人迹罕至
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: rén jì hǎn zhì
- Bản dịch tiếng Việt: Nhân tích hãn chí
- Cấu tạo thành ngữ: 「人」(Người (Nhân))
+ 「迹」(Dấu vết, dấu chân (Tích)) + 「罕」(Hiếm có, ít khi (Hãn)) + 「至」(Đến, tới (Chí)) - Ý nghĩa: Chỉ những nơi dấu chân người hiếm khi tới, tức là những vùng hẻo lánh, hoang vu, ít người qua lại. Thường dùng để miêu tả những vùng đất chưa được khai phá hoặc các bí cảnh.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「人迹罕至」 bao gồm các sắc thái sau.
- Miêu tả địa điểm: Thành ngữ này được dùng làm chủ ngữ hoặc định ngữ để giải thích về một 'địa điểm'. Nó nhấn mạnh sự tĩnh lặng không có hơi người hoặc sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
- Sắc thái trung tính: Về cơ bản đây là một sự miêu tả khách quan, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tích cực như 'thiên nhiên hoang sơ tươi đẹp' hoặc nghĩa tiêu cực như 'nơi vắng vẻ nguy hiểm'.
3. Cách dùng
「人迹罕至」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tự nhiên / Thám hiểm: Dùng khi miêu tả núi sâu, rừng rậm hoặc sa mạc, nơi các nhà leo núi hoặc thám hiểm thường ghé thăm.
- Ví dụ:「探险队穿越了一片人迹罕至的原始森林。」
(Đội thám hiểm đã băng qua một khu rừng nguyên sinh hiếm dấu chân người.)
- Ví dụ:「探险队穿越了一片人迹罕至的原始森林。」
- Vùng đất bí ẩn / Nơi ẩn dật: Dùng với nghĩa tích cực để giới thiệu những nơi yên tĩnh, xinh đẹp chưa bị du lịch hóa.
- Ví dụ:「这座小岛人迹罕至,保留着最纯净的自然风光。」
(Hòn đảo này nhân tích hãn chí, vẫn giữ được phong cảnh tự nhiên thuần khiết nhất.)
- Ví dụ:「这座小岛人迹罕至,保留着最纯净的自然风光。」
- Cô độc / Hoang vu: Nhấn mạnh những nơi vắng vẻ không có người giúp đỡ, hoặc môi trường khắc nghiệt cách biệt với văn minh.
- Ví dụ:「他在人迹罕至的荒原上独自生活了十年。」
(Ông ấy đã sống một mình suốt mười năm trên vùng hoang mạc hiếm dấu chân người.)
- Ví dụ:「他在人迹罕至的荒原上独自生活了十年。」
Ví dụ khác:
- 这种珍稀植物只生长在人迹罕至的高山上。
(Loài thực vật quý hiếm này chỉ mọc trên những vùng núi cao hiếm dấu chân người.) - 那条古道如今已是杂草丛生,人迹罕至。
(Con đường cổ đó giờ đây cỏ dại mọc đầy, vắng bóng người qua lại.) - 为了寻找灵感,画家喜欢去那些人迹罕至的地方写生。
(Để tìm kiếm cảm hứng, họa sĩ thích đi ký họa ở những nơi hẻo lánh ít người.) - 这里曾经繁华一时,现在却变得人迹罕至。
(Nơi này từng có một thời phồn hoa, nhưng giờ đây đã trở nên vắng vẻ hiu quạnh.) - 虽然路途遥远且人迹罕至,但那里的风景绝对值得一去。
(Tuy đường xá xa xôi và hẻo lánh, nhưng phong cảnh ở đó tuyệt đối xứng đáng để ghé thăm.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong cuốn sử thời Hậu Hán (后汉) là *Hán Kỷ* (汉纪), phần *Hiếu Vũ Kỷ nhị* (孝武纪二). Từ xưa, nó đã được dùng để chỉ những vùng đất của các dân tộc thiểu số nằm xa trung tâm văn minh (Trung Nguyên) hoặc những nơi giao thông bất tiện.
- Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này không chỉ mang nghĩa tiêu cực là 'nông thôn' hay 'bất tiện', mà còn được ưa chuộng trong các ngữ cảnh tích cực như 'điểm đến ít người biết' (hidden gem) hoặc 'thiên nhiên nguyên sơ' (pristine nature) chưa bị khai thác du lịch.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 荒山野岭 (huāng shān yě lǐng): Hoang sơn dã lĩnh. Núi hoang rừng rậm, nơi hoang vu không có người ở.
- 人烟稀少 (rén yān xī shǎo): Nhân yên hy thiểu. Nơi thưa thớt bóng người, ít nhà cửa khói bếp.
- 无人问津 (wú rén wèn jīn): Không ai quan tâm hoặc hỏi han đến.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
**Nhân tích hãn chí (人迹罕至)** là thành ngữ miêu tả những nơi hẻo lánh, tĩnh mịch, gần như không có dấu chân người. Nó thường được dùng để mô tả các môi trường tự nhiên khắc nghiệt đối với các nhà thám hiểm hoặc những vùng đất bí ẩn chưa có khách du lịch. Trong văn viết, thành ngữ này mang lại sắc thái trang trọng và tao nhã cho câu văn.
