background texture

不可同日而语

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù kě tóng rì ér yǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất khả đồng nhật nhi ngữ
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất (không)Khả (có thể)同日Đồng nhật (cùng một ngày, cùng thời điểm)Nhi (từ nối: mà, và)Ngữ (nói, bàn luận)
  • Ý nghĩa: Chỉ trạng thái một sự vật hoặc nhân vật đã thay đổi, phát triển vượt bậc so với quá khứ hoặc so với đối tượng khác, đến mức không thể đặt lên cùng một bàn cân để so sánh. Thành ngữ này nhấn mạnh sự chênh lệch cực kỳ lớn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不可同日而语 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự chênh lệch áp đảo: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là "khác biệt", mà nhấn mạnh vào sự chênh lệch về chất, lượng hoặc đẳng cấp đến mức không thể so sánh được.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian: Như từ "Đồng nhật" (cùng ngày) gợi ý, nó thường được dùng để so sánh "quá khứ và hiện tại", cho thấy hiện tại đã tốt hơn rất nhiều hoặc tình hình đã thay đổi hoàn toàn.

3. Cách dùng

不可同日而语 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá sự trưởng thành hoặc phát triển: Thường dùng để ca ngợi kinh tế, công nghệ hoặc năng lực cá nhân đã tiến bộ vượt bậc so với trước đây.
    • Ví dụ:现在的中国经济实力与四十年前相比,早已不可同日而语
      Thực lực kinh tế Trung Quốc hiện nay so với 40 năm trước đã sớm không thể đồng nhật nhi ngữ.)
  • Nhấn mạnh sự khác biệt về đẳng cấp: Dùng khi so sánh hai đối tượng và chỉ ra một bên vượt trội hoàn toàn hoặc ở một đẳng cấp khác hẳn.
    • Ví dụ:虽然都是智能手机,但这两种型号的性能简直不可同日而语
      Tuy đều là điện thoại thông minh, nhưng hiệu năng của hai mẫu này thực sự khác biệt một trời một vực.)
  • Sự thay đổi đột ngột của tình hình: Không chỉ dùng cho nghĩa tích cực, mà còn dùng để mô tả khách quan việc tình hình đã thay đổi chóng mặt.
    • Ví dụ:遭受灾害后,这座城市的繁荣景象已与往日不可同日而语
      Sau khi hứng chịu thiên tai, cảnh tượng phồn hoa của thành phố này đã không còn như xưa.)

Ví dụ khác:

  1. 他经过几年的苦练,现在的棋艺与当初不可同日而语
    Sau vài năm khổ luyện, trình độ cờ của anh ấy hiện nay đã không thể đồng nhật nhi ngữ so với lúc đầu.
  2. 这家公司的规模已经扩大了十倍,与创业初期不可同日而语
    Quy mô của công ty này đã mở rộng gấp mười lần, so với thời kỳ đầu khởi nghiệp thì đúng là một trời một vực.
  3. 业余选手的水平和职业冠军自然是不可同日而语的。
    Trình độ của vận động viên nghiệp dư và nhà vô địch chuyên nghiệp đương nhiên là không thể so sánh ngang hàng.
  4. 随着科技的进步,现代医疗水平与过去不可同日而语
    Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, trình độ y tế hiện đại đã phát triển vượt bậc so với quá khứ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Chiến Quốc Sách (战国策) - Triệu Sách (赵策). Nguyên văn là câu hỏi tu từ "Khởi khả đồng nhật nhi ngôn chi tai" (岂可同日而言之哉), nghĩa là "Há có thể bàn luận cùng ngày sao", ý chỉ không thể so sánh được.
  • Sự thay đổi sắc thái: Trong văn bản gốc, nó nhấn mạnh sự khác biệt về vị thế giữa kẻ thắng và người thua, nhưng ngày nay chủ yếu dùng để nhấn mạnh quy mô của sự phát triển, tiến bộ hoặc cách biệt trình độ.
  • Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, bài luận hoặc thuyết trình kinh doanh để mô tả sự thay đổi một cách ấn tượng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Bất khả đồng nhật nhi ngữ" (不可同日而语) là thành ngữ diễn tả sự khác biệt quá lớn giữa quá khứ và hiện tại, hoặc giữa hai sự việc, khiến chúng không còn ở cùng một đẳng cấp để so sánh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "một trời một vực" hoặc "không thể so sánh được". Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi sự tiến bộ thần tốc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不可同日而语!

0/50