background texture

一举两得

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī jǔ liǎng dé
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất cử lưỡng đắc (Nhất cử lưỡng tiện)
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, một lần (Nhất)Hành động, cử động (Cử)Hai (Lưỡng)Đạt được, thu được lợi ích (Đắc)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc thực hiện một hành động mà đạt được đồng thời hai lợi ích hoặc thành quả. Đây là một thành ngữ mang sắc thái khẳng định, thường dùng để khen ngợi sự hiệu quả hoặc một kế sách khôn ngoan.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一举两得 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính hiệu quả: Thành ngữ này tập trung vào việc tối đa hóa thành quả trong khi tối thiểu hóa nỗ lực bỏ ra.
  • Đánh giá tích cực: Thường được dùng như một lời khen ngợi khi đạt được hai lợi ích nhờ vào kế hoạch có ý đồ hoặc sự phán đoán thông minh, thay vì chỉ là kết quả ngẫu nhiên.

3. Cách dùng

一举两得 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và đề xuất: Dùng khi giải thích một phương án mang lại nhiều lợi ích như vừa giảm chi phí vừa tăng doanh thu để thuyết phục đối phương.
    • Ví dụ:采用这种新工艺,既能降低成本,又能提高产品质量,真是一举两得
      Áp dụng quy trình mới này vừa có thể giảm giá thành, vừa có thể nâng cao chất lượng sản phẩm, thật đúng là nhất cử lưỡng đắc.)
  • Mẹo nhỏ trong đời sống: Dùng khi nói về những hành động thông minh giúp tận dụng thời gian hiệu quả, ví dụ như vừa vận động vừa học tập.
    • Ví dụ:骑自行车上班既锻炼了身体,又避开了交通拥堵,是一举两得的好办法。
      Đi làm bằng xe đạp vừa rèn luyện thân thể, vừa tránh được tắc đường, là một phương pháp nhất cử lưỡng đắc.)

Ví dụ khác:

  1. 废物利用不仅保护环境,还能节约资源,可谓一举两得
    Tái sử dụng rác thải không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tiết kiệm tài nguyên, có thể nói là nhất cử lưỡng đắc.
  2. 带孩子去博物馆,既能让他们开心,又能增长知识,真是一举两得
    Đưa trẻ đến bảo tàng vừa khiến chúng vui vẻ, vừa giúp tăng thêm kiến thức, thật đúng là nhất cử lưỡng đắc.
  3. 这次出差顺便回家看望了父母,算是一举两得
    Chuyến công tác lần này tôi tiện đường về nhà thăm bố mẹ, coi như là nhất cử lưỡng đắc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ sách Tấn Thư (晋书), Thúc Tích truyện (束皙传). Ban đầu, nó được dùng để ca ngợi một chính sách vừa giúp giảm bớt gánh nặng cho người dân, vừa giải quyết được một vấn đề khác.
  • Sự khác biệt với các thành ngữ tương tự: Trong tiếng Trung, Nhất tiễn song điêu (一箭双雕 - Một mũi tên trúng hai con điêu) cũng được sử dụng, nhưng Nhất cử lưỡng đắc (一举两得) mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn, thường được ưu tiên trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. Nhất tiễn song điêu thường nhấn mạnh vào kỹ năng hoặc thủ đoạn cao tay của người thực hiện.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Nhất cử lưỡng đắc" (一举两得) là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, tương đương với câu "Một mũi tên trúng hai đích" trong tiếng Việt. Nó được dùng rộng rãi từ trong kinh doanh đến giao tiếp hàng ngày để đánh giá tích cực về sự hiệu quả của một hành động.

Bài luận thành ngữ

yī jǔ liǎng dé
一举两得
Một mũi tên trúng hai đích
shēng huó生活zhōngwǒ men我们cháng cháng常常jué de觉得shí jiān时间bù gòu不够yòng

Trong cuộc sống, chúng ta thường cảm thấy không đủ thời gian.

zuòwánzhèjiàn shì件事bì xū必须mǎ shàng马上jiē zhe接着zuòxiàyī jiàn一件hǎo xiàng好像yǒng yuǎn永远mángwán

Làm xong việc này, phải lập tức làm việc tiếp theo, dường như bận rộn không bao giờ dứt.

dàn shì但是yǒu méi yǒu有没有yī zhǒng一种gèngcōng míng聪明debàn fǎ办法ne

Nhưng liệu có cách nào thông minh hơn không?

zhǐzuòzhèyí gè一个dòng zuò动作quènéngtóng shí同时jiě jué解决liǎng gè两个wèn tí问题

Chỉ thực hiện một hành động này, nhưng lại có thể giải quyết cùng lúc hai vấn đề.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种wán měi完美dexiào lǜ效率jiàoyī jǔ liǎng dé一举两得

