天下无双
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: tiān xià wú shuāng
- Bản dịch tiếng Việt: Thiên hạ vô song
- Cấu tạo thành ngữ: 「天」(Thiên (Trời, bầu trời))
+ 「下」(Hạ (Dưới, thế gian)) + 「无」(Vô (Không có, không tồn tại)) + 「双」(Song (Đôi, cặp, cái thứ hai để so sánh)) - Ý nghĩa: "Thiên hạ" (dưới bầu trời, thế gian) và "Vô song" (không có cái thứ hai). Đây là lời khen ngợi cao nhất dành cho tài năng, diện mạo hoặc giá trị của một người hay vật gì đó xuất chúng đến mức không có gì sánh bằng trên đời.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「天下无双」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính duy nhất tuyệt đối: Không chỉ đơn thuần là ưu tú, thành ngữ này nhấn mạnh mức độ xuất chúng đến mức "không có đối tượng để so sánh".
- Phạm vi sử dụng rộng rãi: Không chỉ dùng cho tài năng con người (võ công, trí tuệ), mà còn dùng cho tuyệt thế mỹ nhân, tác phẩm nghệ thuật hoặc danh lam thắng cảnh.
3. Cách dùng
「天下无双」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tài năng hoặc võ công của một người: Dùng để ca ngợi các anh hùng lịch sử hoặc những người có thực lực áp đảo trong một lĩnh vực nhất định. Mang sắc thái hơi cường điệu và kịch tính.
- Ví dụ:「他的剑术高超,可以说是天下无双。」
(Kiếm thuật của anh ấy siêu phàm, có thể nói là thiên hạ vô song.)
- Ví dụ:「他的剑术高超,可以说是天下无双。」
- Vật phẩm quý hiếm hoặc nghệ thuật: Dùng để mô tả những bảo vật quý giá không có cái thứ hai trên đời hoặc những tác phẩm thủ công cực kỳ tinh xảo.
- Ví dụ:「这件瓷器工艺精湛,世间罕见,真是天下无双的珍宝。」
(Chiếc đồ sứ này có kỹ nghệ tinh xảo, hiếm thấy trên đời, đúng là một bảo vật thiên hạ vô song.)
- Ví dụ:「这件瓷器工艺精湛,世间罕见,真是天下无双的珍宝。」
- Châm biếm hoặc cường điệu (cách dùng hiếm): Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng để mỉa mai sự ngu ngốc hoặc trơ trẽn của ai đó là "vô đối".
- Ví dụ:「像他这样厚脸皮的人,恐怕也是天下无双了。」
(Người mặt dày như anh ta thì e rằng cũng là thiên hạ vô song rồi.)
- Ví dụ:「像他这样厚脸皮的人,恐怕也是天下无双了。」
Ví dụ khác:
- 这里的风景秀丽奇特,简直是天下无双。
(Phong cảnh nơi đây tú lệ kỳ ảo, quả thực là thiên hạ vô song.) - 她不仅长得美丽动人,才华也是天下无双。
(Cô ấy không chỉ xinh đẹp động lòng người mà tài hoa cũng là thiên hạ vô song.) - 这种独特的烹饪技法,在当时可谓天下无双。
(Kỹ thuật nấu nướng độc đáo này vào thời đó có thể gọi là thiên hạ vô song.) - 虽然他自认为是天下无双的天才,但实际上能力平平。
(Mặc dù anh ta tự coi mình là thiên tài thiên hạ vô song, nhưng thực tế năng lực rất bình thường.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ cuốn Sử Ký (史记) - Lý Tướng quân liệt truyện (李将军列传). Sử gia Tư Mã Thiên (司马迁) đã đánh giá tài năng của danh tướng Lý Quảng (李广) là "Lý Quảng tài khí, thiên hạ vô song" (Lý Quảng tài khí, thiên hạ vô song). Ngoài ra, cụm từ này cũng xuất hiện trong Tín Lăng Quân liệt truyện (信陵君列传).
- Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Việt, thành ngữ này thường gợi nhớ đến các tác phẩm kiếm hiệp của Kim Dung hoặc phim ảnh cổ trang, dùng để chỉ những cao thủ võ lâm hoặc những thanh bảo kiếm có một không hai.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 独一无二 (dú yī wú èr): Độc nhất vô nhị. Chỉ có một không hai trên đời.link
- 绝世无双 (jué shì wú shuāng): Tuyệt thế vô song. Cách nói nhấn mạnh hơn, ý chỉ sự xuất chúng vượt khỏi thế hệ đương thời.
- 举世无双 (jǔ shì wú shuāng): Không ai sánh bằng trên đời.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 多如牛毛 (duō rú niú máo): Nhiều như lông bò. Ví với số lượng cực kỳ nhiều, không hề hiếm lạ.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Sư không kiến quán (Chuyện thường ở huyện). Những việc thường thấy, không có gì lạ lẫm.link
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
- 比比皆是 (bǐ bǐ jiē shì): Có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.link
6. Tóm tắt
"Thiên hạ vô song" (天下无双) là một lời tán dương bậc nhất, khẳng định sự kiệt xuất không đối thủ. Thành ngữ này thường dùng cho các anh hùng lịch sử, tuyệt thế mỹ nhân hoặc những bảo vật quốc gia. Trong tiếng Việt hiện đại, nó mang sắc thái trang trọng và hơi kịch tính, thường xuất hiện trong văn chương, phim ảnh cổ trang để nhấn mạnh sự "vô địch" hoặc "duy nhất".
