史无前例
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shǐ wú qián lì
- Bản dịch tiếng Việt: Sử vô tiền lệ
- Cấu tạo thành ngữ: 「史」(Lịch sử, trên phương diện lịch sử)
+ 「无」(Không có, không tồn tại) + 「前」(Trước đây, quá khứ) + 「例」(Tiền lệ, ví dụ, trường hợp) - Ý nghĩa: Chưa từng có trong lịch sử. Thành ngữ này dùng để mô tả những sự kiện, quy mô hoặc thành tựu mà trước đây chưa bao giờ xảy ra, nhấn mạnh tính chất đặc biệt hoặc kỷ lục của sự việc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「史无前例」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tầm vóc lịch sử: Không chỉ đơn thuần là 'hiếm thấy', mà nhấn mạnh việc nhìn lại toàn bộ lịch sử cũng không tìm thấy ví dụ tương tự về quy mô hay tầm quan trọng.
- Tính trung lập và phụ thuộc ngữ cảnh: Thành ngữ này có thể dùng cho cả 'thành công vĩ đại' lẫn 'thảm họa kinh hoàng'. Giá trị tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào sự việc mà nó bổ nghĩa.
3. Cách dùng
「史无前例」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thành tựu hoặc thành công kỷ lục: Dùng trong các lĩnh vực như thể thao, kinh tế, khoa học kỹ thuật để ca ngợi những thành quả phá vỡ kỷ lục cũ.
- Ví dụ:「这部电影取得了史无前例的票房成功,打破了多项世界纪录。」
(Bộ phim này đã đạt được thành công về doanh thu sử vô tiền lệ, phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới.)
- Ví dụ:「这部电影取得了史无前例的票房成功,打破了多项世界纪录。」
- Thảm họa hoặc khủng hoảng: Dùng khi giải thích về những tình huống nghiêm trọng chưa từng có, như thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế.
- Ví dụ:「那场史无前例的洪水给当地居民带来了巨大的损失。」
(Trận lũ lụt sử vô tiền lệ đó đã gây ra thiệt hại to lớn cho cư dân địa phương.)
- Ví dụ:「那场史无前例的洪水给当地居民带来了巨大的损失。」
- Thử nghiệm hoặc cải cách mới: Mô tả những dự án mới chưa ai từng làm hoặc những biến đổi xã hội mang tính đột phá.
- Ví dụ:「这是一次史无前例的尝试,虽然充满风险,但意义重大。」
(Đây là một thử nghiệm sử vô tiền lệ, tuy đầy rủi ro nhưng mang ý nghĩa trọng đại.)
- Ví dụ:「这是一次史无前例的尝试,虽然充满风险,但意义重大。」
Ví dụ khác:
- 随着科技的发展,人类正面临着史无前例的挑战。
(Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nhân loại đang đối mặt với những thách thức sử vô tiền lệ.) - 这次全球性的合作规模是史无前例的。
(Quy mô hợp tác toàn cầu lần này là sử vô tiền lệ.) - 他在比赛中展现出了史无前例的统治力。
(Anh ấy đã thể hiện khả năng thống trị sử vô tiền lệ trong trận đấu.) - 这种病毒的传播速度简直是史无前例。
(Tốc độ lây lan của loại virus này quả thực là sử vô tiền lệ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất và sắc thái: Đây là một cách diễn đạt trang trọng (văn viết), thường xuyên xuất hiện trong tin tức, báo chí và các bài phát biểu chính thức. Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể tạo cảm giác hơi quá lời.
- Bối cảnh lịch sử: Có nguồn gốc từ thơ ca thời nhà Thanh (清代), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã trở thành một cụm từ cố định để mô tả các sự kiện chính trị và xã hội lớn.
- So sánh với từ gần nghĩa: Gần nghĩa với Tiền sở vị hữu (前所未有), nhưng Sử vô tiền lệ (史无前例) nhấn mạnh hơn vào yếu tố 'lịch sử' và tính kỷ lục của sự việc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 前所未有 (qián suǒ wèi yǒu): Từ trước đến nay chưa từng có.link
- 空前绝后 (kōng qián jué hòu): Trước đây chưa từng có và sau này cũng khó có lại được; vô tiền khoáng hậu.
- 前无古人 (qián wú gǔ rén): Chưa từng có tiền lệ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Chuyện thường ngày ở huyện, không có gì lạ lẫm.link
- 屡见不鲜 (lǚ jiàn bù xiān): Thấy mãi thành quen, không còn gì mới mẻ.
- 不足为怪 (bù zú wéi guài): Không có gì đáng ngạc nhiên.link
6. Tóm tắt
Sử vô tiền lệ (史无前例) là một thành ngữ trang trọng dùng để chỉ những sự việc hoặc quy mô chưa từng có trong lịch sử. Nó có thể dùng cho cả những thành tựu vĩ đại (tích cực) lẫn những thảm họa nghiêm trọng (tiêu cực), nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng mang tính lịch sử. Thường xuất hiện trong tin tức, báo chí hoặc các bài phát biểu chính thức.
