background texture

无微不至

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wú wēi bù zhì
  • Bản dịch tiếng Việt: Vô vi bất chí
  • Cấu tạo thành ngữ: Không có (Vô)Nhỏ bé, tinh vi (Vi)Không (Bất)Đến, đạt đến (Chí)
  • Ý nghĩa: Một cách diễn đạt bằng phủ định kép: 'không có (无) chi tiết nhỏ nhặt nào (微) mà không (不) đến (至)'. Đây là lời khen ngợi dành cho sự chăm sóc hoặc quan tâm cực kỳ chu đáo, tỉ mỉ và tận tình đến từng chi tiết nhỏ nhất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

无微不至 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự quan tâm triệt để: Cấu trúc 'không có nơi nào nhỏ nhặt (微) mà không đến (至)' nhấn mạnh một trạng thái hoàn hảo, không có bất kỳ sự thiếu sót nào trong việc quan tâm.
  • Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này chủ yếu được dùng cho 'Chăm sóc (照顾)' hoặc 'Quan tâm (关怀)'. Nó không được dùng để chỉ sự tỉ mỉ trong công việc thuần túy (như các thao tác kỹ thuật chính xác).

3. Cách dùng

无微不至 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chăm sóc người bệnh / Điều dưỡng: Đây là ngữ cảnh điển hình nhất để mô tả sự chăm sóc tận tụy dành cho người bệnh hoặc người cao tuổi.
    • Ví dụ:在他住院期间,护士们对他进行了无微不至的照顾。
      Trong thời gian anh ấy nằm viện, các y tá đã chăm sóc anh ấy một cách vô vi bất chí.)
  • Tình yêu thương / Nuôi dưỡng của cha mẹ: Dùng để chỉ sự quan tâm tỉ mỉ và biểu hiện tình yêu thương của cha mẹ khi nuôi dạy con cái.
    • Ví dụ:父母对我的关怀无微不至,让我感到非常幸福。
      Sự quan tâm của cha mẹ dành cho tôi thật vô vi bất chí, khiến tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
  • Dịch vụ khách hàng / Lòng hiếu khách: Dùng để khen ngợi dịch vụ hoàn hảo, chu đáo đến từng chi tiết nhỏ trong ngành khách sạn hoặc dịch vụ.
    • Ví dụ:这家酒店的服务无微不至,让每一位客人都宾至如归。
      Dịch vụ của khách sạn này vô vi bất chí, khiến mỗi vị khách đều cảm thấy thoải mái như ở nhà.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然她是继母,但对孩子们的照顾却是无微不至
    Tuy bà ấy là mẹ kế, nhưng việc chăm sóc các con lại vô cùng vô vi bất chí.
  2. 为了让大家专心工作,后勤部门提供了无微不至的保障。
    Để mọi người có thể tập trung làm việc, bộ phận hậu cần đã cung cấp sự hỗ trợ vô vi bất chí.
  3. 他对女朋友体贴入微,关怀得无微不至
    Anh ấy rất tâm lý với bạn gái, quan tâm cô ấy một cách vô vi bất chí.
  4. 老师对学生的辅导无微不至,不仅关心学习,还关心生活。
    Sự hướng dẫn của thầy giáo dành cho học sinh thật vô vi bất chí, không chỉ quan tâm đến việc học mà còn cả đời sống.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Khả năng kết hợp từ: Thành ngữ này có tần suất sử dụng cực cao khi đi kèm với các danh từ hoặc động từ như 'Chăm sóc (照顾)' và 'Quan tâm (关怀)'.
  • Vị thế là một lời khen: Trong văn hóa Á Đông, việc dự đoán và đáp ứng nhu cầu của đối phương trước khi họ yêu cầu được coi là 'dịch vụ tốt' hoặc 'tình cảm sâu sắc', vì vậy đây là một trong những lời khen cao quý nhất trong quan hệ nhân sinh và ngành dịch vụ.
  • Nguồn gốc: Ban đầu xuất phát từ cụm từ 'Mị vi bất chu (靡微不周)' trong văn chương thời Tống triều (宋朝). Nghĩa gốc dùng để chỉ sự chặt chẽ, tỉ mỉ của các kế hoạch quân sự, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã chuyển sang chuyên dùng cho sự chăm sóc giữa người với người.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Vô vi bất chí (无微不至)' là một lời khen dành cho sự chăm sóc và quan tâm chu đáo đến mức không còn gì có thể kỹ lưỡng hơn. Thành ngữ này thường đi kèm với các từ như 'Chăm sóc (照顾)' hoặc 'Quan tâm (关怀)', thường được dùng để ca ngợi sự tận tụy trong việc chăm sóc người bệnh, nuôi dạy con cái hoặc các dịch vụ chất lượng cao. Điểm đặc biệt của nó không chỉ là sự 'tỉ mỉ' đơn thuần mà còn chứa đựng sự ấm áp và lòng trắc ẩn đối với đối phương.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 无微不至!

0/50