background texture

兢兢业业

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīng jīng yè yè
  • Bản dịch tiếng Việt: Cần cù tận tụy
  • Cấu tạo thành ngữ: 兢兢Dè dặt, thận trọng, luôn giữ mình trong khuôn phép.业业Lo sợ, kinh hãi (trong ngữ cảnh hiện đại, khi kết hợp với '兢兢' sẽ nhấn mạnh sự tận tâm để không xảy ra sai sót).
  • Ý nghĩa: Mô tả thái độ làm việc cực kỳ nghiêm túc, thận trọng và siêng năng, không một chút lơ là trong nhiệm vụ. Đây là một từ mang sắc thái khen ngợi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

兢兢业业 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kết hợp giữa siêng năng và thận trọng: Thành ngữ này không chỉ có nghĩa là 'làm việc chăm chỉ', mà còn bao hàm sắc thái chú ý đến từng chi tiết để không mắc lỗi.
  • Thái độ mang tính bền vững: Nó thường được dùng để mô tả một người giữ vững thái độ nghiêm túc trong một thời gian dài, chứ không phải chỉ là sự nỗ lực nhất thời.

3. Cách dùng

兢兢业业 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá tại nơi làm việc: Dùng để tán dương nhân viên hoặc công chức đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong nhiều năm. Thường dùng trong các buổi đánh giá hoặc lễ nghỉ hưu.
    • Ví dụ:他在这个岗位上兢兢业业工作了三十年,从未出过差错。
      Ông ấy đã cần cù tận tụy làm việc ở vị trí này suốt 30 năm qua và chưa từng để xảy ra sai sót nào.)
  • Bày tỏ thái độ cá nhân: Dùng khi nhận nhiệm vụ mới hoặc nói về hoài bão, thể hiện quyết tâm sẽ làm việc hết mình và cẩn trọng.
    • Ví dụ:既然接下了这个任务,我就一定会兢兢业业地把它完成。
      Một khi đã nhận nhiệm vụ này, tôi nhất định sẽ tận tâm tận lực để hoàn thành nó.)

Ví dụ khác:

  1. 老王一辈子兢兢业业,是大家公认的模范员工。
    Ông Vương cả đời cần cù tận tụy, là nhân viên mẫu mực mà ai cũng công nhận.
  2. 我们要学习他那种兢兢业业、一丝不苟的工作精神。
    Chúng ta cần học tập tinh thần làm việc tận tụy và tỉ mỉ của anh ấy.
  3. 虽然只是普通的行政工作,但她依然做得兢兢业业
    Dù chỉ là công việc hành chính bình thường, cô ấy vẫn làm việc rất tận tâm.
  4. 只有兢兢业业地积累,才能取得最后的成功。
    Chỉ có tích lũy một cách cần mẫn mới có thể đạt được thành công cuối cùng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc từ Kinh Thi (诗经): Trong phần Đại Nhã (大雅), cụm từ này ban đầu mô tả sự lo sợ, dè chừng trước uy quyền hoặc hiểm nguy. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, ý nghĩa tiêu cực này đã biến mất, thay vào đó là sự ca ngợi đức tính cần cù.
  • Hình mẫu lao động lý tưởng: Trong văn hóa Á Đông, việc một người âm thầm, bền bỉ cống hiến mà không phô trương luôn được coi trọng. Thành ngữ này là lời khen cao quý nhất dành cho những 'người hùng thầm lặng' đó.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Cụm từ **Cần cù tận tụy (兢兢业业)** là một lời khen dành cho những người có thái độ làm việc trách nhiệm, bền bỉ và tỉ mỉ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với tinh thần làm việc hết lòng vì công việc. Dù nghĩa gốc trong cổ văn có liên quan đến sự lo sợ, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó hoàn toàn mang nghĩa tích cực về sự tận tâm.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 兢兢业业!

0/50