background texture

久而久之

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiǔ ér jiǔ zhī
  • Bản dịch tiếng Việt: Cửu nhi cửu chi
  • Cấu tạo thành ngữ: (Thời gian) lâu, dàiLiên từ nối (rồi, mà, và)Lâu (lặp lại để nhấn mạnh sự tích tụ thời gian)Trợ từ ngữ khí, chỉ sự việc hoặc thời gian đã trôi qua
  • Ý nghĩa: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài trong một thời gian dài, dẫn đến sự thay đổi tự nhiên hoặc hình thành một kết quả, thói quen mới. Nó không chỉ đơn thuần chỉ thời gian dài mà còn ám chỉ quá trình biến đổi tất yếu.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

久而久之 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự tích tụ thời gian và hệ quả: Thành ngữ này được dùng trong ngữ cảnh 'thời gian trôi qua lâu và kết quả là...'. Nó giải thích sự thay đổi mang tính tích lũy, như hình thành thói quen hoặc sự chuyển biến của trạng thái.
  • Tính chất trung tính: Có thể dùng cho cả kết quả tích cực (như rèn luyện kỹ năng) lẫn kết quả tiêu cực (như hình thành thói xấu). Bản thân thành ngữ không mang sắc thái khen hay chê.

3. Cách dùng

久而久之 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hình thành thói quen: Mô tả một hành động lặp đi lặp lại lâu ngày trở thành thói quen hoặc bản năng.
    • Ví dụ:刚开始他只是偶尔抽烟,久而久之,竟然有了烟瘾。
      Lúc đầu anh ấy chỉ thỉnh thoảng hút thuốc, lâu dần không ngờ lại bị nghiện.)
  • Thay đổi trong quan hệ: Diễn tả quá trình tình cảm nảy sinh hoặc thay đổi sau một thời gian dài tiếp xúc.
    • Ví dụ:他们两个经常在一起工作,久而久之,产生了深厚的感情。
      Hai người họ thường xuyên làm việc cùng nhau, theo thời gian, tình cảm sâu đậm đã nảy sinh.)
  • Hệ quả tất yếu: Nói về những sự việc chắc chắn sẽ xảy ra nếu một tình trạng (như thiếu nghỉ ngơi) cứ tiếp diễn.
    • Ví dụ:如果不注意休息,久而久之,身体肯定会垮掉。
      Nếu không chú ý nghỉ ngơi, cứ thế mãi, cơ thể chắc chắn sẽ suy kiệt.)

Ví dụ khác:

  1. 起初我觉得这首歌很难听,但听得多了,久而久之也就习惯了。
    Ban đầu tôi thấy bài hát này rất khó nghe, nhưng nghe nhiều rồi, lâu dần cũng thành quen.
  2. 他坚持每天背单词,久而久之,词汇量有了惊人的增长。
    Anh ấy kiên trì học từ vựng mỗi ngày, theo thời gian, vốn từ đã tăng lên một cách đáng kinh ngạc.
  3. 这种错误的坐姿如果不改正,久而久之会导致脊椎问题。
    Tư thế ngồi sai này nếu không sửa đổi, về lâu dài sẽ dẫn đến các vấn đề về cột sống.
  4. 哪怕是再小的误会,如果不及时解释,久而久之也会变成大矛盾。
    Dù là hiểu lầm nhỏ đến đâu, nếu không giải thích kịp thời, lâu ngày cũng sẽ trở thành mâu thuẫn lớn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Về mặt ngữ pháp, thành ngữ này thường đứng đầu vế câu hoặc sau dấu phẩy, đóng vai trò trạng ngữ nối kết câu với ý nghĩa 'trong quá trình đó' hoặc 'kết quả là'.
  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong các tiểu thuyết đời Thanh (清代) như Kính Hoa Duyên (镜花缘) hay Kỳ Lộ Đăng (歧路灯). Đây là một biểu đạt tương đối hiện đại và được sử dụng cực kỳ phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết ngày nay.
  • Sắc thái: Nhấn mạnh vào sự thay đổi 'tự nhiên' hoặc 'không hay biết', thường chỉ những biến đổi tất yếu do sự tích tụ của thời gian hơn là sự thay đổi có ý đồ cưỡng ép.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Cửu nhi cửu chi (久而久之)** dùng để chỉ việc một tình trạng hoặc hành động duy trì lâu ngày sẽ tự nhiên dẫn đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là "lâu dần", "theo thời gian" hoặc "cứ thế mãi". Đây là một biểu đạt trung tính, có thể dùng cho cả kết quả tốt lẫn kết quả xấu.

