
Thành ngữ trong Chuken Cấp 2
Chuken — kỳ thi năng lực tiếng Trung tại Nhật — từng có nhiều thành ngữ ở cấp Cấp 2. Trong số đó, 54 thành ngữ có giải thích trên trang này được liệt kê theo thứ tự pinyin. Chọn một thành ngữ để xem nghĩa, cách dùng và câu ví dụ.
B
C
D
F
G
H
J
K
L
M
N
P
Q
R
S
W
- 文质彬彬wén zhì bīn bīnVăn chất bân bân
- 无处不在wú chù bù zàiVô xứ bất tại (無處不在)
- 五花八门wǔ huā bā ménNgũ hoa bát môn
- 无话可说wú huà kě shuōVô thoại khả thuyết (Không còn gì để nói)
- 无拘无束wú jū wú shùVô câu vô thúc
- 物美价廉wù měi jià liánVật mỹ giá liêm
- 无声无息wú shēng wú xīVô thanh vô tức
- 无影无踪wú yǐng wú zōngVô ảnh vô tung
- 无缘无故wú yuán wú gùVô duyên vô cớ