background texture

记忆犹新

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jì yì yóu xīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Ký ức do tân
  • Cấu tạo thành ngữ: Ký (ghi nhớ, ghi chép)Ức (nhớ lại, hồi tưởng)Do (vẫn còn, giống như)Tân (mới mẻ)
  • Ý nghĩa: Những sự việc trong quá khứ vẫn còn đọng lại trong tâm trí một cách rõ ràng, sống động như thể vừa mới xảy ra. Thành ngữ này nhấn mạnh vào độ tươi mới và sắc nét của ký ức.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

记忆犹新 bao gồm các sắc thái sau.

  • Độ tươi mới của ký ức: Đúng như từ Do tân (犹新 - vẫn còn mới), thành ngữ này nhấn mạnh rằng dù thời gian có trôi qua bao lâu, ký ức vẫn không hề phai nhạt.
  • Cảm nhận chủ quan: Thay vì chỉ ghi nhớ các sự kiện khách quan, thành ngữ này tập trung vào việc cảm xúc và quang cảnh lúc đó hiện về một cách sống động trong tâm trí người nói.

3. Cách dùng

记忆犹新 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kỷ niệm đáng nhớ: Thường dùng khi nhìn lại những sự kiện vui vẻ trong quá khứ như thời học sinh hoặc các chuyến đi.
    • Ví dụ:虽然已经毕业十年了,但大学时代的快乐时光依然让我记忆犹新
      Dù đã tốt nghiệp mười năm rồi, nhưng những năm tháng vui vẻ thời đại học vẫn còn mới nguyên trong ký ức tôi.)
  • Sự kiện gây chấn động: Dùng cho các thảm họa, khoảnh khắc lịch sử hoặc những sự việc có tầm ảnh hưởng lớn đến cá nhân.
    • Ví dụ:那场大地震造成的破坏,至今仍让当地居民记忆犹新
      Sự tàn phá do trận động đất đó gây ra đến nay vẫn còn in đậm trong tâm trí người dân địa phương.)
  • Bài học và kinh nghiệm: Dùng trong ngữ cảnh không quên những thất bại hay gian khổ trong quá khứ để làm lời răn dạy cho hiện tại.
    • Ví dụ:刚创业时的艰辛,我至今记忆犹新,不敢有一丝懈怠。
      Những gian khổ khi mới bắt đầu khởi nghiệp tôi vẫn còn nhớ như in, không dám lơ là dù chỉ một chút.)

Ví dụ khác:

  1. 他对第一次登台演出的紧张感记忆犹新
    Anh ấy vẫn còn nhớ rất rõ cảm giác lo lắng khi lần đầu tiên bước lên sân khấu biểu diễn.
  2. 那次旅行中发生的趣事,大家到现在还记忆犹新
    Những chuyện thú vị xảy ra trong chuyến đi đó, mọi người đến giờ vẫn còn nhớ như mới hôm qua.
  3. 老师当年的教诲,我至今记忆犹新
    Những lời dạy bảo của thầy năm đó, đến nay tôi vẫn còn khắc ghi trong lòng.
  4. 虽然那是很久以前的事,但每一个细节我都记忆犹新
    Dù đó là chuyện từ rất lâu rồi, nhưng từng chi tiết nhỏ tôi đều nhớ rất rõ ràng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ rất phổ biến và gần gũi, được dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết.
  • Chức năng ngữ pháp: Chủ yếu đóng vai trò làm vị ngữ (ví dụ: '...ký ức do tân') nhưng cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
  • Sắc thái: So với Niệm niệm bất vong (念念不忘) nhấn mạnh vào 'ý chí hoặc sự chấp niệm', Ký ức do tân (记忆犹新) nhấn mạnh vào 'độ tươi mới và rõ nét' của trạng thái ký ức.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 历历在目 (lì lì zài mù): Lịch lịch tại mục: Cảnh tượng quá khứ hiện ra rõ mồn một trước mắt.
    • 难以忘怀 (nán yǐ wàng huái): Nan dĩ vong hoài: Ấn tượng quá sâu đậm, khó có thể quên được.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 事过境迁 (shì guò jìng qiān): Sự quá cảnh thiên: Sự việc đã qua, hoàn cảnh cũng đã thay đổi hoàn toàn.
    • 浮光掠影 (fú guāng lüè yǐng): Phù quang lược ảnh: Như ánh sáng lướt trên mặt nước, ấn tượng hời hợt, không sâu sắc.

6. Tóm tắt

Thành ngữ Ký ức do tân (记忆犹新) diễn tả trạng thái một kỷ niệm hay sự kiện nào đó vẫn còn rất mới mẻ trong tâm trí dù thời gian đã trôi qua lâu. Nó có thể dùng cho cả những kỷ niệm đẹp đẽ lẫn những bài học kinh nghiệm sâu sắc, giúp người nghe cảm nhận được sự chân thực của hồi ức.

