background texture

相依为命

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xiāng yī wéi mìng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tương y vi mệnh
  • Cấu tạo thành ngữ: Lẫn nhau (Tương)Nương tựa, dựa dẫm (Y)Coi là, làm (Vi)Sinh mạng, cuộc sống (Mệnh)
  • Ý nghĩa: Cùng nương tựa vào nhau mà sống, coi đối phương là mạng sống của mình. Thành ngữ này miêu tả tình cảnh hai người (hoặc một nhóm nhỏ) ở trong hoàn cảnh khó khăn, cô độc, không còn ai khác để cậy nhờ nên phải dựa dẫm chặt chẽ vào nhau để tồn tại.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

相依为命 bao gồm các sắc thái sau.

  • Mối quan hệ không thể thiếu nhau: Không chỉ đơn thuần là quan hệ tốt đẹp, mà là sự phụ thuộc mạnh mẽ đến mức nếu thiếu đối phương thì khó lòng tồn tại.
  • Chia sẻ nghịch cảnh: Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự gắn bó trong những hoàn cảnh khắc nghiệt như nghèo đói, thiên tai hoặc khi không còn người thân thích.

3. Cách dùng

相依为命 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình cảm gia đình: Thường dùng nhất trong bối cảnh những người còn lại trong gia đình nương tựa vào nhau, ví dụ như trẻ mồ côi với ông bà, hoặc cha mẹ và con cái sau khi mất đi người thân.
    • Ví dụ:自从父母去世后,他和奶奶便相依为命,过着清贫的生活。
      Kể từ khi cha mẹ qua đời, anh ấy và bà nội đã tương y vi mệnh, sống một cuộc đời thanh bần.)
  • Quan hệ với thú cưng: Trong xã hội hiện đại, thành ngữ này còn dùng để chỉ việc những người sống độc thân coi thú cưng là thành viên duy nhất trong gia đình.
    • Ví dụ:这位独居老人只有一只老猫陪伴,多年来一人一猫相依为命
      Cụ già neo đơn này chỉ có một chú mèo già làm bạn, suốt nhiều năm qua một người một mèo tương y vi mệnh.)
  • Cách dùng ẩn dụ: Đôi khi được dùng để ví von mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời giữa hai sự vật.
    • Ví dụ:在这个荒岛上,只有这座灯塔与守塔人相依为命
      Trên hòn đảo hoang này, chỉ có ngọn hải đăng này là tương y vi mệnh với người gác đèn.)

Ví dụ khác:

  1. 在那段艰难的战争岁月里,这对夫妻相依为命,终于熬到了和平。
    Trong những năm tháng chiến tranh gian khổ đó, đôi vợ chồng ấy đã tương y vi mệnh, cuối cùng cũng chờ được đến ngày hòa bình.
  2. 虽然没有血缘关系,但这两个孤儿在福利院里相依为命,比亲兄弟还亲。
    Tuy không có quan hệ huyết thống, nhưng hai đứa trẻ mồ côi ấy đã tương y vi mệnh trong viện phúc lợi, còn thân thiết hơn cả anh em ruột.
  3. 由于子女都在国外,这对老夫妇只能在国内相依为命
    Vì con cái đều ở nước ngoài, đôi vợ chồng già này chỉ còn biết tương y vi mệnh ở trong nước.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ bài Trần Tình Biểu (陈情表) của Lý Mật (李密) thời nhà Tấn (晋). Khi ông viết thư dâng lên hoàng đế để xin từ quan về chăm sóc bà nội, ông đã viết: 'Mẫu tôn nhị nhân, cánh tương y vi mệnh' (母孙二人,更相依为命 - Hai bà cháu nương tựa lẫn nhau mà sống).
  • Sắc thái tình cảm: Đây là một biểu cảm rất cảm động, gợi sự đồng cảm và thể hiện tình yêu thương sâu sắc. Nó không chỉ là 'quan hệ hợp tác' mà là 'sự kết nối ở cấp độ sinh tồn'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Tương y vi mệnh (相依为命) là một thành ngữ cảm động, miêu tả sự gắn kết sinh tồn giữa những người trong hoàn cảnh gian truân. Xuất phát từ điển tích trong bài Trần Tình Biểu (陈情表), thành ngữ này thường dùng để chỉ mối quan hệ sâu sắc giữa người thân (như bà cháu, vợ chồng già) hoặc giữa người và vật nuôi khi họ là điểm tựa duy nhất của nhau.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 相依为命!

0/50