有条不紊
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yǒu tiáo bù wěn
- Bản dịch tiếng Việt: Hữu điều bất vặn
- Cấu tạo thành ngữ: 「有」(Có (Hữu))
+ 「条」(Điều lý, trình tự, mạch lạc (Điều)) + 「不」(Không (Bất - phủ định)) + 「紊」(Rối loạn, lộn xộn (Vặn)) - Ý nghĩa: Diễn tả sự việc được tiến hành một cách có trật tự, lớp lang và vô cùng ngăn nắp, không hề có sự rối loạn. Đây là lời khen ngợi dành cho trạng thái làm việc điềm tĩnh và có kế hoạch.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「有条不紊」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính trật tự và logic: Không chỉ đơn thuần là 'ngăn nắp', thành ngữ này nhấn mạnh vào việc các bước thực hiện hoặc logic vấn đề phải rõ ràng, có đầu có đuôi.
- Sự điềm tĩnh: Bao hàm sự ổn định, không hoảng loạn, tiến hành mọi việc một cách chắc chắn. Thường dùng để chỉ việc không bị rối trí ngay cả trong lúc nguy cấp.
3. Cách dùng
「有条不紊」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cách tiến hành công việc: Dùng để đánh giá khi một dự án hoặc công việc hàng ngày được thực hiện trôi chảy theo đúng kế hoạch.
- Ví dụ:「虽然时间紧迫,但他依然有条不紊地安排着各项工作。」
(Mặc dù thời gian gấp rút, nhưng anh ấy vẫn sắp xếp các hạng mục công việc một cách hữu điều bất vặn.)
- Ví dụ:「虽然时间紧迫,但他依然有条不紊地安排着各项工作。」
- Cách nói năng hoặc giải thích: Miêu tả nội dung nói chuyện có tính logic, được giải thích theo trình tự dễ hiểu.
- Ví dụ:「面对记者的提问,她回答得有条不紊,展现了极高的专业素养。」
(Đối mặt với câu hỏi của phóng viên, cô ấy trả lời rất hữu điều bất vặn, thể hiện tố chất chuyên nghiệp cực cao.)
- Ví dụ:「面对记者的提问,她回答得有条不紊,展现了极高的专业素养。」
- Ứng phó trong tình huống khẩn cấp: Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi việc giữ được bình tĩnh và trật tự trong những tình huống dễ gây hỗn loạn.
- Ví dụ:「地震发生后,师生们有条不紊地撤离到了操场。」
(Sau khi động đất xảy ra, thầy và trò đã sơ tán ra sân vận động một cách hữu điều bất vặn.)
- Ví dụ:「地震发生后,师生们有条不紊地撤离到了操场。」
Ví dụ khác:
- 会议室里,大家正在有条不紊地准备着接下来的发布会。
(Trong phòng họp, mọi người đang chuẩn bị cho buổi họp báo sắp tới một cách hữu điều bất vặn.) - 他的生活总是过得有条不紊,从不熬夜或迟到。
(Cuộc sống của anh ấy luôn diễn ra hữu điều bất vặn, không bao giờ thức khuya hay đi muộn.) - 这台机器运转得有条不紊,没有任何故障的迹象。
(Cỗ máy này vận hành rất hữu điều bất vặn, không có bất kỳ dấu hiệu hỏng hóc nào.) - 不管遇到多大的困难,她总能有条不紊地找出解决办法。
(Dù gặp phải khó khăn lớn đến đâu, cô ấy luôn có thể tìm ra cách giải quyết một cách hữu điều bất vặn.) - 整个城市的交通管理得有条不紊。
(Giao thông của toàn thành phố được quản lý một cách hữu điều bất vặn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn sách lịch sử cổ đại Kinh Thư (尚书), thiên Bàn Canh (盘庚), có chép: 'Nhược võng tại cương, hữu điều nhi bất vặn' (若网在纲,有条而不紊), nghĩa là giống như lưới đánh cá được buộc vào dây lèo, có trật tự mà không rối loạn.
- Ẩn dụ về lưới: Ban đầu, nó miêu tả các mắt lưới được kiểm soát bởi một sợi dây chính (cương), từ đó chuyển nghĩa sang việc tổ chức hoặc sự việc được quản lý một cách kỷ luật.
- Giá trị hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, đây là từ ngữ mang tính tích cực cao để thể hiện hiệu suất và sự tin cậy. So với thành ngữ Tỉnh tỉnh hữu điều (井井有条), Hữu điều bất vặn (有条不紊) nhấn mạnh hơn vào tính 'động' của một quá trình đang diễn ra mà không bị rối.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 井井有条 (jǐng jǐng yǒu tiáo): Ngăn nắp, có trật tự và điều lý rõ ràng. Thường dùng cho trạng thái sắp xếp đồ vật hoặc công việc.link
- 秩序井然 (zhì xù jǐng rán): Trật tự ngăn nắp, không một chút hỗn loạn.
- 按部就班 (àn bù jiù bān): Làm việc theo đúng trình tự, quy tắc đã định.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 杂乱无章 (zá luàn wú zhāng): Lộn xộn, tạp loạn, không có trật tự hay quy luật nào.link
- 手忙脚乱 (shǒu máng jiǎo luàn): Luống cuống, chân tay rối loạn vì quá vội vã hoặc hoảng hốt.
- 乱七八糟 (luàn qī bā zāo): Trong tình trạng lộn xộn, bừa bãi.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Hữu điều bất vặn (有条不紊)** miêu tả sự việc diễn ra theo một trình tự rõ ràng và hợp lý. Nó không chỉ đơn thuần là sự gọn gàng mà còn nhấn mạnh vào tính logic trong tư duy và sự điềm tĩnh trong hành động, ngay cả trong những tình huống khẩn cấp.
