background texture

依依不舍

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī yī bù shě
  • Bản dịch tiếng Việt: Y y bất xả
  • Cấu tạo thành ngữ: 依依Dáng vẻ quyến luyến, không nỡ rời xa, còn vương vấn (điệp từ để nhấn mạnh)Không (phủ định)Bỏ lại, rời xa, từ bỏ
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái có tình cảm sâu đậm với người hoặc địa điểm nào đó, cảm thấy đau lòng khi phải chia xa và không nỡ rời đi. Đây là một trong những thành ngữ được sử dụng thường xuyên nhất trong các cảnh chia tay để biểu thị cảm xúc thân thiết và ấm áp.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

依依不舍 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phạm vi đối tượng rộng lớn: Không chỉ dùng cho việc chia tay người yêu hay gia đình, mà còn có thể dùng khi rời xa quê hương, trường cũ, hoặc một địa điểm du lịch, những nơi chứa đựng 'kỷ niệm'.
  • Độ sâu của cảm xúc: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là lời 'tạm biệt', mà nhấn mạnh vào cảm xúc luyến tiếc, bịn rịn như có gì đó níu kéo bước chân.

3. Cách dùng

依依不舍 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chia tay với người: Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để miêu tả nỗi buồn trong các tình huống chia tay người thân thiết như tiễn người thân tại sân bay, nhà ga hoặc trong lễ tốt nghiệp.
    • Ví dụ:毕业典礼结束后,同学们依依不舍地互相道别。
      Sau khi buổi lễ tốt nghiệp kết thúc, các bạn học sinh đã y y bất xả chào tạm biệt nhau.)
  • Chia tay với địa điểm: Diễn tả cảm xúc bồi hồi khi phải rời xa ngôi nhà đã gắn bó lâu năm hoặc một địa điểm du lịch nơi bạn đã có những khoảng thời gian vui vẻ.
    • Ví dụ:假期结束了,我们怀着依依不舍的心情离开了这座美丽的岛屿。
      Kỳ nghỉ kết thúc, chúng tôi rời khỏi hòn đảo xinh đẹp này với tâm trạng y y bất xả.)
  • Miêu tả ánh mắt: Cũng có thể dùng để diễn tả nỗi đau chia ly qua thái độ hoặc ánh mắt thay vì lời nói, ví dụ như 'ánh mắt y y bất xả'.
    • Ví dụ:看着孩子走进登机口,母亲的眼神里充满了依依不舍
      Nhìn đứa trẻ bước vào cửa lên máy bay, ánh mắt người mẹ tràn đầy sự y y bất xả.)

Ví dụ khác:

  1. 这对恋人在车站依依不舍,久久不愿分开。
    Cặp tình nhân này ở nhà ga y y bất xả, mãi không muốn rời xa.
  2. 他对故乡的一草一木都依依不舍
    Anh ấy y y bất xả với từng nhành cây ngọn cỏ của quê hương.
  3. 每次去探望奶奶,临走时她总是依依不舍地拉着我的手。
    Mỗi lần đến thăm bà, lúc sắp về bà luôn y y bất xả nắm chặt tay tôi.
  4. 那段美好的时光让人依依不舍
    Khoảng thời gian tươi đẹp đó khiến người ta cảm thấy y y bất xả.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc và hình ảnh: 'Y y' (依依) ban đầu mô tả hình ảnh cành liễu mềm mại đung đưa trong gió, từ đó chuyển sang biểu thị tâm trạng muốn quấn quýt, không muốn rời xa một ai đó. Cách diễn đạt 'Dương liễu y y' (杨柳依依) trong tập thơ cổ *Kinh Thi (诗经)* rất nổi tiếng; trong văn hóa Trung Hoa, cây liễu là biểu tượng kinh điển của sự chia ly.
  • Tần suất sử dụng: Đây là thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ văn viết đến văn nói. Nó bao hàm mức độ cảm xúc từ trung bình đến sâu sắc, và thường không dùng cho những lời chào hỏi chia tay xã giao thông thường.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Y y bất xả (依依不舍)' là cách diễn đạt kinh điển về cảm giác luyến tiếc, không nỡ rời xa khi phải chia tay một người hoặc một nơi nào đó. Thành ngữ này thường được dùng như một trạng từ 'Y y bất xả địa... (làm gì đó một cách luyến tiếc)', rất phù hợp để truyền tải sự gắn bó sâu sắc và nỗi buồn trong các bối cảnh như tốt nghiệp, chuyển nhà, hay tiễn biệt.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 依依不舍!

0/50