车水马龙
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: chē shuǐ mǎ lóng
- Bản dịch tiếng Việt: Xa thủy mã long
- Cấu tạo thành ngữ: 「车」(Xe (xe ngựa hoặc các phương tiện giao thông))
+ 「水」(Nước (chảy liên tục không ngừng)) + 「马」(Ngựa) + 「龙」(Rồng (uốn lượn kéo dài thành hàng)) - Ý nghĩa: Xe cộ đi lại như nước chảy, ngựa xe nối đuôi nhau như rồng bay. Thành ngữ này miêu tả cảnh tượng giao thông vô cùng đông đúc, nhộn nhịp tại các khu phố sầm uất.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「车水马龙」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cấu trúc biểu hiện ẩn dụ: Đây là dạng rút gọn của hai hình ảnh so sánh: "Xa như lưu thủy" (车如流水 - Xe như nước chảy) và "Mã như du long" (马如游龙 - Ngựa như rồng bơi). Nó thể hiện một cách trực quan sự chuyển động không ngừng và dòng xe kéo dài.
- Biểu tượng của sự phồn vinh: Thành ngữ này thường không chỉ sự tắc nghẽn giao thông (nghĩa tiêu cực) mà nhấn mạnh vào sự sống động, tràn đầy sức sống và thịnh vượng của thành phố (nghĩa tích cực hoặc trung tính).
3. Cách dùng
「车水马龙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả đô thị: Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả các con phố hoặc khu thương mại ở thành phố lớn luôn tràn ngập xe cộ và người qua lại bất kể ngày đêm.
- Ví dụ:「站在天桥上,看着下面车水马龙的街道,我不禁感叹这座城市的繁华。」
(Đứng trên cầu vượt, nhìn xuống đường phố xa thủy mã long, tôi không khỏi cảm thán trước sự phồn hoa của thành phố này.)
- Ví dụ:「站在天桥上,看着下面车水马龙的街道,我不禁感叹这座城市的繁华。」
- Sự kiện hoặc địa điểm du lịch: Diễn tả tình trạng nhiều người đổ xô đến một địa điểm cụ thể bằng phương tiện giao thông trong các dịp lễ hội hoặc mùa du lịch.
- Ví dụ:「春节期间,庙会周围车水马龙,非常热闹。」
(Trong dịp Tết, khu vực xung quanh hội chợ xa thủy mã long, vô cùng náo nhiệt.)
- Ví dụ:「春节期间,庙会周围车水马龙,非常热闹。」
Ví dụ khác:
- 昔日的宁静小镇,如今已变成了车水马龙的商业中心。
(Thị trấn yên tĩnh ngày nào giờ đây đã trở thành một trung tâm thương mại xa thủy mã long.) - 尽管已是深夜,这条大街上依然车水马龙。
(Mặc dù đã khuya nhưng trên đại lộ này vẫn xa thủy mã long.) - 看着窗外车水马龙的景象,他感到一丝孤独。
(Nhìn cảnh tượng xa thủy mã long ngoài cửa sổ, anh ấy cảm thấy một chút cô đơn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách Hậu Hán Thư (后汉书), phần Minh Đức Mã Hoàng hậu kỷ (明德马皇后纪). Thành ngữ này bắt nguồn từ mô tả "Xa như lưu thủy, mã như du long" (车如流水,马如游龙).
- Bối cảnh lịch sử: Ban đầu, Mã Hoàng hậu (马皇后) đã dùng cụm từ này để miêu tả cảnh người thân bên nhà ngoại của bà sống xa hoa, xe ngựa nối đuôi nhau đến thăm hỏi, nhằm răn đe sự kiêu ngạo và phô trương của họ.
- Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Hán hiện đại, sắc thái răn đe quyền thế đã mờ nhạt, thay vào đó nó trở thành một cụm từ phổ biến để miêu tả sự nhộn nhịp và phồn hoa của đô thị.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 川流不息 (chuān liú bù xī): Xuyên lưu bất tức: Chảy mãi không ngừng như dòng sông (thường dùng cho dòng người hoặc xe cộ).link
- 络绎不绝 (luò yì bù jué): Lạc dịch bất tuyệt: Người và xe cộ qua lại liên tục không đứt đoạn.link
- 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng): Miêu tả cảnh đông đúc, nhộn nhịp với nhiều người qua lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 门可罗雀 (mén kě luó què): Môn khả la tước: Trước cửa có thể giăng lưới bắt chim sẻ, ý chỉ nơi vắng vẻ, ít người qua lại.
- 人迹罕至 (rén jì hǎn zhì): Nhân tích hãn chí: Nơi hiếm khi có dấu chân người, nơi cực kỳ vắng vẻ.link
- 无人问津 (wú rén wèn jīn): Không ai quan tâm hoặc hỏi han đến.link
6. Tóm tắt
"Xa thủy mã long" (車水馬龍) là thành ngữ sử dụng hình ảnh xe cộ như dòng nước và ngựa dài như thân rồng để diễn tả sự phồn hoa, náo nhiệt của đô thị. Trong tiếng Việt, đây là một từ Hán Việt cao cấp dùng để chỉ sự thịnh vượng và nhộn nhịp của phố xá. Ban đầu, cụm từ này mang hàm ý răn đe sự xa hoa của ngoại thích, nhưng ngày nay nó được dùng với nghĩa tích cực hoặc trung tính để chỉ sự sống động của thành phố.
