background texture

耐人寻味

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: nài rén xún wèi
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhẫn nhân tầm vị, đáng để suy ngẫm, đầy ẩn ý
  • Cấu tạo thành ngữ: Xứng đáng, chịu đượcNgười (khiến cho người ta...)寻味Tìm tòi ý vị, suy ngẫm sâu xa
  • Ý nghĩa: Diễn tả lời nói, văn chương hoặc tình huống có ý nghĩa sâu xa, đáng để suy ngẫm và thưởng thức nhiều lần. Không chỉ là "hay", mà còn là sự sâu sắc khiến người ta muốn tìm hiểu ý đồ ẩn sau đó, đôi khi mang hàm ý có uẩn khúc hoặc đáng ngờ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

耐人寻味 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thú vị kéo dài: Như chữ "Nhẫn" (耐) đã chỉ ra, đây không phải là cái hay nhất thời mà là tính chất càng dành thời gian nghiền ngẫm càng thấy thú vị.
  • Hàm súc và ám chỉ: Thường dùng khi không nói ra trực tiếp tất cả mọi thứ mà để lại không gian cho người tiếp nhận tự giải mã. Có thể dùng trong cả văn cảnh tích cực lẫn bí ẩn.

3. Cách dùng

耐人寻味 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá tác phẩm nghệ thuật, văn học: Thường dùng để khen ngợi kết thúc của một bộ phim, lời thoại trong tiểu thuyết hoặc một bài thơ không đơn giản mà để lại dư âm sâu sắc.
    • Ví dụ:这部电影的开放式结局耐人寻味,引发了观众的热烈讨论。
      Kết thúc mở của bộ phim này rất đáng để suy ngẫm, gây ra những cuộc thảo luận sôi nổi trong khán giả.)
  • Phân tích phát ngôn hoặc thái độ: Dùng khi cảm thấy phát ngôn của chính trị gia hoặc đối tác đàm phán có ẩn ý, hoặc chứa đựng sự mỉa mai, ám chỉ.
    • Ví dụ:他在会议最后露出的那个微笑,真是耐人寻味
      Nụ cười của anh ấy vào cuối cuộc họp thật sự rất đầy ẩn ý.)

Ví dụ khác:

  1. 这幅画看似简单,但其中的细节却耐人寻味
    Bức tranh này nhìn qua thì đơn giản, nhưng những chi tiết trong đó lại rất đáng để suy ngẫm.
  2. 老教授的那番话虽然简短,但道理深刻,耐人寻味
    Lời của vị giáo sư già tuy ngắn gọn nhưng đạo lý sâu sắc, càng ngẫm càng thấy hay.
  3. 事情发生在这个敏感时期,其中的原因耐人寻味
    Sự việc xảy ra vào thời điểm nhạy cảm này, nguyên nhân bên trong thật đầy ẩn ý.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Trong văn hóa Trung Hoa, đặc biệt là văn học và nghệ thuật, sự Hàm súc (含蓄) luôn được coi trọng. Có một thẩm mỹ coi trọng việc không nói hết mọi điều mà để người tiếp nhận tự tưởng tượng, và Nhẫn nhân tầm vị (耐人寻味) là cụm từ thích hợp để diễn tả 'vẻ đẹp của khoảng lặng' hay 'thú vui đọc ý tại ngôn ngoại (意在言外)'.
  • Về sắc thái, đây thường là một lời khen ngợi về độ sâu sắc, nhưng trong các văn cảnh như chính trị hay ngoại giao, nó có thể mang nghĩa 'có uẩn khúc' hoặc 'đáng ngờ' về một ý đồ chưa được tiết lộ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nhẫn nhân tầm vị (耐人寻味) là một thành ngữ Hán Việt diễn tả sự sâu sắc của ngôn từ, tác phẩm hoặc thái độ, khiến người khác cảm thấy có giá trị để suy ngẫm lâu dài. Nó thường được dùng để chỉ sự "càng ngẫm càng thấy hay" hoặc gợi ý về một ý đồ ẩn giấu phía sau, có thể dùng trong cả ngữ cảnh khen ngợi nghệ thuật lẫn nghi ngờ về động cơ.

