连绵不断
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: lián mián bù duàn
- Bản dịch tiếng Việt: Liên miên bất đoạn
- Cấu tạo thành ngữ: 「连绵」((Liên miên) Kéo dài liên tục không dứt, thường dùng cho dãy núi hoặc cơn mưa.)
+ 「不」((Bất) Không, dùng để phủ định.) + 「断」((Đoạn) Đứt đoạn, ngắt quãng, chia cắt.) - Ý nghĩa: Thành ngữ miêu tả cảnh núi non, mưa rơi, rừng rậm hoặc các sự vật khác kéo dài liên tục, không có sự ngắt quãng. Nó nhấn mạnh vào sự trải dài về mặt không gian hoặc sự tiếp diễn không ngừng về mặt thời gian.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「连绵不断」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục về thị giác: Thích hợp để miêu tả những phong cảnh có sự kết nối không đứt quãng về mặt hình ảnh như dãy núi (Sơn mạch - 山脉) hay rừng rậm.
- Tính kế thừa về thời gian: Cũng dùng để biểu thị những tình huống không bị ngắt quãng về mặt thời gian như mưa rơi kéo dài hay dòng chảy lịch sử.
3. Cách dùng
「连绵不断」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả phong cảnh thiên nhiên: Cách diễn đạt kinh điển khi miêu tả cảnh tượng hùng vĩ của các dãy núi hoặc đồi núi kéo dài vô tận.
- Ví dụ:「站在山顶远眺,只见群山连绵不断,一直延伸到天边。」
(Đứng trên đỉnh núi nhìn ra xa, chỉ thấy các dãy núi liên miên bất đoạn, kéo dài tận chân trời.)
- Ví dụ:「站在山顶远眺,只见群山连绵不断,一直延伸到天边。」
- Hiện tượng khí tượng: Dùng để chỉ những cơn mưa hoặc tuyết rơi rả rích, không dứt trong nhiều ngày.
- Ví dụ:「这几天的秋雨连绵不断,让人感到有些郁闷。」
(Mưa thu mấy ngày nay liên miên bất đoạn, khiến người ta cảm thấy hơi buồn phiền.)
- Ví dụ:「这几天的秋雨连绵不断,让人感到有些郁闷。」
- Sự tiếp nối trừu tượng: Dùng để ẩn dụ cho lịch sử, văn hóa, hoặc suy nghĩ, tình cảm kéo dài không dứt.
- Ví dụ:「中华文明五千年连绵不断,创造了灿烂的文化。」
(Nền văn minh Trung Hoa liên miên bất đoạn suốt năm nghìn năm, tạo nên một nền văn hóa rực rỡ.)
- Ví dụ:「中华文明五千年连绵不断,创造了灿烂的文化。」
Ví dụ khác:
- 高速公路两旁是连绵不断的绿色田野。
(Hai bên đường cao tốc là những cánh đồng xanh mướt liên miên bất đoạn.) - 战争导致难民潮连绵不断地涌向边境。
(Chiến tranh khiến dòng người tị nạn liên miên bất đoạn đổ về biên giới.) - 他对家乡的思念连绵不断,尤其是在节日的时候。
(Nỗi nhớ quê hương của anh ấy cứ liên miên bất đoạn, đặc biệt là vào những dịp lễ tết.) - 那连绵不断的枪炮声让人整夜无法入睡。
(Tiếng súng pháo liên miên bất đoạn đó khiến người ta không sao chợp mắt được suốt cả đêm.) - 沙漠里的沙丘连绵不断,仿佛没有尽头。
(Những cồn cát trong sa mạc liên miên bất đoạn, dường như không có điểm dừng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bản thân từ 'Liên miên' (连绵) mang hình ảnh của những sợi tơ kéo dài không dứt. Từ đó, nó thường được dùng để miêu tả đường nét của các dãy núi, dòng sông hoặc sự tồn tại lâu dài của một gia tộc.
- Phân biệt với các thành ngữ tương tự: Trong khi **Lạc dịch bất tuyệt (络绎不绝)** dùng cho sự qua lại của người và xe, thì **Liên miên bất đoạn (连绵不断)** có xu hướng dùng cho phong cảnh tĩnh (núi, rừng) hoặc hiện tượng tự nhiên (mưa).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 源源不断 (yuán yuán bù duàn): Nguồn hàng hoặc dòng người đổ về liên tục như nước chảy từ nguồn.link
- 连绵起伏 (lián mián qǐ fú): (Núi non) Nhấp nhô kéo dài liên tiếp.
- 接二连三 (jiē èr lián sān): Liên tiếp, hết cái này đến cái khác.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 断断续续 (duàn duàn xù xù): Lúc có lúc không, đứt quãng không liên tục.
- 一刀两断 (yī dāo liǎng duàn): Cắt đứt quan hệ một cách dứt khoát.
- 戛然而止 (jiá rán ér zhǐ): Dừng lại đột ngột.link
6. Tóm tắt
**Liên miên bất đoạn (连绵不断)** là thành ngữ dùng để chỉ sự vật kéo dài lê thê, không dứt. Trong tiếng Việt, từ "liên miên" vốn mang gốc Hán Việt gợi cảm giác về sự tiếp nối dài dằng dặc. Khác với **Lạc dịch bất tuyệt (络绎不绝)** thường dùng cho dòng người hay xe cộ qua lại, thành ngữ này thiên về miêu tả cảnh vật tự nhiên hoặc các trạng thái trừu tượng kéo dài.
