background texture

混为一谈

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: hùn wéi yī tán
  • Bản dịch tiếng Việt: Hỗn vi nhất đàm (混为一谈)
  • Cấu tạo thành ngữ: Hỗn: Trộn lẫn, hỗn hợp hoặc nhầm lẫnVi: Làm, trở thành hoặc coi làNhất: Một, cùng một loại, đồng nhấtĐàm: Nói chuyện, bàn luận hoặc thảo luận
  • Ý nghĩa: Đánh đồng hoặc gộp chung những sự vật có tính chất hoặc chủng loại khác nhau làm một mà không có sự phân biệt rõ ràng. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ trích các lỗi logic hoặc sự đồng nhất hóa không thỏa đáng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

混为一谈 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sử dụng trong ngữ cảnh phủ định: Thành ngữ này thường được sử dụng cùng với các dạng phủ định như "Bất năng" (不能 - không thể) hoặc "Biệt" (别 - đừng) để cảnh báo hoặc ngăn chặn việc nhầm lẫn sai lầm.
  • Nhấn mạnh vào tính chất khác biệt: Nó không chỉ đề cập đến trạng thái vật lý của các vật trộn lẫn với nhau, mà còn chỉ việc gộp chung các vấn đề trừu tượng như khái niệm, vấn đề hoặc trách nhiệm vốn dĩ phải tách biệt.

3. Cách dùng

混为一谈 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sắp xếp lập luận và logic: Dùng khi muốn khẳng định rằng hai khái niệm hoặc vấn đề khác nhau cần phải được phân biệt rõ ràng trong một cuộc thảo luận.
    • Ví dụ:这是两个完全不同的概念,绝不能混为一谈
      Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, tuyệt đối không thể đánh đồng làm một.)
  • Phân biệt trách nhiệm hoặc đánh giá: Dùng để nhắc nhở khi ai đó gộp chung những thứ cần đánh giá riêng biệt, chẳng hạn như đời tư và công việc, hoặc công và tội.
    • Ví dụ:工作是工作,私事是私事,请不要混为一谈
      Công việc là công việc, việc tư là việc tư, xin đừng vơ đũa cả nắm.)
  • Đính chính sự hiểu lầm: Dùng để sửa lỗi khi đối phương coi các hiện tượng tương tự nhau là giống hệt nhau.
    • Ví dụ:虽然两者症状相似,但这两种病不能混为一谈
      Mặc dù các triệu chứng tương tự nhau, nhưng không thể đánh đồng hai loại bệnh này.)

Ví dụ khác:

  1. 很多人容易把“批评”和“攻击”混为一谈
    Nhiều người dễ dàng đánh đồng giữa "phê bình" và "tấn công".
  2. 理想和现实是有差距的,不能混为一谈
    Lý tưởng và thực tế luôn có khoảng cách, không thể đánh đồng làm một.
  3. 我们不能把偶然的失误和故意的破坏混为一谈
    Chúng ta không thể đánh đồng giữa sai lầm ngẫu nhiên và hành vi phá hoại cố ý.
  4. 把这两件毫无关联的案子混为一谈是很荒谬的。
    Thật nực cười khi đánh đồng hai vụ án hoàn toàn không liên quan này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ "Tịnh vi nhất đàm" (并为一谈 - cùng bàn luận một lúc) trong bài "Bình Hoài Tây Bi" (平淮西碑) của văn nhân Hàn Dũ (韩愈) thời Đường (唐). Ban đầu nó có nghĩa là "thảo luận song song", nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã định hình với sắc thái tiêu cực là "nhầm lẫn những thứ đáng lẽ phải phân biệt".
  • Tư duy logic: Trong các cuộc tranh luận ở khu vực văn hóa chữ Hán, đây là một cụm từ cửa miệng để chỉ ra lỗ hổng trong logic của đối phương. Bằng cách nói "Bất năng hỗn vi nhất đàm" (不能混为一谈), người nói có thể chỉ trích rằng sự phân tích của đối phương là hời hợt và thiếu chính xác.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Hỗn vi nhất đàm" (混为一谈) là thành ngữ dùng để phê phán việc thảo luận các vấn đề khác nhau vốn dĩ nên được phân biệt rõ ràng như thể chúng là một. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường đi kèm với các từ phủ định như "Bất năng" (不能 - không thể) hoặc "Biệt" (别 - đừng) để chỉ ra sự nhầm lẫn về mặt logic của đối phương, tương tự như cách nói "đánh đồng làm một" hay "vơ đũa cả nắm" trong tiếng Việt.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 混为一谈!

0/50