同舟共济
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: tóng zhōu gòng jì
- Bản dịch tiếng Việt: Đồng chu cộng tế
- Cấu tạo thành ngữ: 「同」(Cùng, giống nhau (Đồng))
+ 「舟」(Con thuyền (Chu)) + 「共」(Cùng nhau (Cộng)) + 「济」(Vượt qua sông, cứu giúp (Tế)) - Ý nghĩa: Cùng ngồi trên một con thuyền để vượt qua sông, ví với việc những người có chung lợi ích đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn, hoạn nạn. Đây là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, thường dùng để nhấn mạnh tinh thần đoàn kết trong các tình huống thiên tai hoặc khủng hoảng tổ chức.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「同舟共济」 bao gồm các sắc thái sau.
- Vận mệnh cộng đồng: Hình ảnh ẩn dụ "ngồi chung một con thuyền" ám chỉ một vận mệnh chung, nơi nếu một người thất bại thì tất cả đều sẽ chìm.
- Vượt qua khó khăn: Không chỉ đơn thuần là hợp tác, thành ngữ này giả định sự tồn tại của một tình huống khó khăn như "bão tố" hay "dòng nước xiết" cần phải vượt qua.
- Vượt lên trên sự thù địch: Dựa trên điển tích gốc, nó bao hàm sắc thái rằng ngay cả những người vốn không hòa thuận cũng nên hợp tác khi đối mặt với khủng hoảng.
3. Cách dùng
「同舟共济」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khủng hoảng quốc gia và xã hội: Thường được dùng như một khẩu hiệu kêu gọi sự đoàn kết của toàn dân trước thiên tai, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế.
- Ví dụ:「面对突如其来的地震,全国人民同舟共济,迅速展开了救援行动。」
(Đối mặt với trận động đất bất ngờ, nhân dân cả nước đã đồng chu cộng tế, nhanh chóng triển khai các hoạt động cứu hộ.)
- Ví dụ:「面对突如其来的地震,全国人民同舟共济,迅速展开了救援行动。」
- Kinh doanh và quản trị tổ chức: Dùng khi kêu gọi nhân viên đoàn kết trong giai đoạn công ty gặp khó khăn hoặc dự án bước vào giai đoạn quyết định.
- Ví dụ:「公司正处于转型期,希望大家同舟共济,共度难关。」
(Công ty đang trong giai đoạn chuyển đổi, hy vọng mọi người sẽ đồng chu cộng tế, cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
- Ví dụ:「公司正处于转型期,希望大家同舟共济,共度难关。」
- Hợp tác quốc tế: Dùng trong bối cảnh các quốc gia cần hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như môi trường hay hòa bình.
- Ví dụ:「气候变化是全人类面临的挑战,各国必须同舟共济。」
(Biến đổi khí hậu là thách thức mà toàn nhân loại phải đối mặt, các quốc gia phải đồng chu cộng tế.)
- Ví dụ:「气候变化是全人类面临的挑战,各国必须同舟共济。」
Ví dụ khác:
- 只要我们同舟共济,就没有克服不了的困难。
(Chỉ cần chúng ta đồng chu cộng tế, sẽ không có khó khăn nào là không thể vượt qua.) - 在这场抗击疫情的战斗中,医护人员与民众同舟共济,守护着城市的安宁。
(Trong cuộc chiến chống lại dịch bệnh này, đội ngũ y bác sĩ và người dân đã đồng chu cộng tế, bảo vệ sự bình yên cho thành phố.) - 作为合作伙伴,我们应该同舟共济,而不是互相拆台。
(Với tư cách là đối tác, chúng ta nên đồng chu cộng tế chứ không phải cản trở lẫn nhau.) - 无论前方有多少风浪,我们都要同舟共济,驶向成功的彼岸。
(Dù phía trước có bao nhiêu sóng gió, chúng ta cũng phải đồng chu cộng tế, tiến về bến bờ thành công.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ cuốn Tôn Tử Binh Pháp (孙子兵法), thiên Cửu Địa (九地). Điển tích kể về việc người nước Ngô (吴) và nước Việt (越) vốn là kẻ thù nhưng khi đi cùng thuyền gặp bão đã giúp đỡ nhau như tay trái với tay phải.
- Khác biệt với Ngô Việt đồng chu (吴越同舟): Trong khi "Ngô Việt đồng chu" nhấn mạnh việc kẻ thù ở cùng một chỗ hoặc sự hợp tác tạm thời, thì "Đồng chu cộng tế" tập trung vào hành động đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau một cách tích cực trước khó khăn.
- Ý nghĩa hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đây là một khẩu hiệu chính trị và phương châm doanh nghiệp rất được ưa chuộng, tượng trưng cho các giá trị xã hội về đoàn kết và hòa hợp.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 患难与共 (huàn nàn yǔ gòng): Hoạn nạn dữ cộng: Cùng nhau chia sẻ khó khăn và nguy hiểm, thể hiện mối quan hệ gắn bó sâu sắc.
- 风雨同舟 (fēng yǔ tóng zhōu): Phong vũ đồng chu: Cùng ngồi trên một con thuyền trong mưa gió, cùng nhau vượt qua gian nan.
- 齐心协力 (qí xīn xié lì): Đồng lòng hợp sức làm việc cùng nhau.link
- 众志成城 (zhòng zhì chéng chéng): Nhiều người đồng lòng thì sức mạnh sẽ vững chắc như thành đồng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 分崩离析 (fēn bēng lí xī): Phân băng ly tích: Quốc gia hoặc tập thể bị tan rã, sụp đổ và chia cắt.link
- 貌合神离 (mào hé shén lí): Mạo hợp thần ly: Bằng mặt không bằng lòng, bề ngoài có vẻ hòa thuận nhưng lòng dạ cách biệt.
- 袖手旁观 (xiù shǒu páng guān): Đứng khoanh tay nhìn, không làm gì để giúp đỡ.link
6. Tóm tắt
"Đồng chu cộng tế" (同舟共济) là thành ngữ diễn tả sự đoàn kết, đồng lòng vượt qua nghịch cảnh. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như thiên tai, khủng hoảng để kêu gọi mọi người cùng nhau vượt khó. Có cùng nguồn gốc với điển tích "Ngô Việt đồng chu" (吴越同舟), nhưng thành ngữ này tập trung vào khía cạnh hợp tác tích cực.
