background texture

独立自主

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dú lì zì zhǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Độc lập tự chủ
  • Cấu tạo thành ngữ: Độc (một mình, đơn độc)Lập (đứng, tự lập)Tự (tự mình)Chủ (làm chủ, có quyền quyết định)
  • Ý nghĩa: Không phụ thuộc hay chịu sự chi phối của người khác, tự đứng vững bằng sức mình và tự quyết định các vấn đề của bản thân dựa trên ý chí của chính mình. Thường dùng để nói về chủ quyền quốc gia hoặc sự tự lập về tinh thần và kinh tế của cá nhân.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

独立自主 bao gồm các sắc thái sau.

  • Loại bỏ sự can thiệp từ bên ngoài: Như ý nghĩa của từ 'Độc lập', nó chỉ trạng thái không chịu sự chi phối hay kiểm soát của người khác.
  • Thực hiện quyền tự quyết: Như ý nghĩa của từ 'Tự chủ', nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc tự quyết định con đường và phương hướng của mình.
  • Tự lập về tinh thần và thực chất: Không chỉ là tách biệt về mặt vật lý mà còn bao gồm trạng thái không dựa dẫm vào ai về cả tinh thần lẫn kinh tế.

3. Cách dùng

独立自主 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quốc gia - Ngoại giao - Chính trị: Đây là bối cảnh trang trọng và thường gặp nhất. Dùng để giải thích phương châm ngoại giao hoặc thái độ chính trị của một quốc gia nhằm duy trì chủ quyền, không chịu sự can thiệp của nước khác.
    • Ví dụ:该国始终坚持独立自主的外交政策,不依附于任何大国。
      Quốc gia đó luôn kiên trì chính sách ngoại giao độc lập tự chủ, không phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào.)
  • Sự trưởng thành của cá nhân - Giáo dục: Dùng trong bối cảnh khen ngợi trẻ em hoặc thanh niên khi họ rời xa sự bao bọc của cha mẹ hoặc trưởng thành về mặt tinh thần.
    • Ví dụ:父母应该从小培养孩子独立自主的能力。
      Cha mẹ nên bồi dưỡng năng lực độc lập tự chủ cho con cái ngay từ khi còn nhỏ.)
  • Vận hành tổ chức - Kinh doanh: Thể hiện việc một doanh nghiệp hoặc đội ngũ không làm theo sự sai bảo của công ty mẹ hay vốn bên ngoài mà có những phán đoán kinh doanh riêng.
    • Ví dụ:这家子公司虽然隶属于集团,但在经营上享有独立自主权。
      Công ty con này tuy trực thuộc tập đoàn nhưng có quyền độc lập tự chủ trong kinh doanh.)

Ví dụ khác:

  1. 我们要建设一个独立自主、繁荣富强的国家。
    Chúng ta phải xây dựng một đất nước độc lập tự chủ, phồn vinh và giàu mạnh.
  2. 他在大学期间就开始打工,经济上完全独立自主了。
    Anh ấy đã bắt đầu đi làm thêm từ thời đại học, về mặt kinh tế đã hoàn toàn độc lập tự chủ.
  3. 遇到问题时,我们要学会独立自主地思考,而不是盲目跟风。
    Khi gặp vấn đề, chúng ta phải học cách suy nghĩ độc lập tự chủ chứ không nên mù quáng chạy theo phong trào.
  4. 研发团队坚持独立自主,终于攻克了这项核心技术。
    Đội ngũ nghiên cứu và phát triển kiên trì độc lập tự chủ, cuối cùng đã chinh phục được công nghệ cốt lõi này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Khẩu hiệu chính trị: Trong lịch sử Trung Quốc hiện đại, cụm từ này gắn liền với Tư tưởng Mao Trạch Đông (毛泽东思想) và các nguyên tắc ngoại giao như Năm nguyên tắc chung sống hòa bình (和平共处五项原则). Nó thường được dùng như một khẩu hiệu chính trị thể hiện ý chí mạnh mẽ 'không chịu sự chi phối của nước ngoài'.
  • Giá trị hiện đại: Ngày nay, không chỉ trong chính trị, cụm từ này còn được coi trọng trong giáo dục và sự nghiệp như một phẩm chất cá nhân tích cực, ví dụ như việc không dựa dẫm vào cha mẹ (tránh trở thành Khẳng lão tộc 啃老族) và biết suy nghĩ bằng cái đầu của chính mình.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Độc lập tự chủ (独立自主)** là một thành ngữ tích cực, thể hiện việc quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân không dựa dẫm vào sự chi phối hay giúp đỡ của bên ngoài mà tự lực cánh sinh và tự đưa ra quyết định. Trong bối cảnh chính trị và ngoại giao, nó nhấn mạnh việc duy trì chủ quyền, nhưng cũng được dùng rộng rãi để khen ngợi tinh thần tự lập và tính chủ động của cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 独立自主!

0/50