background texture

功成名就

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: gōng chéng míng jiù
  • Bản dịch tiếng Việt: Công thành danh toại
  • Cấu tạo thành ngữ: Công lao, thành tích hoặc sự nghiệp lớnHoàn thành, đạt được mục tiêuDanh tiếng, tiếng tăm trong xã hộiĐạt được, thành tựu (trong ngữ cảnh này là đạt được danh tiếng)
  • Ý nghĩa: Hoàn thành được sự nghiệp lớn hoặc lập được công trạng hiển hách, từ đó có được danh tiếng và địa vị cao trong xã hội. Đây là lời đánh giá tích cực dành cho những người thành đạt trong cuộc sống.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

功成名就 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kết hợp giữa thành tích và danh tiếng: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần nói về việc trở nên giàu có, mà hàm chứa mối quan hệ nhân quả: nhờ lập được 'Công' (thành tích thực tế) mà có được 'Danh' (danh tiếng).
  • Đỉnh cao của sự nghiệp: Trong nhiều trường hợp, nó chỉ đỉnh cao sự nghiệp đạt được sau nhiều năm nỗ lực, hoặc một trạng thái viên mãn khi chuẩn bị nghỉ hưu.

3. Cách dùng

功成名就 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mô tả về sự nghỉ hưu hoặc những năm cuối đời: Thường dùng để mô tả những người đã trải qua một sự nghiệp dài, gặt hái nhiều thành công và giờ đây rời khỏi vị trí lãnh đạo hoặc trở về quê hương trong vinh quang.
    • Ví dụ:他在商界奋斗了四十年,如今功成名就,决定退休环游世界。
      Ông ấy đã phấn đấu 40 năm trên thương trường, giờ đây đã công thành danh toại, quyết định nghỉ hưu để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Thành công khi còn trẻ: Sử dụng như một lời khen ngợi (hoặc đôi khi là sự ngưỡng mộ) đối với những cá nhân đạt được thành tựu lớn khi tuổi đời còn rất trẻ.
    • Ví dụ:虽然他还不到三十岁,却已经功成名就,成为了行业的领军人物。
      Dù chưa đầy 30 tuổi nhưng anh ấy đã công thành danh toại, trở thành nhân vật dẫn đầu trong ngành.)
  • Mục tiêu cuộc đời: Được nhắc đến như một trạng thái lý tưởng cần hướng tới khi nói về ước mơ hoặc hoài bão trong tương lai.
    • Ví dụ:很多年轻人来到大城市打拼,都梦想着有一天能功成名就
      Nhiều người trẻ đến các thành phố lớn lập nghiệp đều mơ ước có một ngày sẽ công thành danh toại.)

Ví dụ khác:

  1. 功成名就之后,他不忘回馈社会,捐资助学。
    Sau khi đã công thành danh toại, ông ấy không quên đền đáp xã hội, quyên góp tiền hỗ trợ giáo dục.
  2. 并不是每个人都能功成名就,平凡的生活也有它的幸福。
    Không phải ai cũng có thể công thành danh toại, cuộc sống bình thường cũng có hạnh phúc riêng của nó.
  3. 他在好莱坞功成名就,是第一位获得该奖项的华人演员。
    Anh ấy đã công thành danh toại tại Hollywood và trở thành nam diễn viên người Hoa đầu tiên giành được giải thưởng này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ chương Tu thân (修身) trong sách Mặc Tử (墨子): 'Công thành danh toại, danh dự bất khả hư giả' (功成名遂,名誉不可虚假). Ý nghĩa ban đầu nhấn mạnh rằng chỉ khi có công trạng thực chất thì danh tiếng mới bền vững.
  • Giá trị Nho giáo: Việc lập thân và lưu danh hậu thế được coi là một trong những biểu hiện cao nhất của lòng hiếu thảo, gắn liền với tư tưởng 'Dương danh ư hậu thế' (扬名于后世) trong Kinh Hiếu (孝经).
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, cụm từ này thường dùng để chỉ sự thành công trong kinh doanh hoặc đạt được địa vị xã hội cao, không nhất thiết phải mang nặng tính đạo đức như xưa, nhưng vẫn là một lời khen ngợi rất trang trọng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Công thành danh toại (功成名就) chỉ trạng thái một người đã đạt được những thành tựu to lớn trong sự nghiệp và khẳng định được vị thế của mình. Trong văn hóa Á Đông, đây là lời chúc tụng cao quý dành cho người thành công, thường dùng khi một người đã ở đỉnh cao sự nghiệp hoặc lúc nghỉ hưu. Điểm mấu chốt là sự thành công này phải dựa trên 'thực lực' và 'công trạng' thực tế được xã hội công nhận.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 功成名就!

0/50