mà lại có cái thứ hai tương tự xảy ra, thường dùng cho những sự việc ngẫu nhiên trùng hợp.
- 比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì): Tỉ tỉ giai thị. Đâu đâu cũng có, nhiều vô kể.link
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
6. Tóm tắt
Cụm từ **Cử thế vô song** (举世无双) là một lời khen ngợi ở mức độ cao nhất, khẳng định rằng không có gì trên đời có thể sánh bằng. Thành ngữ này thường được dùng cho các di sản lịch sử, tài năng kiệt xuất hoặc những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Trong tiếng Việt, nó mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài diễn văn chính thức hơn là hội thoại hàng ngày.
