background texture

理所当然

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: lǐ suǒ dāng rán
  • Bản dịch tiếng Việt: Lẽ đương nhiên / Lý sở đương nhiên
  • Cấu tạo thành ngữ: Đạo lý, lý lẽ, quy luật tự nhiênTrợ từ dùng để danh từ hóa cụm từ (cái mà...)Nên, phải, tương xứng, thỏa đángNhư thế, trạng thái như vậy
  • Ý nghĩa: Dựa trên đạo lý và lẽ phải mà xét thì sự việc hiển nhiên phải như vậy. Đây là trạng thái được chấp nhận như một lẽ tự nhiên, không có gì đáng nghi ngờ hay tranh cãi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

理所当然 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính tất yếu của logic: Nhấn mạnh rằng dựa trên "Lý" (理), sự việc xảy ra như vậy là một kết quả tự nhiên.
  • Tính đúng đắn theo chuẩn mực xã hội: Bao hàm ý nghĩa quy phạm rằng "nên làm như vậy" hoặc "phải như vậy" dựa trên đạo đức và lẽ thường của xã hội.
  • Thái độ "coi là hiển nhiên" (Lưu ý): Thành ngữ này cũng thường xuyên được dùng để mô tả một cách tiêu cực thái độ coi lòng tốt hay nỗ lực của người khác là điều mặc định phải có.

3. Cách dùng

理所当然 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự thật khách quan / Chân lý: Dùng khi nói về những sự việc có quan hệ nhân quả rõ ràng, ai cũng công nhận. Mang sắc thái trung tính hoặc khẳng định.
    • Ví dụ:犯了错误就要承担责任,这是理所当然的。
      Phạm lỗi thì phải gánh vác trách nhiệm, đó là chuyện lẽ đương nhiên.)
  • Khẳng định quyền lợi hoặc tính chính đáng: Dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc hành động của mình là phù hợp với đạo lý và chính nghĩa.
    • Ví dụ:父母抚养未成年的子女是理所当然的义务。
      Cha mẹ nuôi dưỡng con cái chưa thành niên là nghĩa vụ dĩ nhiên.)
  • Ngữ cảnh phê phán (thiếu lòng biết ơn): Dùng để nhắc nhở thái độ coi lòng tốt của người khác là "mặc nhiên phải có" mà không biết ơn. Thường dùng dưới dạng "Đừng coi... là lẽ đương nhiên".
    • Ví dụ:不要把别人的帮助当作理所当然,要学会感恩。
      Đừng coi sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên, hãy học cách biết ơn.)

Ví dụ khác:

  1. 既然你答应了,去履行诺言就是理所当然的事。
    Một khi bạn đã hứa thì việc thực hiện lời hứa là điều tất yếu.
  2. 他在这个领域耕耘多年,获得成功是理所当然的。
    Anh ấy đã nỗ lực nhiều năm trong lĩnh vực này, nên thành công là kết quả tất yếu.
  3. 很多孩子习惯了父母的付出,觉得一切都是理所当然
    Nhiều đứa trẻ đã quen với sự hy sinh của cha mẹ và cảm thấy mọi thứ đều là hiển nhiên.
  4. 没有什么幸福是理所当然的,我们需要用心经营。
    Không có hạnh phúc nào là tự nhiên mà có, chúng ta cần phải tâm huyết vun đắp.
  5. 大家认为理所当然的常识,有时也需要重新审视。
    Những kiến thức thông thường mà mọi người cho là hiển nhiên, đôi khi cũng cần được xem xét lại.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chính thức.
  • Tính hai mặt của sắc thái: Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa cách dùng tích cực (nói về chính nghĩa, đạo lý) và cách dùng tiêu cực (phê phán sự vô ơn).
  • Nguồn gốc văn học: Thành ngữ này xuất hiện trong tác phẩm Tùy Đường Diễn Nghĩa (隋唐演义) của Chử Nhân Hoạch (褚人获) thời nhà Thanh, thể hiện sự kế thừa tư tưởng Nho giáo về đạo lý và trật tự.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Lý sở đương nhiên" (理所当然) là thành ngữ diễn tả một sự việc phù hợp với đạo lý khách quan. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "lẽ đương nhiên" hoặc "hiển nhiên". Thành ngữ này thường được dùng trong hai trường hợp: khẳng định một quyền lợi/kết quả chính đáng, hoặc phê phán thái độ coi thường sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 理所当然!

0/50