忍饥挨饿
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rěn jī ái è
- Bản dịch tiếng Việt: Nhẫn cơ ai ngạ
- Cấu tạo thành ngữ: 「忍」(Nhẫn: Chịu đựng, nhẫn nhịn)
+ 「饥」(Cơ: Đói, tình trạng thiếu lương thực) + 「挨」(Ai: Chịu đựng, trải qua (khổ cực, đánh đập)) + 「饿」(Ngạ: Đói bụng, bỏ đói) - Ý nghĩa: Chịu đựng sự đói khát và thiếu thốn lương thực. Đây không chỉ là cảm giác đói bụng thông thường mà là việc phải trải qua tình trạng thiếu ăn kéo dài trong những hoàn cảnh khắc nghiệt như nghèo đói, thiên tai hoặc chiến tranh.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「忍饥挨饿」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh bằng cách lặp từ đồng nghĩa: Bằng cách kết hợp các từ có nghĩa tương đồng như 'Nhẫn' (忍) và 'Ai' (挨) (đều nghĩa là chịu đựng), 'Cơ' (饥) và 'Ngạ' (饿) (đều nghĩa là đói), thành ngữ này nhấn mạnh sự đau khổ kéo dài và nghiêm trọng.
- Sắc thái chịu đựng thụ động: Thành ngữ này mang sắc thái bi kịch của việc 'bị bỏ đói' do các yếu tố bất khả kháng như nghèo đói, chứ không phải là việc tự nguyện nhịn ăn (như giảm cân hay tu hành).
3. Cách dùng
「忍饥挨饿」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả sự nghèo đói: Thường dùng để giải thích hoàn cảnh sống thiếu thốn đến mức không có đủ cơm ăn áo mặc hàng ngày do nghèo khổ tột cùng.
- Ví dụ:「在那段艰苦的岁月里,许多家庭不得不忍饥挨饿。」
(Trong những năm tháng gian khổ đó, nhiều gia đình đã phải nhẫn cơ ai ngạ.)
- Ví dụ:「在那段艰苦的岁月里,许多家庭不得不忍饥挨饿。」
- Tình trạng sinh tồn/cực hạn: Diễn tả sự nhẫn nại trong các tình huống cực đoan khi nguồn cung thực phẩm bị cắt đứt như gặp nạn, chiến tranh hoặc thiên tai.
- Ví dụ:「探险队员们在雪山上迷路了,忍饥挨饿度过了三天。」
(Các thành viên đội thám hiểm bị lạc trên núi tuyết, họ đã phải nhẫn cơ ai ngạ suốt ba ngày.)
- Ví dụ:「探险队员们在雪山上迷路了,忍饥挨饿度过了三天。」
Ví dụ khác:
- 为了供孩子上大学,父母省吃俭用,甚至忍饥挨饿。
(Để nuôi con học đại học, cha mẹ đã thắt lưng buộc bụng, thậm chí là nhẫn cơ ai ngạ.) - 流浪狗在街头忍饥挨饿,看起来非常可怜。
(Những chú chó hoang phải nhẫn cơ ai ngạ trên đường phố, trông thật đáng thương.) - 他不愿回忆起童年那段忍饥挨饿的日子。
(Anh ấy không muốn nhớ lại những ngày tháng nhẫn cơ ai ngạ thời thơ ấu.) - 战争导致无数难民流离失所,忍饥挨饿。
(Chiến tranh khiến vô số người tị nạn rơi vào cảnh màn trời chiếu đất và nhẫn cơ ai ngạ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh xã hội: Trong lịch sử và văn học Trung Quốc, 'đói kém' do thiên tai và chiến tranh là một chủ đề thường gặp. Thành ngữ này gợi nhớ đến những bi kịch xã hội và nỗ lực sinh tồn mãnh liệt của con người.
- Sử dụng hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, do mức sống đã được nâng cao, nếu dùng thành ngữ này để nói về cơn đói trước bữa trưa thì sẽ bị coi là quá khoa trương và thiếu tự nhiên. Nó chủ yếu dùng trong các câu chuyện lịch sử, tin tức về vùng nghèo khó hoặc các ẩn dụ về sự gian khổ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 饥寒交迫 (jī hán jiāo pò): Cơ hàn giao bách: Đói và rét cùng ập đến một lúc, cảnh ngộ cực kỳ khốn khổ.
- 餐风露宿 (cān fēng lù sù): Xan phong lộ túc: Ăn gió nằm sương, miêu tả cảnh sống màn trời chiếu đất, vất vả.
- 饥肠辘辘 (jī cháng lù lù): Rất đói bụng.link
- 风餐露宿 (fēng cān lù sù): Ăn gió nằm sương, mô tả cuộc sống vất vả, nay đây mai đó.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 丰衣足食 (fēng yī zú shí): Phong y túc thực: Cơm no áo ấm, cuộc sống sung túc đầy đủ.
- 酒足饭饱 (jiǔ zú fàn bǎo): Tửu túc phạn bão: Rượu đủ cơm no, trạng thái ăn uống thỏa thuê, mãn nguyện.
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhẫn cơ ai ngạ (忍饥挨饿)** diễn tả trạng thái phải chịu đựng cơn đói trong thời gian dài do những hoàn cảnh bất khả kháng. Nó mang sắc thái nặng nề, thường được dùng để miêu tả những tình huống sinh tồn nghiêm trọng hoặc kể lại những gian khổ trong quá khứ, thay vì dùng cho những cơn đói thông thường hàng ngày.
