无理取闹
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú lǐ qǔ nào
- Bản dịch tiếng Việt: Vô lí thủ náo
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Không có (Vô))
+ 「理」(Lý lẽ, đạo lý (Lí)) + 「取」(Gây ra, tìm kiếm (Thủ)) + 「闹」(Làm loạn, ồn ào (Náo)) - Ý nghĩa: Hành động gây chuyện, làm loạn hoặc cố tình gây rắc rối mà không có bất kỳ lý do chính đáng nào. Thành ngữ này mang sắc thái phê phán (miệt thị), chỉ những người cố tình cư xử vô lý để làm khó người khác.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无理取闹」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hành vi gây rối cố ý: Không phải do nhầm lẫn vô ý, mà là việc "cố tình" đưa ra những lý lẽ không thông suốt để đạt được mục đích cá nhân hoặc giải tỏa bực dọc.
- Sự thiếu hụt logic: Đúng như từ "Vô lý" (không có lý lẽ), thành ngữ này dùng cho những khẳng định hoặc hành động hoàn toàn thiếu tính khách quan và chính đáng.
3. Cách dùng
「无理取闹」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tranh cãi, xung đột cá nhân: Dùng để phê phán đối phương khi họ không chịu lắng nghe lý lẽ, chỉ biết gào thét hoặc đưa ra những yêu cầu vô lý trong lúc tranh luận.
- Ví dụ:「请你冷静一点,不要在这里无理取闹。」
(Xin hãy bình tĩnh một chút, đừng ở đây vô lí thủ náo nữa.)
- Ví dụ:「请你冷静一点,不要在这里无理取闹。」
- Trẻ con hoặc thái độ nuông chiều: Mô tả việc trẻ con ăn vạ hoặc người lớn hành xử ích kỷ, nhõng nhẽo như trẻ con khiến người khác khó xử.
- Ví dụ:「这孩子想要那个玩具,一直在商场里无理取闹。」
(Đứa trẻ này muốn món đồ chơi đó nên cứ ở trong trung tâm thương mại vô lí thủ náo mãi.)
- Ví dụ:「这孩子想要那个玩具,一直在商场里无理取闹。」
- Khiếu nại vô lý (Khách hàng quấy rối): Chỉ những hành vi của khách hàng đưa ra yêu cầu không thỏa đáng hoặc cố tình gây khó dễ cho nhân viên dịch vụ.
- Ví dụ:「对于顾客的合理要求我们要满足,但对于无理取闹的行为必须坚决拒绝。」
(Chúng ta nên đáp ứng những yêu cầu hợp lý của khách hàng, nhưng phải kiên quyết từ chối những hành vi vô lí thủ náo.)
- Ví dụ:「对于顾客的合理要求我们要满足,但对于无理取闹的行为必须坚决拒绝。」
Ví dụ khác:
- 明明是他自己迟到了,却怪罪交通不好,简直是无理取闹。
(Rõ ràng là tự mình đến muộn, lại đổ lỗi cho giao thông không tốt, đúng là vô lí thủ náo.) - 我不跟你吵,你这纯粹是无理取闹。
(Tôi không cãi nhau với bạn, bạn thuần túy là đang vô lí thủ náo.) - 由于他经常无理取闹,同事们都对他敬而远之。
(Vì anh ta thường xuyên vô lí thủ náo, các đồng nghiệp đều giữ khoảng cách với anh ta.) - 她并不是在无理取闹,她只是太担心孩子的安全了。
(Cô ấy không phải đang vô lí thủ náo, cô ấy chỉ là quá lo lắng cho sự an toàn của con mình thôi.) - 面对醉汉的无理取闹,警察保持了极大的耐心。
(Đối mặt với sự vô lí thủ náo của gã say rượu, cảnh sát đã giữ được sự kiên nhẫn cực độ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ bài thơ 'Đáp Liễu Châu thực hà mô' (答柳州食蝦蟆) của văn nhân đời Đường là Hàn Dũ (韓愈). Ban đầu, nó mô tả tiếng ếch kêu ồn ào vô nghĩa, sau này chuyển sang chỉ hành động vô lý của con người.
- Giá trị xã hội: Trong văn hóa Á Đông, 'Lý' (道理) rất được coi trọng. Việc bị chỉ trích là 'Vô lý' đồng nghĩa với việc bị phủ nhận về mặt đạo đức và sự trưởng thành trong xã hội.
- Định kiến giới: Trong các tiểu thuyết hay phim ảnh cũ, cụm từ này thường bị gắn cho phụ nữ khi họ ghen tuông hoặc xúc động, nhưng ngày nay nó được dùng chung cho mọi hành vi thiếu logic gây phiền hà.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 胡搅蛮缠 (hú jiǎo mán chán): Cố tình gây rối, đeo bám và làm phiền bất chấp đạo lý.
- 无事生非 (wú shì shēng fēi): Đang yên đang lành lại tự dưng gây chuyện, tạo ra rắc rối.
- 岂有此理 (qǐ yǒu cǐ lǐ): Làm sao có lý lẽ này được?link
- 小题大做 (xiǎo tí dà zuò): Làm to chuyện một vấn đề nhỏ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 据理力争 (jù lǐ lì zhēng): Dựa vào lý lẽ xác đáng để đấu tranh, tranh luận mạnh mẽ.
- 息事宁人 (xī shì níng rén): Dàn xếp ổn thỏa để mọi chuyện êm xuôi, tránh gây thêm rắc rối.
- 合情合理 (hé qíng hé lǐ): Phù hợp với cả lý lẽ và tình cảm.link
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Điều gì đó là hợp lý và hiển nhiên.link
6. Tóm tắt
"Vô lí thủ náo" (無理取鬧) là thành ngữ dùng để phê phán hành vi gây rối, làm loạn mà không có lý do chính đáng, gây phiền hà cho người xung quanh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc "gây chuyện vô lý" hoặc "kiếm chuyện làm quà". Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về mặt đạo lý và tính logic trong hành động của đối phương.
