五花八门
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wǔ huā bā mén
- Bản dịch tiếng Việt: Ngũ hoa bát môn
- Cấu tạo thành ngữ: 「五」(Số năm (nguồn gốc từ Ngũ hành trận 五行阵))
+ 「花」(Hoa văn, xen kẽ (chỉ sự phức tạp, biến hóa của trận hình)) + 「八」(Số tám (nguồn gốc từ Bát môn trận 八门阵)) + 「门」(Cửa, chủng loại, phân loại) - Ý nghĩa: Diễn tả sự đa dạng, phong phú về chủng loại hoặc sự biến hóa khôn lường của sự vật, sự việc. Thành ngữ này không chỉ ám chỉ số lượng nhiều mà còn bao hàm sắc thái về sự phức tạp, đôi khi là sự lộn xộn, thiếu thống nhất hoặc những thay đổi kỳ lạ khó đoán.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「五花八门」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự đa dạng tạp nham: Khác với sự đa dạng được phân loại ngăn nắp như "Phong phú đa thái" (丰富多彩), thành ngữ này chỉ sự hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau.
- Sự biến hóa và kỳ lạ: Cũng được dùng để diễn tả các phương thức, thủ đoạn hoặc lời bào chữa xuất hiện liên tục dưới nhiều hình thức khác nhau.
3. Cách dùng
「五花八门」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự tràn lan của hàng hóa hoặc thông tin: Mô tả tình trạng có quá nhiều loại hàng hóa trên thị trường hoặc thông tin trên mạng khiến người ta hoa mắt.
- Ví dụ:「现在的网络诈骗手段五花八门,大家一定要提高警惕。」
(Thủ đoạn lừa đảo mạng hiện nay đủ mọi kiểu loại, mọi người nhất định phải nâng cao cảnh giác.)
- Ví dụ:「现在的网络诈骗手段五花八门,大家一定要提高警惕。」
- Sự đa dạng của phương pháp hoặc ý tưởng: Chỉ các phương án giải quyết vấn đề hoặc các lý do thoái thác rất đa dạng và thay đổi liên tục.
- Ví dụ:「为了吸引顾客,商家推出的促销活动真是五花八门。」
(Để thu hút khách hàng, các hoạt động khuyến mãi mà thương gia đưa ra thực sự là ngũ hoa bát môn.)
- Ví dụ:「为了吸引顾客,商家推出的促销活动真是五花八门。」
- Sự mở rộng của sở thích hoặc nghề nghiệp: Diễn tả sở thích hoặc nghề nghiệp của con người không hề rập khuôn mà rất phong phú.
- Ví dụ:「大学社团的种类五花八门,新生们都挑花了眼。」
(Các loại câu lạc bộ ở đại học đa dạng đủ kiểu, khiến tân sinh viên hoa cả mắt không biết chọn thế nào.)
- Ví dụ:「大学社团的种类五花八门,新生们都挑花了眼。」
Ví dụ khác:
- 对于迟到的原因,他的解释五花八门,让人难以置信。
(Về lý do đi muộn, lời giải thích của anh ta thay đổi xoành xoạch, thật khiến người ta khó mà tin nổi.) - 夜市上有五花八门的小吃,让人垂涎欲滴。
(Trên chợ đêm có đủ loại đồ ăn nhẹ, khiến người ta thèm thuồng.) - 面对五花八门的健康建议,我们应该学会科学辨别。
(Đối mặt với đủ mọi loại lời khuyên sức khỏe, chúng ta nên học cách phân biệt một cách khoa học.) - 这本杂志的内容五花八门,适合各种读者。
(Nội dung của cuốn tạp chí này rất phong phú đa dạng, phù hợp với mọi đối tượng độc giả.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Ban đầu, thành ngữ này chỉ các trận pháp chiến thuật trong binh pháp cổ đại là "Ngũ hành trận" (五行阵) - còn gọi là Ngũ hoa trận, và "Bát môn trận" (八门阵). Vì các trận pháp này biến hóa khôn lường để làm rối loạn quân địch, nên sau này được dùng làm ẩn dụ cho sự biến hóa và đa dạng.
- Bối cảnh lịch sử: Từ thời Thanh triều (清朝) trở đi, cụm từ này còn được dùng làm tiếng lóng để chỉ các ngành nghề cụ thể. "Ngũ hoa" chỉ các nghề liên quan đến Ngũ hành, còn "Bát môn" chỉ các nhóm nghệ nhân hoặc thợ thủ công. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay đã mờ nhạt.
- Sắc thái: Trong khi "Phong phú đa thái" (丰富多彩) mang nghĩa tích cực, "Ngũ hoa bát môn" có thể mang hàm ý "lộn xộn" hoặc "có cả những thứ đáng nghi ngờ trà trộn vào" tùy theo ngữ cảnh.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
"Ngũ hoa bát môn" (五花八门) là thành ngữ dùng để chỉ sự đa dạng, phong phú về chủng loại hoặc sự biến hóa phức tạp. Có nguồn gốc từ các trận pháp quân sự cổ đại, ngày nay nó thường được dùng để mô tả hàng hóa, phương pháp hoặc thông tin "đủ mọi kiểu loại" hay "tạp nham". Người học cần lưu ý rằng so với các từ chỉ sự đa dạng tích cực, thành ngữ này đôi khi ám chỉ sự thiếu đồng nhất.
