background texture

前所未有

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qián suǒ wèi yǒu
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiền sở vị hữu
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiền: trước đây, quá khứSở: trợ từ dùng để chỉ đối tượng của hành động (cái mà...)Vị: chưa (phủ định cho sự việc chưa xảy ra)Hữu: có, tồn tại
  • Ý nghĩa: Chưa từng có từ trước đến nay. Thành ngữ này nhấn mạnh một sự việc hoặc hiện tượng chưa bao giờ xảy ra trong lịch sử, hoặc có quy mô và mức độ vượt xa tất cả các ví dụ trước đó.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

前所未有 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính mới mẻ mang tính lịch sử: Không chỉ đơn thuần là "hiếm gặp", mà nhấn mạnh đây là lần "đầu tiên" xuất hiện trong dòng chảy lịch sử.
  • Mức độ cực kỳ to lớn: Không chỉ dùng khi bản thân sự việc là mới, mà còn dùng khi quy mô của thành công hoặc thảm họa đạt mức lớn nhất từ trước tới nay.

3. Cách dùng

前所未有 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Nhấn mạnh sự thay đổi hoặc phát triển: Dùng trong bối cảnh tích cực hoặc ngạc nhiên để nói về sự tăng trưởng kinh tế, đổi mới công nghệ hoặc thay đổi xã hội với tốc độ và quy mô không thể so sánh với quá khứ.
    • Ví dụ:随着互联网的普及,人们获取信息的速度达到了前所未有的水平。
      Cùng với sự phổ biến của Internet, tốc độ tiếp nhận thông tin của con người đã đạt đến mức chưa từng có.)
  • Mô tả khủng hoảng hoặc khó khăn: Dùng trong bối cảnh nghiêm trọng để nhấn mạnh các thảm họa, dịch bệnh hoặc khủng hoảng kinh tế mang tính lịch sử.
    • Ví dụ:这场突如其来的疫情给全球经济带来了前所未有的挑战。
      Trận dịch bệnh bất ngờ này đã mang đến những thách thức chưa từng có cho nền kinh tế toàn cầu.)
  • Bổ nghĩa cho cơ hội hoặc thành công: Thường được dùng như một cụm từ cố định để nâng cao giá trị của danh từ đi kèm, ví dụ như "cơ hội chưa từng có" hoặc "thành công vang dội chưa từng thấy".
    • Ví dụ:这次国际合作给我们提供了前所未有的商业机遇。
      Sự hợp tác quốc tế lần này đã mang lại cho chúng tôi những cơ hội kinh doanh chưa từng có.)

Ví dụ khác:

  1. 由于受到极端天气的影响,该地区遭遇了前所未有的干旱。
    Do ảnh hưởng của thời tiết cực đoan, khu vực này đã phải hứng chịu một trận hạn hán kỷ lục.
  2. 这部电影上映后获得了前所未有的关注,票房屡创新高。
    Bộ phim này sau khi ra mắt đã nhận được sự chú ý chưa từng thấy, doanh thu phòng vé liên tục lập kỷ lục mới.
  3. 面对前所未有的压力,他依然保持着冷静。
    Đối mặt với áp lực chưa từng có, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
  4. 这种新材料具有前所未有的硬度和耐热性。
    Loại vật liệu mới này sở hữu độ cứng và khả năng chịu nhiệt vượt trội so với trước đây.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong tác phẩm Khước Tảo Biên (却扫编) thời Tống (宋代). Trong tiếng Trung hiện đại, đây là một cách diễn đạt trang trọng thường thấy trong tin tức, diễn văn và luận văn.
  • Phạm vi sử dụng: Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày như "Món ăn này ngon chưa từng có (前所未有)" sẽ tạo cảm giác nói quá. Thành ngữ này phù hợp hơn để mô tả các sự kiện công cộng hoặc nhấn mạnh các sự thật khách quan.
  • Ngữ pháp: Chủ yếu được dùng làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) dưới dạng "前所未有的 + Danh từ" hoặc làm vị ngữ như "是前所未有的".

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tiền sở vị hữu (前所未有)** dùng để chỉ những sự kiện mới mẻ hoặc có tầm ảnh hưởng lớn chưa từng có tiền lệ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ "chưa từng có" để diễn đạt ý này. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức hoặc kinh doanh dưới dạng "Tiền sở vị hữu đích (前所未有的) + Danh từ" (như cơ hội, thách thức, thành công) để nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của sự việc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 前所未有!

0/50