background texture

小题大做

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xiǎo tí dà zuò
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiểu đề đại tác
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhỏ, bé, tầm thườngĐề bài, chủ đề, vấn đềLớn, to tát, quá mứcLàm, viết văn (có thể viết là 作)
  • Ý nghĩa: Vốn chỉ việc viết một bài văn dài về một đề tài nhỏ, sau này chuyển nghĩa thành việc coi những vấn đề nhỏ nhặt là nghiêm trọng hoặc làm quá lên một cách không cần thiết. Thường mang sắc thái phê phán sự phản ứng thái quá.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

小题大做 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phê phán phản ứng thái quá: Sử dụng khi vấn đề thực sự tồn tại nhưng cách ứng phó hoặc mức độ ồn ào lại không tương xứng (quá lớn) so với tầm quan trọng của nó.
  • Sự phóng đại có ý đồ: Đôi khi hàm ý rằng một người không chỉ đơn thuần là ngạc nhiên, mà còn cố tình làm lớn chuyện vì một mục đích khác.

3. Cách dùng

小题大做 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Rắc rối thường ngày: Dùng để nhắc nhở khi đối phương nổi giận hoặc quá nghiêm trọng hóa một lỗi lầm nhỏ hoặc một lời nói đùa.
    • Ví dụ:只不过是擦破了一点皮,不用去医院,别小题大做了。
      Chỉ là trầy da một chút thôi, không cần đi bệnh viện đâu, đừng chuyện bé xé ra to như vậy.)
  • Ứng xử trong công việc hoặc tổ chức: Phê phán những phản ứng kém hiệu quả, mang tính phô trương như việc đưa ra hình phạt nặng nề hoặc điều tra quy mô lớn cho một sai sót nhỏ.
    • Ví dụ:为了这点小事就要召开全员大会,未免太小题大做了吧。
      Vì chút chuyện nhỏ này mà phải mở cuộc họp toàn thể nhân viên, e là quá chuyện bé xé ra to rồi.)

Ví dụ khác:

  1. 他只是迟到了五分钟,你没必要小题大做地批评他半小时。
    Anh ấy chỉ đi muộn 5 phút thôi, bạn không cần phải chuyện bé xé ra to mà phê bình anh ấy suốt nửa tiếng đồng hồ như vậy.
  2. 媒体对这件绯闻的小题大做,给当事人造成了很大困扰。
    Việc truyền thông chuyện bé xé ra to về vụ bê bối này đã gây ra rắc rối lớn cho người trong cuộc.
  3. 有些父母对孩子的每一次小感冒都小题大做,反而让孩子变得娇气。
    Một số phụ huynh thường chuyện bé xé ra to trước mỗi lần cảm mạo nhẹ của con cái, điều này ngược lại làm đứa trẻ trở nên yếu đuối.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Liên quan đến chế độ Khoa cử (科举). 'Tiểu đề' (小題) chỉ những câu hỏi thi lấy từ một đoạn ngắn trong Tứ Thư (四书). Lẽ ra chỉ cần trả lời ngắn gọn, nhưng thí sinh lại viết thành một bài luận dài (Đại tác - 大作), từ đó dẫn đến nghĩa 'xử lý không tương xứng'.
  • Cách viết: Đôi khi có thể viết là 'Tiểu đề đại tác' (小题大作), nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 'Tiểu đề đại tác' (小题大做) phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Tuy nhiên, trong phê bình văn học nghệ thuật thời Thanh (清代), đôi khi nó được dùng như một lời khen để chỉ việc 'từ một đề tài nhỏ vẽ nên một chủ đề vĩ đại', nhưng trường hợp này rất hiếm gặp.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tiểu đề đại tác (小题大做)** dùng để chỉ việc "chuyện bé xé ra to". Nó phê phán thái độ làm nghiêm trọng hóa những sự việc tầm thường. Trong tiếng Việt, thành ngữ tương đương nhất là **chuyện bé xé ra to**. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ thuật ngữ trong các kỳ thi Khoa cử (科举) thời xưa.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 小题大做!

0/50