开天辟地
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kāi tiān pì dì
- Bản dịch tiếng Việt: Khai thiên lập địa (天地開闢)
- Cấu tạo thành ngữ: 「开」(Mở ra, khai mở)
+ 「天」(Trời) + 「辟」(Khai phá, mở mang (trong ngữ cảnh này đọc là 'tích')) + 「地」(Đất) - Ý nghĩa: Trong thần thoại cổ đại, Bàn Cổ (盘古) đã tách rời trời và đất để sáng tạo ra thế giới. Nghĩa bóng chỉ những sự nghiệp vĩ đại chưa từng có trong lịch sử, hoặc những sự kiện mang tính bước ngoặt mở ra một kỷ nguyên mới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「开天辟地」 bao gồm các sắc thái sau.
- Vĩ nghiệp lịch sử: Không chỉ đơn thuần là 'lần đầu tiên', từ này mang sức nặng rất lớn, dùng cho những sự kiện vĩ đại làm thay đổi dòng chảy lịch sử.
- Kể từ thuở sơ khai: Dưới hình thức 'Khai thiên lập địa dĩ lai', nó được dùng như một cách nói nhấn mạnh với nghĩa 'kể từ khi thế giới này bắt đầu'.
3. Cách dùng
「开天辟地」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thành lập quốc gia hoặc tổ chức: Dùng như một lời khen ngợi cao nhất khi mô tả sự ra đời của một quốc gia mới hoặc những sự kiện cách mạng làm thay đổi lịch sử.
- Ví dụ:「这个国家的建立是一件开天辟地的大事,彻底改变了人民的命运。」
(Việc thành lập quốc gia này là một sự kiện khai thiên lập địa, đã thay đổi hoàn toàn vận mệnh của nhân dân.)
- Ví dụ:「这个国家的建立是一件开天辟地的大事,彻底改变了人民的命运。」
- Nhấn mạnh sự hiếm có: Thường dùng trong cụm 'Khai thiên lập địa đầu nhất hồi' để nhấn mạnh một việc gì đó là lần đầu tiên xảy ra hoặc cực kỳ hiếm thấy.
- Ví dụ:「他竟然主动请客,这真是开天辟地头一回啊!」
(Anh ta mà lại chủ động mời khách sao, đây đúng là chuyện lạ khai thiên lập địa lần đầu đấy!)
- Ví dụ:「他竟然主动请客,这真是开天辟地头一回啊!」
Ví dụ khác:
- 互联网的出现,带来了开天辟地般的变化。
(Sự xuất hiện của Internet đã mang lại những thay đổi mang tính khai thiên lập địa.) - 这是我们公司开天辟地以来的最高销售记录。
(Đây là kỷ lục doanh thu cao nhất của công ty chúng ta kể từ khi khai thiên lập địa đến nay.) - 那些先驱者以开天辟地的勇气,闯出了一条新路。
(Những người tiên phong đó đã mở ra một con đường mới với lòng dũng cảm khai thiên lập địa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh thần thoại: Nguồn gốc từ thần thoại sáng thế của Trung Quốc, kể về vị thần khổng lồ Bàn Cổ (盘古) đã dùng rìu khai phá thế giới hỗn độn như một quả trứng, khí thanh nhẹ bay lên thành trời, khí đục nặng lắng xuống thành đất.
- Sức nặng của từ ngữ: Vì đây là một từ có quy mô rất lớn, nếu dùng cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày (ví dụ: mua đôi giày mới) sẽ gây cảm giác khoa trương. Tuy nhiên, đôi khi người ta cố tình nói quá để tạo sự hài hước như trong cụm 'Khai thiên lập địa đầu nhất hồi' (Lần đầu tiên trong đời).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Khai thiên lập địa** (开天辟地) bắt nguồn từ truyền thuyết về Bàn Cổ (盘古). Đây là một cụm từ mang sắc thái trang trọng, dùng để ca ngợi những thành tựu vĩ đại mang tính lịch sử. Trong tiếng Trung hiện đại, nó còn được dùng với nghĩa 'lần đầu tiên trong lịch sử' để nhấn mạnh việc thành lập quốc gia, các phát minh mang tính cách mạng hoặc những sự kiện cực kỳ hiếm gặp.
