恰如其分
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qià rú qí fèn
- Bản dịch tiếng Việt: Kháp như kỳ phần
- Cấu tạo thành ngữ: 「恰」(Vừa đúng, đúng lúc (Kháp))
+ 「如」(Giống như, theo như (Như)) + 「其」(Cái đó, việc đó - đại từ chỉ đối tượng (Kỳ)) + 「分」(Chức phận, giới hạn, mức độ vốn có (Phần)) - Ý nghĩa: Chỉ lời nói hoặc hành động hoàn toàn phù hợp với tình hình thực tế hoặc đối tượng, đạt đến độ chuẩn xác mà không thừa cũng không thiếu. Đây là một từ mang sắc thái khen ngợi, dùng để tán dương sự đánh giá, miêu tả hoặc cách xử lý vấn đề đạt được sự cân bằng lý tưởng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「恰如其分」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh tính phù hợp: Không chỉ đơn thuần là "đúng", thành ngữ này nhấn mạnh việc đối chiếu với tình huống, thân phận hoặc mức độ nghiêm trọng của sự việc để đạt được sự "xứng đáng" và "vừa vặn".
- Sự vắng mặt của thái quá và bất cập: Nó chỉ trạng thái không phóng đại (quá mức) cũng không khiêm tốn thái quá (thiếu hụt). Đặc biệt trong phê bình hay khen ngợi, nó hàm ý sự công bằng và khách quan.
3. Cách dùng
「恰如其分」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá, khen ngợi hoặc phê bình: Dùng khi một nhận định hoặc đánh giá sát thực với thực tế, không phóng đại cũng không hạ thấp.
- Ví dụ:「他对目前形势的分析恰如其分,指出了问题的关键。」
(Phân tích của anh ấy về tình hình hiện tại rất kháp như kỳ phần, đã chỉ ra được mấu chốt của vấn đề.)
- Ví dụ:「他对目前形势的分析恰如其分,指出了问题的关键。」
- Sự cân bằng trong hành động hoặc xử lý: Dùng để khen ngợi cách giải quyết vấn đề khéo léo, vừa đủ để đạt mục đích mà không gây tác dụng phụ.
- Ví dụ:「这次危机的处理方式恰如其分,既平息了公众怒火,又维护了公司形象。」
(Cách xử lý cuộc khủng hoảng lần này rất kháp như kỳ phần, vừa làm dịu được cơn giận của công chúng, vừa duy trì được hình ảnh của công ty.)
- Ví dụ:「这次危机的处理方式恰如其分,既平息了公众怒火,又维护了公司形象。」
- Biểu đạt nghệ thuật hoặc diễn xuất: Dùng khi từ ngữ, hình ảnh so sánh hoặc diễn xuất của diễn viên lột tả hoàn hảo đặc điểm của đối tượng.
- Ví dụ:「演员把这个角色的内心挣扎表现得恰如其分。」
(Diễn viên đã thể hiện sự giằng xé nội tâm của nhân vật này một cách kháp như kỳ phần.)
- Ví dụ:「演员把这个角色的内心挣扎表现得恰如其分。」
Ví dụ khác:
- 老师给出的建议恰如其分,让我受益匪浅。
(Lời khuyên của thầy giáo đưa ra rất kháp như kỳ phần, giúp tôi học hỏi được rất nhiều.) - 这篇社论对政府政策的批评恰如其分,引起了广泛共鸣。
(Bài xã luận này phê bình chính sách của chính phủ một cách kháp như kỳ phần, tạo nên sự đồng cảm rộng rãi.) - 要想把话说得恰如其分,需要极高的情商和语言能力。
(Muốn nói năng một cách kháp như kỳ phần đòi hỏi chỉ số EQ và năng lực ngôn ngữ cực cao.) - 这个比喻用得恰如其分,生动地说明了两者之间的关系。
(Phép ẩn dụ này được dùng rất kháp như kỳ phần, giải thích sinh động mối quan hệ giữa hai bên.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tinh thần Trung dung (中庸): Trong văn hóa Nho giáo, Trung dung (không lệch lạc, điều hòa) được coi là đức hạnh cao nhất. Thành ngữ này chính là sự cụ thể hóa lý tưởng "không thái quá, không bất cập" đó.
- Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong các lĩnh vực cần sự đánh giá khách quan như kinh doanh, chính trị và phê bình nghệ thuật.
- Phân biệt với Kháp đáo hảo xứ (恰到好处): Hai từ này rất giống nhau, nhưng Kháp đáo hảo xứ (恰到好处) nhấn mạnh vào việc "thời điểm hoặc mức độ hoàn hảo dẫn đến kết quả tốt", trong khi Kháp như kỳ phần (恰如其分) tập trung vào "sự tương xứng và tính hợp lý" so với thực trạng của đối tượng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 过犹不及 (guò yóu bù jí): Quá ưu bất cập. Làm quá cũng không tốt như là làm chưa tới.
- 画蛇添足 (huà shé tiān zú): Họa xà thiêm túc. Vẽ rắn thêm chân, làm những việc thừa thãi không cần thiết.link
- 小题大做 (xiǎo tí dà zuò): Làm to chuyện một vấn đề nhỏ.link
- 离题万里 (lí tí wàn lǐ): Đi lạc đề rất xa.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Kháp như kỳ phần (恰如其分)** diễn tả việc xử sự hoặc đánh giá một cách hoàn toàn thỏa đáng và đúng mực. Nó phản ánh tư tưởng Trung dung (中庸) trong văn hóa Á Đông — đề cao việc giữ cho mọi thứ không thái quá cũng không bất cập. Trong tiếng Việt, thành ngữ này tương đương với các cách nói như "vừa khéo", "đúng mực" hoặc "thỏa đáng".
