background texture

持之以恒

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chí zhī yǐ héng
  • Bản dịch tiếng Việt: Trì chi dĩ hằng
  • Cấu tạo thành ngữ: Trì (持): Giữ vững, duy trì hoặc kiên trì thực hiện.Chi (之): Đại từ thay thế cho sự việc hoặc hành động đang được nói đến.Dĩ (以): Bằng, dựa vào (giới từ chỉ phương thức hoặc phương tiện).Hằng (恒): Hằng tâm, lòng kiên trì không thay đổi, sự vĩnh cửu.
  • Ý nghĩa: Duy trì một việc gì đó hoặc nỗ lực không ngừng nghỉ trong một thời gian dài với ý chí kiên định (hằng tâm). Đây là lời khen ngợi dùng trong các tình huống đòi hỏi sự kiên trì bền bỉ như học tập, rèn luyện hay hình thành thói quen.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

持之以恒 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kiên trì có ý chí: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là thời gian trôi qua, mà nhấn mạnh vào tính liên tục được duy trì bởi "ý chí" và "hằng tâm" (lòng kiên định) của chủ thể.
  • Đánh giá tích cực: Được sử dụng cho các thói quen tốt hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu. Không dùng khi nói về việc duy trì những điều xấu (như thói hư tật xấu).
  • Cấu trúc ngữ pháp: **Trì chi dĩ hằng (持之以恒)** là hình thức đảo ngữ của "Dĩ hằng trì chi (以恒持之)" (Dùng lòng kiên định để duy trì việc đó). Trong đó, "Chi (之)" là đại từ chỉ mục tiêu hoặc hành động.

3. Cách dùng

持之以恒 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Học tập và tiếp thu kỹ năng: Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì lâu dài đối với những việc khó có kết quả ngay lập tức như học ngoại ngữ hay luyện tập nhạc cụ.
    • Ví dụ:学习外语没有捷径,只有持之以恒才能掌握。
      Học ngoại ngữ không có đường tắt, chỉ có trì chi dĩ hằng mới có thể làm chủ được nó.)
  • Quản lý sức khỏe và vận động: Thích hợp khi nói về các hoạt động cần sự tích lũy hàng ngày như giảm cân hoặc rèn luyện thể lực.
    • Ví dụ:要想保持健康的身体,必须持之以恒地锻炼。
      Muốn duy trì một cơ thể khỏe mạnh, bạn phải trì chi dĩ hằng luyện tập.)
  • Châm ngôn sống hoặc lời khuyên: Được dùng rộng rãi từ các bài phát biểu trang trọng đến hội thoại hàng ngày như một bí quyết thành công hoặc lời khích lệ người khác.
    • Ví dụ:做事最怕三分钟热度,贵在持之以恒
      Làm việc sợ nhất là nhiệt huyết nhất thời, quý nhất là ở chỗ trì chi dĩ hằng.)

Ví dụ khác:

  1. 环保工作需要全社会持之以恒的努力。
    Công tác bảo vệ môi trường cần sự nỗ lực trì chi dĩ hằng của toàn xã hội.
  2. 持之以恒地写了十年日记,从未间断。
    Anh ấy đã trì chi dĩ hằng viết nhật ký suốt mười năm qua mà chưa từng gián đoạn.
  3. 只要持之以恒,哪怕是再大的困难也能克服。
    Chỉ cần trì chi dĩ hằng, cho dù khó khăn có lớn đến đâu cũng có thể vượt qua.
  4. 这种持之以恒的精神值得我们每个人学习。
    Tinh thần trì chi dĩ hằng này xứng đáng để mỗi người chúng ta học tập.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ bức thư của chính trị gia đời nhà Thanh là Tăng Quốc Phiên (曾国藩) gửi cho con trai mình trong cuốn Gia Huấn Dụ Kỷ Trạch (家训谕纪泽). Câu nói nổi tiếng là: "Tiến chi dĩ mãnh, trì chi dĩ hằng (进之以猛,持之以恒)" - Tiến lên bằng sự mãnh liệt, duy trì bằng lòng kiên định.
  • Giá trị Nho giáo: Trong văn hóa Á Đông, "Hằng (恒)" (lòng không đổi) là một trong những đức tính quan trọng. Sức mạnh của việc duy trì bền bỉ, dù thầm lặng, thường được đánh giá cao hơn sự bùng nổ nhất thời.
  • Sử dụng hiện đại: Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến, thường thấy trong khẩu hiệu trường học, triết lý kinh doanh của doanh nghiệp và các sách phát triển bản thân.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Trì chi dĩ hằng (持之以恒)** là một thành ngữ mang ý nghĩa rất tích cực, biểu thị việc kiên trì nỗ lực hướng tới mục tiêu. Trong mọi lĩnh vực đòi hỏi sự tích lũy lâu dài như học tập, thể thao hay công việc, thành ngữ này được dùng với hàm ý "có công mài sắt có ngày nên kim". Đây là một biểu đạt quan trọng thường xuyên xuất hiện trong cả văn viết và văn nói.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 持之以恒!

0/50