background texture

气喘吁吁

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qì chuǎn xū xū
  • Bản dịch tiếng Việt: Khí suy hu hu
  • Cấu tạo thành ngữ: Khí (hơi thở, không khí)Suy (thở dốc, thở hổn hển)吁吁Hu hu (từ láy mô phỏng tiếng thở mạnh, hà hộc)
  • Ý nghĩa: Thành ngữ miêu tả trạng thái thở dốc, thở hổn hển do vận động mạnh, mệt mỏi quá độ hoặc đang trong tình trạng vội vã.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

气喘吁吁 bao gồm các sắc thái sau.

  • Miêu tả trạng thái thể chất: Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả khách quan trạng thái hơi thở dồn dập sau khi chạy hoặc mang vác vật nặng.
  • Yếu tố từ tượng thanh: Thành phần 'Hu hu' (吁吁) mô phỏng âm thanh của hơi thở, không chỉ nhấn mạnh vào hình ảnh thị giác mà còn cả âm thanh của hơi thở mạnh.

3. Cách dùng

气喘吁吁 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sau khi vận động mạnh: Cách dùng phổ biến nhất để miêu tả trạng thái ngay sau khi chạy đường dài hoặc leo cầu thang gấp.
    • Ví dụ:他一口气跑到了山顶,累得气喘吁吁
      Anh ấy chạy một mạch lên đỉnh núi, mệt đến mức thở hổn hển.)
  • Tình huống vội vã: Diễn tả sự kết hợp giữa tâm trạng lo lắng và mệt mỏi về thể chất khi phải chạy vì sắp muộn.
    • Ví dụ:因为快迟到了,她气喘吁吁地冲进了教室。
      Vì sắp muộn giờ, cô ấy thở hổn hển lao vào lớp học.)
  • Thể lực suy giảm: Miêu tả người già hoặc người bệnh chỉ cần vận động nhẹ đã thấy mệt, mang sắc thái đồng cảm hoặc lo lắng.
    • Ví dụ:奶奶才走了几步路就开始气喘吁吁了。
      Bà nội mới đi vài bước đã bắt đầu thở dốc rồi.)

Ví dụ khác:

  1. 搬完这些重物,工人们个个气喘吁吁,汗流浃背。
    Sau khi chuyển xong những vật nặng này, các công nhân ai nấy đều thở hồng hộc, mồ hôi nhễ nhại.
  2. 送信的人气喘吁吁地把急件交到了我手里。
    Người đưa thư thở không ra hơi trao bức thư khẩn vào tay tôi.
  3. 看着父亲气喘吁吁的样子,我不禁感到一阵心酸。
    Nhìn dáng vẻ thở dốc của cha, tôi không khỏi cảm thấy xót xa.
  4. 虽然累得气喘吁吁,但他脸上依然挂着笑容。
    Tuy mệt đến mức thở hổn hển, nhưng trên mặt anh ấy vẫn nở nụ cười.
  5. 为了赶上最后一班车,我们一路跑得气喘吁吁
    Để kịp chuyến xe cuối cùng, chúng tôi đã chạy suốt quãng đường đến mức thở không ra hơi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết đời Minh như Tỉnh Thế Hằng Ngôn (醒世恒言) và Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义). Từ lâu, nó đã trở thành cụm từ cố định để miêu tả hiện tượng sinh lý sau các hoạt động mạnh.
  • Sắc thái: Về cơ bản đây là một từ miêu tả trung tính, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang sắc thái 'nỗ lực hết mình' (tích cực) hoặc 'thể lực yếu ớt' (tiêu cực/đáng thương).
  • Cấu trúc: 'Hu hu' (吁吁) là từ láy tượng thanh. Trong tiếng Trung có rất nhiều thành ngữ sử dụng từ láy để nhấn mạnh âm thanh hoặc trạng thái như Tiểu Tâm Dực Dực (小心翼翼) hay Uy Phong Lẫm Lẫm (威风凛凛).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Khí suy hu hu (气喘吁吁) là thành ngữ miêu tả trạng thái thở hổn hển, "hà hộc" sau khi vận động mạnh hoặc làm việc gấp gáp. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như "thở hồng hộc" hay "thở không ra hơi". Thành ngữ này thường được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết để tạo hình ảnh âm thanh về hơi thở dồn dập, thường đi kèm với cấu trúc bổ ngữ "mệt đến mức..." (累得...).

Bài luận thành ngữ

qì chuǎn xū xū
气喘吁吁
Thở hổn hển
xiǎng xiàng想象yī xià一下zhè yàng这样deshí kè时刻pīn mìng拼命bēn pǎo奔跑wèi le为了gǎn shàng赶上zuì hòu最后yī bān一班gōng jiāo chē公交车huò zhě或者zhezhòng wù重物yì kǒu qì一口气shàngleliù lóu六楼

Hãy tưởng tượng một khoảnh khắc như thế này: bạn đang chạy thục mạng để kịp chuyến xe buýt cuối cùng, hoặc bạn đang mang vác vật nặng và leo lên tầng sáu trong một hơi.

dāngzhōng yú终于tíng xià lái停下来deshí hòu时候shèn zhì甚至shuō bù chū说不出yī jù一句wán zhěng完整dehuà