Bài luận thành ngữ

nài rén xún wèi
耐人寻味
Dư vị sâu xa
zàizhè ge这个kuài jié zòu快节奏deshí dài时代wǒ men我们xí guàn习惯leshén me什么dōuyàokuài

Trong thời đại nhịp độ nhanh này, chúng ta đã quen với việc mọi thứ đều phải "nhanh".

kànshì pín视频yàoliǎng bèi sù两倍速kànwén zhāng文章zhǐkànbiāo tí标题xiǎng yào想要lì kè立刻zhī dào知道yí gè一个wèn tí问题dedá àn答案

Xem video ở tốc độ gấp đôi, đọc bài viết chỉ xem tiêu đề, và muốn biết ngay câu trả lời cho một vấn đề.

kě shì可是yǒu méi yǒu有没有guòzhè yàng这样detǐ yàn体验

Nhưng, bạn đã bao giờ có trải nghiệm như thế này chưa?

yě xǔ也许shìdú wán读完běn shū本书hé shàng合上shū běn书本denà yī kè那一刻bìngméi yǒu没有jué de觉得jié shù结束lefǎn ér反而kāi shǐ开始zàinǎo zi脑子gāng cái刚才degù shì故事yòuguòleyī biàn一遍yě xǔ也许shìkànyī bù一部diàn yǐng电影píng mù屏幕hēixià lái下来lequèzuòzàizuò wèi座位shàngjiǔ jiǔ久久bù xiǎng不想lí kāi离开xīn lǐ心里hǎo xiàng好像bèishén me什么dōng xī东西qīng qīng轻轻zhuàngleyī xià一下

Có lẽ là sau khi đọc xong một cuốn sách, khoảnh khắc gấp sách lại, bạn không cảm thấy nó đã kết thúc, mà ngược lại, bạn bắt đầu lướt lại câu chuyện vừa rồi trong đầu; hoặc có lẽ là xem một bộ phim, màn hình đã tắt đen, nhưng bạn vẫn ngồi yên tại chỗ, mãi không muốn rời đi, trong lòng như bị thứ gì đó chạm nhẹ vào.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yōu yǎ优雅dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种gǎn jué感觉jiàonài rén xún wèi耐人寻味

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất tao nhã, chuyên dùng để mô tả cảm giác này, gọi là 耐人寻味.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

xún wèi寻味jiù shì就是xún zhǎo寻找wèi dào味道

寻味, chính là tìm kiếm hương vị.

jiùxiànghē chá喝茶yī yàng一样dì yī kǒu第一口xià qù下去yě xǔ也许méi shén me没什么tè bié特别dànguò yī huì er过一会儿shé jiān舌尖shànghuìfàn qǐ泛起yī zhǒng一种gān tián甘甜

Giống như uống trà vậy, ngụm đầu tiên uống vào có lẽ không có gì đặc biệt, nhưng một lát sau, đầu lưỡi sẽ hiện lên một vị ngọt thanh.

érqián miàn前面dezhè ge这个nàishìzuìguān jiàn关键de

Và chữ 耐 ở phía trước là quan trọng nhất.

yì si意思shìjīn de qǐ禁得起jīng dé zhù经得住

Nó có nghĩa là "chịu đựng được", "chịu được thử thách".

qǐ lái起来shuōnài rén xún wèi耐人寻味jiù shì就是zhǐyī jiàn一件shì wù事物jīn de qǐ禁得起yī biàn yòu yī biàn一遍又一遍tǐ huì体会ér qiě而且měi yī cì每一次sì hū似乎dōunéngfā xiàn发现xīndedōng xī东西

Hợp lại mà nói, 耐人寻味 chỉ một sự vật có thể chịu được việc bạn tìm hiểu và cảm nhận hết lần này đến lần khác, và mỗi lần, dường như đều có thể khám phá ra những điều mới mẻ.

wǒ men我们tōng cháng通常yòngláixíng róng形容shén me什么ne

Chúng ta thường dùng nó để mô tả điều gì?

wǎng wǎng往往bú shì不是nà xiē那些jiǎn dān简单zhí bái直白dedōng xī东西

Thường không phải là những thứ đơn giản và trực diện.

