background texture

不辞而别

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù cí ér bié
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất từ nhi biệt (不辞而别)
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (Bất)Lời từ biệt, cáo từ (Từ)Mà, và - liên từ nối (Nhi)Rời đi, chia ly (Biệt)
  • Ý nghĩa: Hành động rời đi mà không đưa ra bất kỳ lời chào hay thông báo từ biệt nào. Thông thường, đây được coi là hành vi thiếu lễ độ, nhưng tùy vào ngữ cảnh (như quá đau buồn không thể nói lời chia tay, tình huống khẩn cấp hoặc trốn tránh trách nhiệm) mà tính chất của hành động sẽ khác nhau.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不辞而别 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thiếu vắng lời chào hỏi: Cốt lõi của thành ngữ là không có 'Từ' (辞 - lời từ biệt). Nó chỉ trạng thái các nghi lễ xã giao thông thường bị lược bỏ.
  • Hành động có chủ đích: Thành ngữ này thường được dùng khi một người chủ động chọn cách 'im lặng ra đi' hơn là vô tình quên chào hỏi.
  • Đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh: Nó có thể chỉ sự trốn chạy vô trách nhiệm, nhưng cũng có thể thể hiện sự tinh tế khi không muốn làm phiền người khác hoặc tâm trạng đau đớn không thể nói lời chia tay.

3. Cách dùng

不辞而别 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lý do cảm xúc (Chia ly đầy kịch tính): Dùng trong tình huống vì không muốn đối mặt với nỗi đau chia cắt hoặc không muốn người khác giữ lại nên chọn cách im lặng ra đi.
    • Ví dụ:她不想面对离别的眼泪,所以选择了在清晨不辞而别
      Cô ấy không muốn đối mặt với những giọt nước mắt chia ly, nên đã chọn cách bất từ nhi biệt vào sáng sớm.)
  • Chỉ trích, bất mãn (Hành vi vô lễ): Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phê phán khi một người đáng lẽ phải chào hỏi nhưng lại biến mất không một lời.
    • Ví dụ:作为多年的朋友,他竟然不辞而别,这让我很伤心。
      Là bạn bè lâu năm mà anh ấy lại bất từ nhi biệt như vậy, điều này khiến tôi rất đau lòng.)
  • Trốn tránh rắc rối hoặc trách nhiệm: Dùng khi một người lén lút biến mất sau khi gây ra lỗi lầm hoặc để thoát khỏi tình huống khó xử.
    • Ví dụ:那个闯祸的员工害怕受罚,第二天就不辞而别了。
      Người nhân viên gây họa đó vì sợ bị phạt nên ngay ngày hôm sau đã bất từ nhi biệt.)

Ví dụ khác:

  1. 请原谅我的不辞而别,我有急事必须马上处理。
    Xin hãy thứ lỗi cho việc tôi bất từ nhi biệt, tôi có việc gấp phải xử lý ngay lập tức.
  2. 我不喜欢那种热闹的告别场面,所以经常不辞而别
    Tôi không thích những cảnh chia tay ồn ào, nên thường xuyên bất từ nhi biệt.
  3. 他这次回来没待几天,又匆匆忙忙地不辞而别了。
    Lần này anh ấy về không ở lại được mấy ngày, lại vội vã bất từ nhi biệt.
  4. 房客不辞而别,还留下一堆垃圾,房东非常生气。
    Người thuê nhà đã bất từ nhi biệt, lại còn để lại một đống rác, khiến chủ nhà rất tức giận.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Quy tắc ứng xử xã hội: Trong văn hóa Việt Nam và Trung Hoa, 'đi thưa về trình' hay 'Nghênh lai tống vãng' (迎来送往 - đón người đến, tiễn người đi) là lễ tiết cơ bản. Do đó, **Bất từ nhi biệt** thường bị xem là vi phạm phép lịch sự.
  • Sử dụng trong văn học: Trong các tiểu thuyết hay phim ảnh cổ trang, việc ra đi lặng lẽ thường được mỹ hóa như một sự hy sinh hoặc tình cảm sâu nặng. Trong những trường hợp này, nhân vật thường để lại một bức thư gọi là 'Lưu thư' (留书).
  • Phân biệt từ đồng nghĩa: Thành ngữ này có thể dùng thay thế cho **Bất cáo nhi biệt** (不告而别). Tuy nhiên, cần phân biệt với **Lẻn mất** (溜之大吉 - Lưu chi đại cát), vốn mang sắc thái chuồn đi một cách hèn nhát hoặc hài hước hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Bất từ nhi biệt** (不辞而别) là một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ việc lặng lẽ rời đi. Trong văn hóa Á Đông vốn coi trọng lễ nghĩa, hành động này thường bị phê phán là thiếu lịch sự. Tuy nhiên, trong văn học và phim ảnh, nó thường được dùng để diễn tả những cuộc chia ly đầy cảm xúc, khi nhân vật vì quá đau lòng mà chọn cách im lặng ra đi. Điểm mấu chốt của thành ngữ này là sự thiếu vắng của 'lời từ biệt' (辞).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不辞而别!

0/50