息息相关
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xī xī xiāng guān
- Bản dịch tiếng Việt: Tức tức tương quan
- Cấu tạo thành ngữ: 「息息」(Hơi thở, nhịp thở (diễn tả sự liên tục của từng hơi thở))
+ 「相」(Lẫn nhau) + 「关」(Liên quan, gắn kết) - Ý nghĩa: Mối quan hệ cực kỳ mật thiết, như thể từng nhịp thở đều liên quan đến nhau. Không chỉ là có quan hệ đơn thuần, mà là sự gắn kết không thể tách rời, nơi sự thay đổi của bên này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến bên kia.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「息息相关」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mật thiết mang tính sinh tồn: Như từ Tức (息 - hơi thở) đã gợi ý, đây không chỉ là quan hệ công việc đơn thuần mà là sự gắn kết sâu sắc liên quan đến sự sinh tồn hoặc vận mệnh.
- Phạm vi áp dụng rộng rãi: Không chỉ dùng cho quan hệ giữa người với người, mà còn dùng cho các khái niệm trừu tượng như môi trường và sức khỏe, kinh tế và đời sống.
3. Cách dùng
「息息相关」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Vấn đề xã hội và môi trường: Diễn tả một hiện tượng có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hoặc lợi ích của con người, thường dùng trong văn phong trang trọng như tin tức hoặc nghị luận.
- Ví dụ:「环境保护与我们每个人的健康息息相关。」
(Bảo vệ môi trường liên quan mật thiết đến sức khỏe của mỗi người chúng ta.)
- Ví dụ:「环境保护与我们每个人的健康息息相关。」
- Nhấn mạnh quan hệ lợi ích: Dùng để chỉ hai sự vật là một cộng đồng cùng chung vận mệnh.
- Ví dụ:「企业的命运与员工的努力息息相关。」
(Vận mệnh của doanh nghiệp gắn bó chặt chẽ với sự nỗ lực của nhân viên.)
- Ví dụ:「企业的命运与员工的努力息息相关。」
- Đời sống hàng ngày: Nêu rõ một vật dụng hoặc thói quen cụ thể là một phần không thể thiếu của cuộc sống.
- Ví dụ:「智能手机已经成为与现代人生活息息相关的工具。」
(Điện thoại thông minh đã trở thành công cụ không thể tách rời với cuộc sống của con người hiện đại.)
- Ví dụ:「智能手机已经成为与现代人生活息息相关的工具。」
Ví dụ khác:
- 物价的波动与老百姓的日常生活息息相关。
(Biến động giá cả liên quan mật thiết đến đời sống hàng ngày của người dân.) - 教育质量的高低与国家的未来息息相关。
(Chất lượng giáo dục gắn liền với tương lai của một quốc gia.) - 这两个产业息息相关,一方受损,另一方也会受到影响。
(Hai ngành công nghiệp này có mối quan hệ khăng khít, một bên tổn thất thì bên kia cũng bị ảnh hưởng.) - 食品安全是与民众利益息息相关的大事。
(An toàn thực phẩm là vấn đề trọng đại liên quan trực tiếp đến lợi ích của người dân.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- So sánh sắc thái: Thành ngữ tương tự Hưu thích tương quan (休戚相关) mang nghĩa 'vui buồn có nhau', tập trung vào việc chia sẻ lợi ích và vận mệnh. Trong khi đó, Tức tức tương quan (息息相关) có phạm vi áp dụng rộng hơn, dùng cho cả các mối quan hệ vật lý hoặc nhân quả mật thiết (ví dụ: đời sống và nguồn nước).
- Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong văn viết, nhưng cũng xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh nói trang trọng như bản tin thời sự hoặc diễn văn.
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong tác phẩm Cứu vong quyết luận (救亡决论) của nhà tư tưởng đời Thanh là Nghiêm Phục (严复).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 休戚相关 (xiū qī xiāng guān): Hưu thích tương quan (休戚相关): Chia sẻ vui buồn và lợi hại cùng nhau.
- 紧密相连 (jǐn mì xiāng lián): Khẩn mật tương liên (紧密相连): Kết nối với nhau một cách chặt chẽ.
- 密不可分 (mì bù kě fēn): Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 毫不相干 (háo bù xiāng gān): Hào bất tương can (毫不相干): Hoàn toàn không có liên hệ gì.
- 风马牛不相及 (fēng mǎ niú bù xiāng jí): Phong mã ngưu bất tương cập (风马牛不相及): Cách xa nhau và không có bất kỳ liên quan nào.
- 无关紧要 (wú guān jǐn yào): Không quan trọng hoặc không đáng kể.link
6. Tóm tắt
Tức tức tương quan (息息相关) mô tả trạng thái hai sự vật gắn bó chặt chẽ như nhịp thở chung. Thành ngữ này thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng để giải thích sự liên kết trực tiếp giữa môi trường, kinh tế, sức khỏe với đời sống con người.