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả hiệu quả hoàn hảo này, gọi là 一举两得.

zhè ge这个fēi cháng非常hǎolǐ jiě理解

Từ này rất dễ hiểu.

jiù shì就是jǔ dòng举动xíng dòng行动jiù shì就是dé dào得到shōu huò收获

举 nghĩa là cử động, hành động; 得 nghĩa là đạt được, thu hoạch.

nǎ pà哪怕zhǐ shì只是zuòleyī cì一次nǔ lì努力quèyì wài意外shōu huò收获leliǎng fèn两份chéng guǒ成果

Dù chỉ bỏ ra một lần nỗ lực, nhưng lại bất ngờ thu được hai thành quả.

zhè zhǒng这种gǎn jué感觉qí shí其实fēi cháng非常měi miào美妙

Cảm giác này thực sự rất tuyệt vời.

xiǎng xiàng想象yī xià一下jué dìng决定měi tiān每天zǒu lù走路shàng bān上班érbú shì不是zuò chē坐车

Hãy tưởng tượng, bạn quyết định đi bộ đi làm mỗi ngày thay vì đi xe.

yì fāng miàn一方面shěng xià省下lejiāo tōng fèi交通费lìng yì fāng miàn另一方面yòushùn biàn顺便duàn liàn锻炼leshēn tǐ身体

Một mặt, bạn tiết kiệm được tiền xe; mặt khác, bạn lại tiện thể rèn luyện thân thể.

kànzǒu lù走路zhèyī jǔ一举ràngtóng shí同时yōng yǒu拥有leshěng qián省钱jiàn kāng健康zhèliǎng dé两得

Bạn thấy đấy, việc đi bộ 一举 này giúp bạn đồng thời có được việc tiết kiệm tiền và sức khỏe 两得.

huò zhě或者jiùxiàngxiàn zài现在zhèng zài正在tīngzhèduànzhōng wén中文yīn pín音频

Hoặc, giống như bạn đang nghe đoạn âm thanh tiếng Trung này.

liàn xí练习lezhōng wén中文tīng lì听力yòuliǎo jiě了解leyí gè一个yǒu qù有趣dewén huà文化shì jiǎo视角

Bạn vừa luyện nghe tiếng Trung, vừa hiểu thêm một góc nhìn văn hóa thú vị.

zhèshìyī zhǒng一种diǎn xíng典型deyī jǔ liǎng dé一举两得

Đây cũng là một kiểu 一举两得 điển hình.

rén men人们xǐ huān喜欢yòngzhè ge这个chéng yǔ成语tōng cháng通常dàizheyī zhǒng一种kāi xīn开心mǎn zú满足deyǔ qì语气

Mọi người thích dùng thành ngữ này, thường với giọng điệu vui vẻ và mãn nguyện.

yīn wèi因为dài biǎo代表debù jǐn jǐn不仅仅shìyùn qì运气hǎogèng shì更是yī zhǒng一种shēng huó生活dezhì huì智慧

Bởi vì điều nó đại diện không chỉ là may mắn, mà còn là một loại trí tuệ trong cuộc sống.

tí xǐng提醒wǒ men我们hěn duō很多shì qíng事情bìngbú shì不是gū lì孤立de

Nó nhắc nhở chúng ta rằng, nhiều việc không hề cô lập.

dāngwǒ men我们bù zài不再shì qíng事情kàn chéng看成shìyí gè gè一个个fēn kāi分开demá fán麻烦ér shì而是shì zhe试着xún zhǎo寻找tā men它们zhī jiān之间delián xì联系shíjiùhuìfā xiàn发现yuán lái原来shēng huó生活cángzhehěnduōjié jìng捷径

Khi chúng ta không còn xem mọi việc là những rắc rối riêng lẻ, mà thử tìm kiếm mối liên hệ giữa chúng, bạn sẽ phát hiện ra rằng cuộc sống ẩn chứa rất nhiều lối tắt.

suǒ yǐ所以yī jǔ liǎng dé一举两得bìngbú shì不是jiàowǒ men我们yàotān xīn贪心

Vì vậy, 一举两得 không phải dạy chúng ta tham lam.

shìzàigào sù告诉wǒ men我们zhǐ yào只要zhǎoduìfāng fǎ方法fù chū付出yī fèn一份nǔ lì努力yě xǔ也许zhēn de真的kě yǐ可以shōu huò收获shuāng bèi双倍dekuài lè快乐

Nó đang nói với chúng ta rằng: chỉ cần tìm đúng phương pháp, bỏ ra một phần nỗ lực, có lẽ thực sự có thể thu về niềm vui gấp đôi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一举两得!

0/50