background texture

一事无成

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī shì wú chéng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất sự vô thành
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, một chút (nhấn mạnh số lượng ít ỏi)Sự việc, công việc, sự nghiệpKhông có (phủ định hoàn toàn)Thành công, hoàn thành, đạt được
  • Ý nghĩa: Không làm nên được một việc gì ra hồn. Đây là từ dùng để chỉ trạng thái không đạt được bất kỳ thành quả nào, lãng phí thời gian vô ích hoặc đánh giá tiêu cực về sự kém cỏi của một người.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一事无成 bao gồm các sắc thái sau.

  • Thành quả bằng không tuyệt đối: Đúng như cấu trúc 'Nhất sự' (một việc) cũng không 'Thành' (thành công), thành ngữ này nhấn mạnh rằng không có bất kỳ kết quả nào được để lại, chứ không chỉ là thất bại một phần.
  • Sắc thái tự hạ thấp hoặc chỉ trích: Nó có thể mang sắc thái khiêm tốn, tự trào khi nói về bản thân, hoặc mang sắc thái công kích, coi thường khi nói về sự lười biếng của người khác.

3. Cách dùng

一事无成 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tự phản tỉnh / Tự trào: Dùng khi nhìn lại cuộc đời hoặc một giai đoạn (như cuối năm) và cảm thấy mình chưa đạt được gì so với tuổi tác.
    • Ví dụ:转眼间我已经三十岁了,却依然一事无成,心里很焦虑。
      Chớp mắt tôi đã ba mươi tuổi rồi, vậy mà vẫn nhất sự vô thành, trong lòng thấy rất lo âu.)
  • Cảnh báo / Giáo huấn: Dùng để răn đe người khác (thường là người trẻ) rằng nếu thiếu tập trung hoặc nỗ lực thì sẽ thất bại.
    • Ví dụ:做事如果三心二意,最后肯定是一事无成
      Làm việc mà cứ ba lòng hai dạ thì cuối cùng chắc chắn sẽ nhất sự vô thành.)
  • Phê bình người khác: Chỉ trích sự vô năng hoặc những kẻ chỉ giỏi nói mà không giỏi làm.
    • Ví dụ:别听他吹牛,他这个人好高骛远,实际上是一事无成
      Đừng nghe anh ta khoác lác, anh ta là kẻ cao vọng viển vông, thực tế là kẻ nhất sự vô thành.)

Ví dụ khác:

  1. 如果不脚踏实地去努力,梦想再大也只能是一事无成
    Nếu không nỗ lực thực tế, ước mơ dù lớn đến đâu cũng chỉ là nhất sự vô thành.
  2. 回顾过去的一年,虽然忙忙碌碌,但似乎一事无成
    Nhìn lại một năm đã qua, tuy bận rộn túi bụi nhưng dường như vẫn nhất sự vô thành.
  3. 他因为缺乏恒心,换了好几份工作,结果到现在还是一事无成
    Anh ta vì thiếu kiên trì nên đã thay đổi mấy công việc, kết quả là đến giờ vẫn nhất sự vô thành.
  4. 与其抱怨怀才不遇,不如反思自己为什么一事无成
    Thay vì phàn nàn rằng mình có tài mà không được trọng dụng, tốt hơn là nên tự hỏi tại sao mình lại nhất sự vô thành.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ một câu trong bài thơ 'Trừ dạ ký Vi Chi' (除夜寄微之) của nhà thơ đời Đường Bạch Cư Dị (白居易): 'B鬢毛 không giác bạch sâm sâm, nhất sự vô thành bách bất khảm' (Tóc mai chẳng hay đã bạc trắng, một việc chẳng thành, trăm bề chẳng kham nổi).
  • Bối cảnh: Bạch Cư Dị viết bài này khi về già, than thở về sự già nua và cảm giác bất lực khi không thể trị quốc bình thiên hạ như lý tưởng thời trẻ. Ngày nay, nó thường được trích dẫn trong những dịp như cuối năm hoặc sinh nhật khi người ta nhìn lại sự nghiệp của mình.
  • Áp lực xã hội: Trong văn hóa Á Đông, áp lực về việc 'lập thân' và 'thành đạt' rất lớn, do đó trạng thái **Nhất sự vô thành** thường bị coi là một sự hổ thẹn đối với nam giới hoặc người trưởng thành.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhất sự vô thành** (一事无成) diễn tả trạng thái hoàn toàn không có thành tựu. Nó thường được dùng khi một người tự nhìn lại cuộc đời mình và cảm thấy hối tiếc, hoặc dùng để phê phán những người lười biếng, thiếu kiên trì. Xuất phát từ thơ của Bạch Cư Dị (白居易), cụm từ này không chỉ nói về sự thất bại đơn thuần mà nhấn mạnh vào cảm giác trống rỗng khi kết quả bằng không.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一事无成!

0/50