Bài luận thành ngữ

jì yì yóu xīn
记忆犹新
Ký ức tươi mới
shí jiān时间tōng cháng通常shìyí gè一个xiàng pí cā橡皮擦huìrànghěn duō很多guò qù过去deshì qíng事情màn màn慢慢biàn dé变得mó hú模糊

Thời gian thường giống như một "cục tẩy", nó khiến nhiều chuyện trong quá khứ dần trở nên mờ nhạt.

bǐ rú比如kě néng可能yǐ jīng已经qīngshàng gè yuè上个月dewǔ fàn午饭chīleshén me什么jì de记得sān nián qián三年前mǎiguòdeyī jiàn一件yī fú衣服shìshén me什么yán sè颜色

Ví dụ, bạn có thể không nhớ rõ tháng trước mình đã ăn trưa món gì, cũng không nhớ bộ quần áo mua ba năm trước có màu gì.

dàn shì但是yǒu xiē有些jì yì记忆hěnfǎn cháng反常

Nhưng, có những ký ức rất khác thường.

bù guǎn不管guò qù过去leshí nián十年èr shí nián二十年zhǐ yào只要bì shàng闭上yǎnjiùhǎo xiàng好像gāng gāng刚刚cáifā shēng发生yī yàng一样

Dù đã trôi qua mười năm, hai mươi năm, chỉ cần bạn nhắm mắt lại, nó dường như vừa mới xảy ra.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种gǎn jué感觉jiàojì yì yóu xīn记忆犹新

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả cảm giác này, gọi là 记忆犹新.

zhè ge这个zuìzhí de值得wán wèi玩味deshìhòu miàn后面liǎng gè两个yóu xīn犹新

Trong cụm từ này, điều đáng suy ngẫm nhất là hai chữ phía sau — 犹新.

yóushìháiréng rán仍然deyì si意思xīnjiù shì就是xīn xiān新鲜qīng xī清晰

犹 có nghĩa là "vẫn, còn"; 新 có nghĩa là tươi mới, rõ ràng.

míng míng明明shìjiùdeguò qù过去wèi shén me为什么shuōshìxīndene

Rõ ràng là quá khứ "cũ", tại sao lại nói là 新?

yīn wèi因为miáo shù描述debú shì不是shì shí shàng事实上deshí jiān时间ér shì而是xīn lǐ心里degǎn jué感觉

Bởi vì nó không mô tả thời gian thực tế, mà là cảm giác trong lòng bạn.

duànjì yì记忆méi yǒu没有tuì shǎi褪色méi yǒu没有biàn jiù变旧yī rán依然dàizhedāng shí当时dewēn dù温度guāng xiàn光线shēng yīn声音

Đoạn ký ức đó không hề phai màu, không hề cũ đi, nó vẫn mang theo nhiệt độ, ánh sáng và âm thanh của lúc đó.

wǒ men我们tōng cháng通常bú huì不会yòngláixíng róng形容píng dàn平淡dexiǎo shì小事

Chúng ta thường không dùng nó để mô tả những việc nhỏ nhặt bình thường.

néngràngjì yì yóu xīn记忆犹新dewǎng wǎng往往shìnà xiē那些zhēn zhèng真正chù dòng触动guòdeshùn jiān瞬间

Điều khiến bạn 记忆犹新 thường là những khoảnh khắc thực sự chạm đến trái tim bạn.

yě xǔ也许shìdì yī cì第一次zhànzàiwǔ tái舞台shàngdēng guāng灯光zàiliǎnshàngdenà zhǒng那种jǐn zhāng紧张yě xǔ也许shìhěnduō nián多年qiándeyí gè一个xià tiān夏天hǎo péng yǒu好朋友gào bié告别shíkōng qì空气nà zhǒng那种yǔ hòu雨后dewèi dào味道

Có lẽ là sự căng thẳng khi lần đầu đứng trên sân khấu với ánh đèn chiếu vào mặt; có lẽ là mùi vị sau cơn mưa trong không khí khi chia tay người bạn thân vào một mùa hè nhiều năm trước.

shèn zhì甚至shìyī cì一次shēn kè深刻dejiào xùn教训dāng shí当时nà zhǒng那种hòu huǐ后悔degǎn jué感觉xiàn zài现在xiǎngqǐ lái起来xīnháihuìtiàohěnkuài

Thậm chí là một bài học sâu sắc, cảm giác hối hận lúc đó giờ nghĩ lại tim vẫn còn đập rất nhanh.

suǒ yǐ所以jì yì yóu xīn记忆犹新gào sù告诉wǒ men我们shí jiān时间bìngbú shì不是duìsuǒ yǒu所有shì qíng事情dōugōng píng公平de

Vì vậy, 记忆犹新 nói với chúng ta rằng: thời gian không hề công bằng với mọi việc.

nà xiē那些zhēn guì珍贵dehuò zhě或者shēn kè深刻dejīng lì经历shí jiān时间zǒu

Những trải nghiệm quý giá hoặc sâu sắc đó, thời gian không thể lấy đi.

tā men它们huìyì zhí一直bǎo chí保持zhexīn xiān新鲜dezhuàng tài状态péizǒuhěnyuǎnde

Chúng sẽ luôn giữ trạng thái 新, đồng hành cùng bạn trên suốt chặng đường dài.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 记忆犹新!

0/50