background texture

念念不忘

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: niàn niàn bù wàng
  • Bản dịch tiếng Việt: Niệm niệm bất vong
  • Cấu tạo thành ngữ: 念念Suy nghĩ liên tục, ý nghĩ này nối tiếp ý nghĩ kia không dứtKhôngQuên
  • Ý nghĩa: Luôn ghi nhớ trong lòng, không một phút giây nào quên đi. Thành ngữ này mô tả trạng thái tâm trí luôn hướng về một người hoặc một sự việc nào đó với cảm xúc mãnh liệt, có thể là lòng biết ơn, tình yêu, hoặc cũng có thể là sự tiếc nuối, ám ảnh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

念念不忘 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự suy tư liên tục: Như từ láy 'Niệm niệm' (念念) đã chỉ ra, nó nhấn mạnh trạng thái suy nghĩ không gián đoạn, không chỉ là nhớ lại một lần mà là luôn hiện hữu trong tâm trí.
  • Cường độ cảm xúc: Không đơn thuần là 'không quên' theo nghĩa trí nhớ, mà mang sắc thái 'không thể quên' vì nó đã khắc sâu vào tim.
  • Đối tượng rộng rãi: Có thể dùng cho mọi đối tượng để lại ấn tượng mạnh trong lòng, từ người ơn, quê hương, người yêu cho đến hận thù, thất bại hay mục tiêu chưa đạt được.

3. Cách dùng

念念不忘 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lòng biết ơn hoặc sơ tâm (Tích cực): Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi việc luôn trân trọng ơn huệ đã nhận hoặc giữ vững chí hướng ban đầu.
    • Ví dụ:他对老师当年的教诲念念不忘,时刻以此激励自己。
      Anh ấy luôn khắc cốt ghi tâm lời dạy của thầy năm xưa, luôn lấy đó làm động lực cho bản thân.)
  • Sự vương vấn hoặc chấp niệm (Trung tính đến Tiêu cực): Mô tả việc không thể dứt bỏ được hào quang quá khứ, người yêu cũ, hoặc những hận thù nhỏ nhặt.
    • Ví dụ:分手多年,他依然对初恋女友念念不忘
      Dù đã chia tay nhiều năm, anh ấy vẫn không thể nguôi ngoai hình bóng của người bạn gái đầu tiên.)
  • Khao khát, mong đợi: Thể hiện trạng thái luôn nghĩ về một thứ muốn có hoặc một giấc mơ muốn thực hiện.
    • Ví dụ:那个孩子对橱窗里的玩具念念不忘,终于在生日那天得到了它。
      Đứa trẻ đó cứ ao ước mãi món đồ chơi trong tủ kính, cuối cùng cũng đã có được nó vào ngày sinh nhật.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然身在海外,但他对家乡的美食始终念念不忘
    Dù đang ở nước ngoài, nhưng anh ấy vẫn luôn nhớ nhung khôn nguôi những món ăn ngon của quê nhà.
  2. 必有回响是念念不忘的结果吗?
    Có phải 'có tiếng vang' chính là kết quả của việc luôn kiên trì với niềm tin không?
  3. 老一辈人对过去的艰苦岁月念念不忘,经常教育我们要珍惜现在。
    Thế hệ đi trước luôn ghi nhớ mãi những năm tháng gian khổ quá khứ, thường xuyên dạy bảo chúng tôi phải trân trọng hiện tại.
  4. 别对那次失败念念不忘,要向前看。
    Đừng mãi ám ảnh bởi thất bại đó nữa, hãy nhìn về phía trước đi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ phần Luận Ngữ trong cuốn Chu Tử Toàn Thư (朱子全书) của Chu Hy (朱熹) thời Tống. Nguyên văn là 'Ngôn kỳ ư trung tín đốc kính, niệm niệm bất vong' (言其于忠信笃敬,念念不忘), vốn dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc về việc luôn ghi nhớ các đạo đức tu thân.
  • Cách dùng hiện đại: Sau khi câu thoại 'Niệm niệm bất vong, tất hữu hồi hưởng' (念念不忘,必有回响 - Nếu luôn tâm niệm, ắt sẽ có tiếng vang) trong phim Nhất Đại Tông Sư (一代宗师) trở nên phổ biến, thành ngữ này còn được trích dẫn với sắc thái lãng mạn hoặc triết học, mang nghĩa 'nếu giữ vững niềm tin mãnh liệt thì sẽ được đền đáp'.
  • Phạm vi sắc thái: Đây là một thành ngữ mà đánh giá có thể thay đổi lớn tùy theo ngữ cảnh, từ đức tính tốt đẹp 'không quên ơn nghĩa' đến sự cố chấp 'để bụng, thù dai'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Niệm niệm bất vong (念念不忘)** diễn tả việc luôn canh cánh bên lòng một điều gì đó. Từ ý nghĩa tích cực là trân trọng ơn nghĩa hay giáo huấn, đến ý nghĩa mang tính cảm tính như vương vấn quá khứ, thành ngữ này nhấn mạnh vào sức mạnh của ý chí và tình cảm khiến ký ức không bao giờ phai nhòa.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 念念不忘!

0/50