不由自主
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù yóu zì zhǔ
- Bản dịch tiếng Việt: Bất do tự chủ (不由自主)
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không), dùng để phủ định.)
+ 「由」(Do (theo, phụ thuộc), ở đây chỉ việc có thể làm theo ý mình (do đắc).) + 「自」(Tự (bản thân, chính mình).) + 「主」(Chủ (làm chủ, điều khiển, quyết định).) - Ý nghĩa: Trạng thái không thể tự điều khiển được bản thân, hành động một cách vô thức hoặc theo bản năng do tác động từ bên ngoài hoặc xung động nội tâm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不由自主」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phản ứng vô thức: Được sử dụng trong tình huống cơ thể tự động phản ứng trước khi lý trí kịp phán đoán. Thường đi kèm với các phản ứng cảm xúc như ngạc nhiên, sợ hãi hoặc cảm động.
- Ngoài tầm kiểm soát: Sắc thái của cụm từ này thiên về việc "nhận ra thì đã làm rồi" hoặc "tự nhiên trở nên như vậy" hơn là việc cố gắng dừng lại mà không được.
3. Cách dùng
「不由自主」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Biểu lộ cảm xúc: Dùng khi mô tả các phản ứng sinh lý như rơi nước mắt hoặc thốt lên thành tiếng trong các tình huống cảm động hoặc đau buồn.
- Ví dụ:「听到这个感人的故事,我不由自主地流下了眼泪。」
(Nghe xong câu chuyện cảm động này, tôi đã bất giác rơi nước mắt.)
- Ví dụ:「听到这个感人的故事,我不由自主地流下了眼泪。」
- Phản ứng cơ thể: Mô tả việc cơ thể tự động phản ứng như run rẩy vì lạnh hoặc đung đưa theo tiếng nhạc.
- Ví dụ:「听到熟悉的旋律,他的身体不由自主地跟着摇摆起来。」
(Nghe thấy giai điệu quen thuộc, cơ thể anh ấy tự nhiên đung đưa theo nhịp điệu.)
- Ví dụ:「听到熟悉的旋律,他的身体不由自主地跟着摇摆起来。」
- Hành động do thói quen hoặc sợ hãi: Dùng cho các hành động mang tính bản năng hoặc phản xạ có điều kiện, như lùi lại vì sợ hãi hoặc dừng bước vì căng thẳng.
- Ví dụ:「看到那条大狗扑过来,我不由自主地往后退了几步。」
(Thấy con chó lớn lao tới, tôi vô thức lùi lại vài bước.)
- Ví dụ:「看到那条大狗扑过来,我不由自主地往后退了几步。」
Ví dụ khác:
- 走进这家面包店,我不由自主地被香气吸引了。
(Bước vào tiệm bánh này, tôi bất giác bị thu hút bởi hương thơm của nó.) - 每次路过那个地方,我都会不由自主地想起童年的往事。
(Mỗi lần đi ngang qua nơi đó, tôi đều vô thức nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.) - 由于太紧张,他的手不由自主地颤抖着。
(Vì quá căng thẳng, tay anh ấy cứ run bần bật mà không kiểm soát được.) - 看着孩子们天真的笑脸,我不由自主地跟着笑了起来。
(Nhìn nụ cười ngây thơ của lũ trẻ, tôi cũng vô thức cười theo.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện trong chương 81 của bộ tiểu thuyết kinh điển Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh (清代). Nó được dùng để mô tả cảm giác kỳ lạ khi nhân vật chính thấy cơ thể không tuân theo ý muốn của mình.
- Chức năng ngữ pháp: Chủ yếu đóng vai trò làm trạng ngữ, thường xuất hiện dưới cấu trúc "Bất do tự chủ địa (不由自主地) + Động từ".
- Sắc thái: So với thành ngữ tương tự là Tình bất tự cấm (情不自禁) vốn chỉ tập trung vào sự dâng trào của 'cảm xúc', Bất do tự chủ (不由自主) có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các phản ứng vật lý do sợ hãi hoặc thói quen.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ này diễn tả việc cơ thể hoặc cảm xúc phản ứng một cách tự nhiên, không theo ý muốn của bản thân. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "bất giác" hoặc "vô thức". Thường được dùng dưới dạng trạng ngữ "bất do tự chủ mà..." để mô tả các hành động như rơi lệ, run rẩy hay mỉm cười một cách tự nhiên.
