丰富多彩
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fēng fù duō cǎi
- Bản dịch tiếng Việt: Phong phú đa dạng
- Cấu tạo thành ngữ: 「丰富」(Phong phú, giàu có (nói về lượng hoặc nội dung đầy đủ))
+ 「多」(Đa, nhiều) + 「彩」(Thái, màu sắc hoặc dáng vẻ (ở đây chỉ sự đa dạng về hình thức)) - Ý nghĩa: Nội dung đầy đủ, đồng thời hình thức và chủng loại cực kỳ đa dạng. Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, không chỉ nói về số lượng nhiều mà còn nhấn mạnh sự biến hóa linh hoạt và hấp dẫn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「丰富多彩」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mức độ đầy đủ của nội dung: Đúng như từ 'Phong phú (丰富)', nó chỉ trạng thái nội dung không rỗng tuếch mà chứa đựng đầy đủ kiến thức, kinh nghiệm hoặc hoạt động.
- Tính đa dạng và biến hóa: Đúng như từ 'Đa thái (多彩)', nó nhấn mạnh sự thay đổi nhiều màu sắc và bao gồm nhiều chủng loại khác nhau chứ không đơn điệu.
- Đánh giá tích cực: Thường được dùng khi đánh giá cuộc sống, văn hóa hoặc sự kiện là 'tuyệt vời' và 'không nhàm chán'.
3. Cách dùng
「丰富多彩」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cuộc sống và đời người: Cách dùng phổ biến nhất để miêu tả một cuộc sống đầy ắp sở thích, trải nghiệm và không bao giờ thấy tẻ nhạt.
- Ví dụ:「退休后,他的生活依然丰富多彩,每天都安排得满满当当。」
(Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của ông ấy vẫn phong phú đa dạng, mỗi ngày đều được sắp xếp lịch trình kín mít.)
- Ví dụ:「退休后,他的生活依然丰富多彩,每天都安排得满满当当。」
- Sự kiện và chương trình: Dùng để khen ngợi các lễ hội, buổi biểu diễn hoặc hoạt động có nội dung đa dạng, khiến người tham gia không thấy chán.
- Ví dụ:「这次文化节准备了丰富多彩的活动,吸引了众多游客。」
(Lễ hội văn hóa lần này đã chuẩn bị các hoạt động phong phú đa dạng, thu hút rất đông du khách.)
- Ví dụ:「这次文化节准备了丰富多彩的活动,吸引了众多游客。」
- Văn hóa và thế giới quan: Dùng khi diễn đạt sự đa dạng của văn hóa một khu vực, lịch sử hoặc sự phong phú của thế giới tự nhiên.
- Ví dụ:「这个国家拥有丰富多彩的民族文化。」
(Quốc gia này sở hữu một nền văn hóa dân tộc phong phú đa dạng.)
- Ví dụ:「这个国家拥有丰富多彩的民族文化。」
Ví dụ khác:
- 大学生活丰富多彩,不仅有学习,还有各种社团活动。
(Đời sống đại học phong phú đa dạng, không chỉ có học tập mà còn có rất nhiều hoạt động câu lạc bộ.) - 互联网为我们提供了丰富多彩的信息。
(Internet cung cấp cho chúng ta những thông tin phong phú đa dạng.) - 海底世界丰富多彩,充满了未知的奥秘。
(Thế giới dưới đáy biển phong phú đa dạng, tràn đầy những bí ẩn chưa được khám phá.) - 我们要努力让自己的精神世界变得丰富多彩。
(Chúng ta cần nỗ lực để làm cho thế giới tinh thần của mình trở nên phong phú đa dạng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ thông dụng (thường dùng) trong tiếng Hán hiện đại, xuất hiện tự nhiên trong cả văn viết và văn nói.
- Biến thể cách viết: Đôi khi có thể thấy cách viết là 'Phong phú đa thái (丰富多采)', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, 'Phong phú đa thái (丰富多彩)' là cách viết phổ biến nhất.
- Giá trị quan tích cực: Trong văn hóa Á Đông, sự 'Đơn điệu (单调)' thường bị coi là trì trệ, trong khi sự 'Đa dạng (多彩)' gắn liền với sự phồn vinh và hạnh phúc, vì vậy từ này luôn mang nghĩa tốt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 五花八门 (wǔ huā bā mén): Ngũ hoa bát môn; chủng loại cực kỳ nhiều và biến hóa đa dạng (đôi khi mang sắc thái hơi hỗn tạp).link
- 多姿多彩 (duō zī duō cǎi): Đa tư đa thái; dáng vẻ và màu sắc đa dạng, đẹp đẽ. Gần nghĩa với 'Phong phú đa dạng' nhưng tập trung hơn vào vẻ đẹp thị giác.
- 各式各样 (gè shì gè yàng): Đủ mọi loại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 千篇一律 (qiān piān yí lǜ): Thiên thiên nhất luật; nghìn bài văn đều cùng một kiểu. Chỉ sự vật rập khuôn, đơn điệu và nhàm chán.link
- 枯燥无味 (kū zào wú wèi): Khô táo vô vị; khô khan, tẻ nhạt, không có chút thú vị nào.
- 一成不变 (yī chéng bù biàn): Không thay đổi chút nào.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Phong phú đa dạng (丰富多彩)** được dùng để khen ngợi những sự vật, sự việc có nội dung sâu sắc và hình thức đổi mới liên tục. Nó thường được áp dụng cho cuộc sống, các sự kiện văn hóa hoặc trải nghiệm cá nhân để khẳng định rằng chúng không hề đơn điệu hay nhàm chán.
