background texture

合情合理

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: hé qíng hé lǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Hợp tình hợp lý
  • Cấu tạo thành ngữ: Phù hợp, khớp với (Hợp)Tình cảm, nhân tình, hoàn cảnh thực tế (Tình)Phù hợp, khớp với (Hợp)Đạo lý, logic, nguyên tắc (Lý)
  • Ý nghĩa: Sự việc hoặc lời nói phù hợp với cả tình cảm (nhân tình, lẽ thường) và đạo lý (logic, nguyên tắc). Đây là một cách đánh giá tích cực hoặc trung lập cho một trạng thái thỏa đáng, khiến mọi người đều có thể chấp nhận và tâm phục khẩu phục.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

合情合理 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự cân bằng giữa Tình và Lý: Thành ngữ này nhấn mạnh sự hài hòa, không chỉ đúng về mặt logic (Lý) mà còn thấu hiểu cảm xúc và hoàn cảnh thực tế của con người (Tình).
  • Mức độ thuyết phục cao: Vì không thiên vị và công bằng, nó gợi ý một giải pháp hoặc lập luận mà tất cả các bên liên quan đều dễ dàng chấp nhận.

3. Cách dùng

合情合理 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá yêu cầu hoặc đề xuất: Thường dùng để khẳng định một yêu cầu hoặc đề xuất của ai đó là phù hợp, không quá đáng.
    • Ví dụ:虽然他的要求有点高,但在当时的情况下也是合情合理的。
      Mặc dù yêu cầu của anh ấy hơi cao, nhưng trong hoàn cảnh lúc đó thì cũng là hợp tình hợp lý.)
  • Căn cứ của suy luận hoặc phán đoán: Dùng để giải thích rằng một kết luận hoặc suy đoán nào đó là có cơ sở, không phải là vô căn cứ.
    • Ví dụ:根据现有的证据,警方的推测是完全合情合理的。
      Dựa trên những chứng cứ hiện có, suy luận của cảnh sát hoàn toàn hợp tình hợp lý.)
  • Sự thỏa đáng của giá cả hoặc chi phí: Cũng được dùng để chỉ mức giá hoặc chi phí nằm trong phạm vi chấp nhận được, công bằng.
    • Ví dụ:这家餐厅不仅味道好,价格也合情合理
      Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon mà giá cả cũng rất hợp tình hợp lý.)

Ví dụ khác:

  1. 我们要制定一个既符合公司利益,又对员工合情合理的制度。
    Chúng ta cần xây dựng một chế độ vừa phù hợp với lợi ích công ty, vừa hợp tình hợp lý đối với nhân viên.
  2. 对于迟到的原因,他给出了一个合情合理的解释。
    Về lý do đi muộn, anh ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp tình hợp lý.
  3. 只要你的批评合情合理,我就愿意接受。
    Chỉ cần lời phê bình của bạn hợp tình hợp lý, tôi sẵn sàng tiếp nhận.
  4. 解决纠纷时,必须做到合情合理,才能让人心服口服。
    Khi giải quyết tranh chấp, phải làm sao cho hợp tình hợp lý thì mới khiến người ta tâm phục khẩu phục.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Khái niệm Tình (情) và Lý (理): Trong văn hóa Á Đông, Tình (nhân tình, quan hệ) và Lý (đạo lý, pháp luật) không đối lập mà luôn được coi là hai mặt cần song hành. Thành ngữ này thể hiện trạng thái điều hòa lý tưởng giữa hai yếu tố đó.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến môi trường kinh doanh và các cuộc thảo luận chính thức.
  • Công cụ thuyết phục: Khi muốn thuyết phục ai đó, việc sử dụng cụm từ này giúp truyền tải thông điệp rằng bạn không chỉ dựa trên lý lẽ cứng nhắc mà còn tôn trọng cảm xúc của họ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Hợp tình hợp lý (合情合理) là thành ngữ diễn đạt sự việc vừa thấu tình vừa đạt lý, được mọi người công nhận là thỏa đáng. Nó thường dùng để đánh giá các yêu cầu, giải thích, giá trị hoặc giải pháp là đúng đắn và có căn cứ. Đặc điểm của thành ngữ này là không chỉ dựa trên logic khô khan mà còn cân nhắc đến yếu tố cảm xúc và hoàn cảnh con người.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 合情合理!

0/50