rú guǒ如果yí gè一个rénshuō huà说话hěndà shēng大声hěnzhí jiē直接wǒ men我们bú huì不会shuōnài rén xún wèi耐人寻味

Nếu một người nói chuyện rất to và thẳng thừng, chúng ta sẽ không nói người đó 耐人寻味.

xiāng fǎn相反chángbèiyòng lái用来xíng róng形容nà xiē那些hán xù含蓄deyǒucéng cì层次dedōng xī东西

Ngược lại, nó thường được dùng để mô tả những thứ hàm súc và có nhiều tầng lớp.

bǐ rú比如yī wèi一位lǎo péng yǒu老朋友suí kǒu随口shuō chū说出deyī jù一句gǎn tàn感叹dāng shí当时méizài yì在意huí jiā回家tǎngzàichuángshàngtū rán突然míng bái明白leqí zhōng其中deshēn yì深意yòubǐ rú比如yī zhāng一张lǎozhào piān照片zhào piān照片derénsì xiào fēi xiào似笑非笑ràngrěn bú zhù忍不住cāinà yī kè那一刻zàixiǎngshén me什么

Ví dụ, một lời cảm thán bâng quơ của một người bạn cũ, lúc đó bạn không để ý, nhưng khi về nhà nằm trên giường, bạn chợt hiểu ra ý nghĩa sâu xa trong đó; hay như một bức ảnh cũ, người trong ảnh cười như không cười, khiến bạn không kìm được mà đoán xem lúc đó họ đang nghĩ gì.

zhèjiù shì就是nài rén xún wèi耐人寻味demèi lì魅力

Đó chính là sức hấp dẫn của 耐人寻味.

bú shì不是yī yǎn一眼jiùnéngkàn tòu看透debái kāi shuǐ白开水ér shì而是yī bēi一杯xū yào需要màn màn慢慢pǐndechá

Nó không phải là ly nước lọc có thể nhìn thấu ngay lập tức, mà là một tách trà cần được nhâm nhi từ từ.

zhēn zhèng真正nài rén xún wèi耐人寻味dedōng xī东西wǎng wǎng往往bú shì不是yīn wèi因为gěilequè dìng确定dedá àn答案ér shì而是yīn wèi因为gěilesī kǎo思考dekōng jiān空间

Những thứ thực sự 耐人寻味 thường không phải vì nó cho bạn một câu trả lời chắc chắn, mà vì nó cho bạn không gian để suy ngẫm.

gào sù告诉shìduìshìcuògào sù告诉jié jú结局rú hé如何zhǐ shì只是yī zhǒng一种fù zá复杂dezhuàng tài状态chéng xiàn呈现gěiràngzì jǐ自己gǎn shòu感受

Nó không nói cho bạn biết "đúng hay sai", cũng không nói cho bạn biết "kết cục ra sao", nó chỉ trình bày một trạng thái phức tạp trước mắt bạn, để bạn tự mình cảm nhận.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngyù dào遇到yī shǒu一首shīyī bù一部diàn yǐng电影huò zhě或者yī duàn一段duì huà对话ràngjué de觉得yì yóu wèi jǐn意犹未尽shèn zhì甚至jǐ tiān几天hòuháizàizhuó mó琢磨qí zhōng其中deyì si意思shíxū yào需要jí zhe急着zhǎojié lùn结论

Vì vậy, lần tới khi bạn gặp một bài thơ, một bộ phim, hoặc một cuộc trò chuyện khiến bạn cảm thấy vẫn còn thèm thuồng, thậm chí vài ngày sau vẫn còn trăn trở về ý nghĩa của nó, bạn không cần vội vàng tìm kết luận.

kě yǐ可以jìng jìng静静xiǎng shòu享受zhè zhǒng这种sī kǎo思考deguò chéng过程rán hòu然后duìzì jǐ自己shuōzhèjiànshìzhēn shì真是nài rén xún wèi耐人寻味

Bạn có thể tĩnh lặng tận hưởng quá trình suy ngẫm này, rồi tự nói với mình: Chuyện này thật là 耐人寻味.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 耐人寻味!

0/50