Bài luận thành ngữ

jiǔ ér jiǔ zhī
久而久之
Theo thời gian
wǒ men我们chángjué de觉得gǎi biàn改变shìyī jiàn一件hěnjù liè剧烈deshì qíng事情

Chúng ta thường cảm thấy thay đổi là một việc rất dữ dội.

bǐ rú比如xià dìng下定jù dà巨大dejué xīn决心huò zhě或者tū rán突然fā shēng发生leyí gè一个yì wài意外

Ví dụ như hạ một quyết tâm lớn, hoặc đột nhiên xảy ra một tai nạn.

dànshēng huó生活gèngduōdeshí hòu时候biàn huà变化shìzàibù zhī bù jué不知不觉zhōngfā shēng发生deān jìng安静rànggēn běn根本zhù yì注意bú dào不到

Nhưng trong cuộc sống, phần lớn thời gian, sự thay đổi diễn ra một cách âm thầm, lặng lẽ đến mức bạn hoàn toàn không nhận ra.

jiùxiànggāngbāndàoyí gè一个cáo zá嘈杂delù biān路边tóujǐ tiān几天jué de觉得chǎogēn běn根本shuìzhe

Giống như khi bạn vừa chuyển đến một ven đường ồn ào, những ngày đầu, bạn cảm thấy ồn đến mức không thể ngủ được.

kě shì可是guòleyī liǎng gè yuè一两个月hǎo xiàng好像wán quán完全tīng bú dào听不到chuāng wài窗外dechē shēng车声le

Nhưng sau một hai tháng, dường như bạn hoàn toàn không nghe thấy tiếng xe cộ ngoài cửa sổ nữa.

bìngbú shì不是shēng yīn声音xiāo shī消失leér shì而是deshēn tǐ身体xí guàn习惯le

Không phải âm thanh biến mất, mà là cơ thể bạn đã quen với nó.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种shí jiān时间dài lái带来dezì rán自然jié guǒ结果jiàojiǔ ér jiǔ zhī久而久之

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả "kết quả tự nhiên do thời gian mang lại" này, gọi là 久而久之.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnyǒu yì si有意思liǎng gè两个jiǔliánzàiyì qǐ一起

Cấu trúc của từ này rất thú vị, hai chữ 久 nối liền với nhau.

qiáng diào强调debú shì不是mǒuyí gè一个jù tǐ具体deshí kè时刻ér shì而是yí gè一个màn cháng漫长dechóng fù重复deguò chéng过程

Nó không nhấn mạnh vào một thời điểm cụ thể nào, mà là một quá trình dài và lặp đi lặp lại.

xiǎngbiǎo dá表达deshìdāngshí jiān时间zú gòu足够zhǎngdāngyī jiàn一件shì qíng事情fā shēng发生decì shù次数zú gòu足够duōmǒu zhǒng某种xīndezhuàng tài状态jiùhuìzì rán ér rán自然而然gù dìng固定xià lái下来

Nó muốn diễn đạt rằng: khi thời gian đủ dài, khi một việc xảy ra đủ nhiều lần, một trạng thái mới nào đó sẽ tự nhiên được cố định lại.

wǒ men我们yòngjiǔ ér jiǔ zhī久而久之tōng cháng通常shìzàimiáo shù描述yī zhǒng一种jī lěi积累

Chúng ta dùng 久而久之 thường là để mô tả một sự tích lũy.

kě néng可能shìhuài shì坏事bǐ rú比如zuò zī坐姿bù zhèng què不正确dāng shí当时jué de觉得téngdànjiǔ ér jiǔ zhī久而久之yāobèijiùzhēn de真的chūlewèn tí问题

Nó có thể là việc xấu: ví dụ tư thế ngồi không đúng, lúc đó không thấy đau, nhưng 久而久之, lưng và cột sống thực sự nảy sinh vấn đề.

kě néng可能shìhǎo shì好事bǐ rú比如xuéyǔ yán语言gāngkāi shǐ开始měi gè每个dōuyàoxiǎngbàn tiān半天dànzhǐ yào只要měi tiān每天tīngyì diǎn一点jiǔ ér jiǔ zhī久而久之yǒu xiē有些huàbù yòng不用guònǎo zi脑子jiùnéngtuō kǒu ér chū脱口而出

Nó cũng có thể là việc tốt: ví dụ học ngôn ngữ, lúc đầu mỗi từ đều phải nghĩ rất lâu, nhưng chỉ cần mỗi ngày nghe một chút, 久而久之, có những câu không cần qua não cũng có thể thốt ra.

zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实zàití xǐng提醒wǒ men我们xū yào需要dīngzheměiyī tiān一天dexì wēi细微biàn huà变化kànbù bì不必yīn wèi因为jīn tiān今天méi yǒu没有jìn bù进步érjiāo lǜ焦虑

Thành ngữ này thực chất đang nhắc nhở chúng ta: không cần phải nhìn chằm chằm vào những thay đổi nhỏ nhặt mỗi ngày, cũng không cần lo lắng vì hôm nay không có tiến bộ.

hěnduōdōng xī东西dāng xià当下kànchū lái出来dànzhǐ yào只要jiāo gěi交给shí jiān时间jiǔ ér jiǔ zhī久而久之jié guǒ结果zì rán自然huìfú xiàn浮现

Nhiều thứ hiện tại không nhìn ra được, nhưng chỉ cần giao cho thời gian, 久 mà 久 chi, kết quả tự nhiên sẽ hiện rõ.

zhèshìyī zhǒng一种xiāng xìn相信shí jiān时间delì liàng力量

Đây là một kiểu tin tưởng vào sức mạnh của thời gian.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 久而久之!

0/50