Khi cuối cùng bạn dừng lại, bạn thậm chí không thể nói được một câu hoàn chỉnh.

dexiōng kǒu胸口zàiqǐ fú起伏ěr biān耳边zhǐ néng只能tīng dào听到zì jǐ自己jí cù急促dehū xī呼吸shēng

Lồng ngực bạn phập phồng, và bên tai bạn chỉ có thể nghe thấy tiếng thở dồn dập của chính mình.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语fēi cháng非常shēng dòng生动huán yuán还原lezhè ge这个zhuàng tài状态jiào zuò叫做qì chuǎn xū xū气喘吁吁

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ tái hiện trạng thái này rất sinh động, gọi là 气喘吁吁.

zhè ge这个deqiánbànbù fèn部分qì chuǎn气喘hěnhǎolǐ jiě理解jiù shì就是hū xī呼吸jí cù急促dànzhè ge这个chéng yǔ成语delíng hún灵魂qí shí其实zàihòubànbù fèn部分xū xū吁吁

Nửa đầu của từ này, 气喘, rất dễ hiểu, chính là thở gấp; nhưng linh hồn của thành ngữ này thực chất nằm ở nửa sau — 吁吁.

zhèshìyī zhǒng一种xiàng shēng cí象声词mó fǎng模仿dezhèng shì正是nà zhǒng那种dà kǒu大口chū qì出气qì xī气息wèi dìng未定deshēng yīn声音

Đây là một từ tượng thanh, nó mô phỏng chính cái âm thanh thở ra mạnh nhọc, hơi thở chưa ổn định.

zhè ge这个deshí hòu时候fǎng fú仿佛néngzhí jiē直接tīng dào听到nà ge那个rénchén zhòng沉重dehū xī呼吸

Khi đọc từ này, bạn dường như có thể trực tiếp nghe thấy tiếng thở nặng nề của người đó.

wǒ men我们tōng cháng通常yòngláixíng róng形容yí gè一个rénshēn tǐ身体láo lèi劳累dàolejí diǎn极点

Chúng ta thường dùng nó để mô tả một người mệt mỏi về thể xác đến cực điểm.

dàngèngyǒu yì si有意思deshìzhè ge这个wǎng wǎng往往dàizheyī zhǒng一种jí qiè gǎn急切感

Nhưng điều thú vị hơn là, từ này thường mang theo một cảm giác cấp bách.

wǒ men我们zàishén me shí hòu什么时候huìqì chuǎn xū xū气喘吁吁

Khi nào chúng ta sẽ 气喘吁吁?

tōng cháng通常shìyīn wèi因为wǒ men我们bù néng不能mànbù xiǎng不想màn

Thường là vì chúng ta không thể chậm lại, và cũng không muốn chậm lại.

bǐ rú比如yí gè一个sòng xìn送信derénwèi le为了zhòng yào重要dexiāo xī消息zǎo diǎn早点sòng dào送到pǎomǎn tóu dà hán满头大汗huò zhě或者dāngtīng shuō听说jiā rén家人bìnglebù gù yī qiè不顾一切chōngdàoyī yuàn医院

Ví dụ, một người đưa thư chạy mồ hôi nhễ nhại để đưa tin quan trọng đến sớm; hoặc khi bạn nghe tin người thân bị bệnh, bạn bất chấp tất cả lao đến bệnh viện.

zàizhè xiē这些chǎng jǐng场景qì chuǎn xū xū气喘吁吁bù jǐn jǐn不仅仅shìzàimiáo xiě描写shēn tǐ身体depí bèi疲惫gèngàn shì暗示zheyī zhǒng一种wèi le为了mǒumù biāo目标érquán lì yǐ fù全力以赴deguò chéng过程

Trong những cảnh này, 气喘吁吁 không chỉ đang miêu tả sự mệt mỏi về thể xác, nó còn ám chỉ một quá trình dốc hết sức lực vì một mục tiêu nào đó.

dǎ pò打破lepíng shí平时decóng róng从容yōu yǎ优雅yí gè一个réndenǔ lì努力shèn zhì甚至shìnà zhǒng那种gù bù shàng顾不上xíng xiàng形象deláng bèi狼狈zhēn shí真实zhǎn xiàn展现lechū lái出来

Nó phá vỡ sự thong dong và thanh lịch thường ngày, thể hiện chân thực nỗ lực của một người, thậm chí là sự lúng túng khi không kịp chăm chút cho hình tượng.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngkàn dào看到yǒu rén有人qì chuǎn xū xū气喘吁吁chū xiàn出现zàimiàn qián面前bú yào不要zhǐkàn dào看到delèi

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy ai đó xuất hiện trước mặt mình trong trạng thái 气喘吁吁, đừng chỉ nhìn thấy sự mệt mỏi của họ.

yě xǔ也许yīng gāi应该yì shí dào意识到gāng cái刚才yí dìng一定shìjīng lì经历leyī duàn一段fēi cháng非常jí qiè急切fēi cháng非常yòng lì用力delù chéng路程cáilái dào来到lezhè lǐ这里

Có lẽ bạn nên nhận ra rằng, họ chắc chắn đã vừa trải qua một chặng đường rất vội vã và tốn nhiều sức lực mới đến được đây.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 气喘吁吁!

0/50