background texture

一概而论

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī gài ér lùn
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất khái nhi luận (Vơ đũa cả nắm)
  • Cấu tạo thành ngữ: Nhất: Một, đồng nhất, toàn bộKhái: Cái gạt (dụng cụ để gạt bằng miệng đấu gạo), nghĩa bóng là san bằng, đồng loạtNhi: Liên từ dùng để nối các thành phần trong câuLuận: Bàn luận, đánh giá, xem xét
  • Ý nghĩa: Hành động đối xử hoặc đánh giá mọi sự vật, hiện tượng có tính chất hoặc bối cảnh khác nhau theo cùng một tiêu chuẩn duy nhất. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này hầu như luôn đi kèm với các từ phủ định như "không thể" (不能) để chỉ việc không nên đánh giá mọi thứ một cách cào bằng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一概而论 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nguyên tắc sử dụng trong câu phủ định: Cụm từ "Bất năng nhất khái nhi luận" (不能一概而论 - Không thể vơ đũa cả nắm) đã trở thành một cách nói cố định. Rất hiếm khi thành ngữ này được dùng trong câu khẳng định để khuyên ai đó nên đánh giá mọi thứ một cách đồng loạt.
  • Sự bỏ qua các chi tiết cá biệt: Thành ngữ này hàm chứa sắc thái phê phán việc bỏ qua những khác biệt cụ thể để gộp chung một cách cẩu thả. Do đó, việc phủ định thành ngữ này chính là khẳng định quan điểm "cần phân tích cụ thể từng vấn đề".

3. Cách dùng

一概而论 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thảo luận và Phân tích (Dạng phủ định): Đây là cách dùng phổ biến nhất khi muốn nhắc nhở rằng không phải tất cả mọi thứ đều giống nhau khi thảo luận về các vấn đề phức tạp hoặc nhóm người đa dạng.
    • Ví dụ:每个学生的学习方法都不同,不能一概而论
      Phương pháp học tập của mỗi học sinh đều khác nhau, không thể nhất khái nhi luận.)
  • Phủ định định kiến (Stereotype): Thường dùng để cảnh báo việc áp đặt những quan điểm cố hữu lên một tập thể, quốc gia hoặc nền văn hóa.
    • Ví dụ:虽然有些产品质量不好,但不能对所有国货都一概而论
      Dù có một số sản phẩm chất lượng không tốt, nhưng không nên vơ đũa cả nắm đối với tất cả hàng nội địa.)

Ví dụ khác:

  1. 成功的路径因人而异,岂能一概而论
    Con đường dẫn đến thành công của mỗi người là khác nhau, sao có thể nhất khái nhi luận?
  2. 这两种情况背景完全不同,不可一概而论
    Hai tình huống này có bối cảnh hoàn toàn khác nhau, không thể nhất khái nhi luận.
  3. 对于这种复杂的社会现象,我们切忌一概而论
    Đối với hiện tượng xã hội phức tạp này, chúng ta tuyệt đối tránh việc nhất khái nhi luận.
  4. 虽然他是新手,但能力很强,不能与其他新人一概而论
    Tuy anh ấy là người mới nhưng năng lực rất mạnh, không thể nhất khái nhi luận với những người mới khác.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là biểu đạt cực kỳ phổ biến trong văn nghị luận và các cuộc thảo luận hàng ngày trong tiếng Trung hiện đại.
  • Tư duy logic: Trong các cuộc tranh luận ở khu vực sử dụng tiếng Hán, cụm từ "Cụ thể vấn đề cụ thể phân tích" (具体问题具体分析) thường được dùng như một khái niệm đối ứng với việc bác bỏ "Nhất khái nhi luận".
  • Nguồn gốc chữ Hán: Chữ "Khái" (概) nguyên thủy chỉ cái gạt dùng để san bằng hạt ngũ cốc trong đấu đong. Từ hành động "san bằng" này, nó chuyển nghĩa thành "đồng loạt" hoặc "như nhau".

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Nhất khái nhi luận" (一概而论) là thành ngữ dùng để phê phán việc đơn giản hóa các vấn đề phức tạp bằng cách gộp chung chúng lại. Trong giao tiếp và văn nghị luận, nó thường được dùng để bác bỏ những cách nhìn phiến diện, khẳng định rằng mỗi trường hợp cần được xem xét riêng biệt. Trong tiếng Việt, nó có ý nghĩa tương đương với thành ngữ dân gian "vơ đũa cả nắm".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一概而论!

0/50