background texture

形形色色

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xíng xíng sè sè
  • Bản dịch tiếng Việt: Hình hình sắc sắc
  • Cấu tạo thành ngữ: 形形Các loại hình dáng khác nhau (Hình trong Hình dáng)色色Các loại màu sắc hoặc chủng loại khác nhau (Sắc trong Màu sắc)
  • Ý nghĩa: Một thành ngữ diễn tả sự đa dạng và phong phú về chủng loại, hình dáng. Nó miêu tả cảnh tượng nhiều loại người hoặc sự vật khác nhau tập hợp lại một cách tạp nham. Tuy thường mang nghĩa trung tính, nhưng tùy vào ngữ cảnh, nó có thể hàm ý sự lẫn lộn giữa cái tốt và cái xấu (ngọc đá lẫn lộn).

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

形形色色 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đa dạng về thị giác: Theo nghĩa đen, nó chỉ sự phong phú về "hình dáng" và "màu sắc", nhấn mạnh vào sự đa dạng có thể quan sát được bằng mắt.
  • Sự phong phú về chủng loại: Diễn tả việc có nhiều loại khác nhau tồn tại trong một phạm vi như hàng hóa, ý kiến, hoặc hiện tượng.
  • Tập hợp tạp nham (đối với con người): Khi dùng cho người, nó chỉ việc những người có bối cảnh và tính cách khác nhau tập trung lại. Điều này có thể bao hàm ý nghĩa "có cả những người đáng nghi ngại lẫn lộn trong đó".

3. Cách dùng

形形色色 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự đa dạng của con người: Miêu tả việc có nhiều hạng người với nghề nghiệp, tính cách và tầng lớp khác nhau trong xã hội hoặc tại một địa điểm cụ thể.
    • Ví dụ:在大城市里,你会遇到形形色色的人。
      Ở những thành phố lớn, bạn sẽ gặp đủ mọi hạng người.)
  • Chủng loại hàng hóa hoặc vật dụng: Diễn tả sự đa dạng của các mặt hàng bày bán trong cửa hàng hoặc trên thị trường.
    • Ví dụ:货架上摆满了形形色色的商品,让人眼花缭乱。
      Trên kệ bày đầy đủ các loại hàng hóa, khiến người ta hoa cả mắt.)
  • Các hiện tượng trừu tượng: Có thể dùng cho các sự việc trừu tượng như ý kiến, cám dỗ, hoặc các vấn đề có nhiều loại khác nhau.
    • Ví dụ:面对社会上形形色色的诱惑,我们要保持清醒。
      Đối mặt với đủ loại cám dỗ trong xã hội, chúng ta phải giữ vững sự tỉnh táo.)

Ví dụ khác:

  1. 网络上有形形色色的信息,需要仔细甄别。
    Trên mạng có đủ loại thông tin vàng thau lẫn lộn, cần phải sàng lọc kỹ lưỡng.
  2. 这次展览展示了形形色色的现代艺术作品。
    Triển lãm lần này trưng bày đa dạng các loại tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
  3. 他做过形形色色的工作,社会经验非常丰富。
    Anh ấy đã từng làm đủ mọi loại công việc nên kinh nghiệm xã hội rất phong phú.
  4. 公园里开满了形形色色的花朵。
    Trong công viên, đủ loại hoa đang đua nhau khoe sắc.
  5. 每天都有形形色色的顾客光顾这家小店。
    Mỗi ngày đều có đủ mọi hạng khách hàng ghé thăm cửa tiệm nhỏ này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Thiên Thụy (天瑞) trong sách Liệt Tử (列子): "Hữu hình giả, hữu hình hình giả, hữu sắc giả, hữu sắc sắc giả" (有形者,有形形者,有色者,有色色者). Nghĩa gốc mang tính bản thể luận triết học (cái tạo ra hình dáng, cái tạo ra màu sắc), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã định hình với nghĩa đơn giản là "có nhiều chủng loại".
  • Sắc thái: Rất giống với cụm từ "Các chủng các dạng" (各种各样), nhưng "Hình hình sắc sắc" mang hình ảnh thị giác mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, khi dùng cho con người, nó có xu hướng nhấn mạnh sự tạp nham, bao gồm cả người tốt lẫn người xấu.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hình hình sắc sắc" (形形色色) là thành ngữ nhấn mạnh vào sự đa dạng về mặt thị giác của sự vật hoặc con người. Không chỉ đơn thuần là số lượng nhiều, nó còn gợi lên hình ảnh của một tập hợp đa tạp, không đồng nhất. Khi dùng cho con người, thành ngữ này thường ám chỉ sự phức tạp về bối cảnh hoặc tính cách (bao gồm cả người tốt lẫn kẻ xấu).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 形形色色!

0/50