background texture

畅所欲言

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chàng suǒ yù yán
  • Bản dịch tiếng Việt: Sướng sở dục ngôn
  • Cấu tạo thành ngữ: Thông suốt, thoải mái, không bị cản trở (Sướng)Cái mà, những gì (trợ từ dùng để danh từ hóa động từ - Sở)Muốn, mong muốn (Dục)Nói, phát biểu (Ngôn)
  • Ý nghĩa: Nói hết những gì mình muốn nói một cách thoải mái, không chút e dè hay kiêng nể. Đây là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận để khuyến khích mọi người tự do đóng góp ý kiến.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

畅所欲言 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cảm giác giải phóng tâm lý: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là 'nói', mà còn bao hàm sắc thái 'nói một cách sảng khoái', trút bỏ được những e dè hay vướng mắc trong lòng.
  • Khuyến khích phát biểu tích cực: Trong môi trường kinh doanh hoặc giáo dục, nó thường đóng vai trò như một khẩu hiệu để thúc đẩy việc trao đổi ý kiến tự do.

3. Cách dùng

畅所欲言 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Điều hành cuộc họp: Dùng như một câu cửa miệng của người điều phối để khuyến khích người tham gia đưa ra ý kiến mà không cần e ngại.
    • Ví dụ:今天的会议大家不必拘束,请畅所欲言
      Trong cuộc họp hôm nay mọi người không cần gò bó, xin hãy sướng sở dục ngôn.)
  • Mô tả bầu không khí: Dùng để mô tả một tình huống thảo luận sôi nổi, nơi mọi người đều có thể tự do phát biểu.
    • Ví dụ:在座谈会上,代表们畅所欲言,提出了许多宝贵的建议。
      Tại buổi tọa đàm, các đại biểu đã sướng sở dục ngôn, đưa ra nhiều kiến nghị quý báu.)
  • Khẳng định quyền lợi hoặc môi trường: Dùng trong văn cảnh khẳng định sự cần thiết của tự do ngôn luận hoặc môi trường làm việc cởi mở.
    • Ví dụ:我们要创造一个能让员工畅所欲言的工作环境。
      Chúng ta cần tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên có thể sướng sở dục ngôn.)

Ví dụ khác:

  1. 只有让大家畅所欲言,才能发现问题的真正所在。
    Chỉ khi để mọi người sướng sở dục ngôn, chúng ta mới có thể tìm ra gốc rễ thực sự của vấn đề.
  2. 朋友之间应该畅所欲言,不应该有什么隐瞒。
    Giữa bạn bè nên sướng sở dục ngôn, không nên che giấu điều gì.
  3. 由于担心受到批评,他在会上没敢畅所欲言
    Vì lo sợ bị phê bình, anh ấy đã không dám sướng sở dục ngôn trong cuộc họp.
  4. 这次活动旨在提供一个平台,让青年学者们畅所欲言
    Hoạt động lần này nhằm tạo ra một nền tảng để các học giả trẻ có thể sướng sở dục ngôn.
  5. 喝了几杯酒后,他终于开始畅所欲言,诉说心中的苦闷。
    Sau khi uống vài ly rượu, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu sướng sở dục ngôn, trút bỏ những nỗi khổ tâm trong lòng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh: Trong xã hội truyền thống Á Đông vốn coi trọng thứ bậc và thể diện (面子), việc nói thẳng thắn đôi khi gặp nhiều rào cản. Vì vậy, cụm từ **Sướng sở dục ngôn (暢所欲言)** đóng vai trò như một lời đảm bảo rằng 'ở đây bạn có thể nói thật mà vẫn an toàn'.
  • Nguồn gốc: Những cách diễn đạt tương tự đã xuất hiện trong thư từ của thi sĩ Hoàng Đình Kiên (黄庭坚) thời Tống, nhưng nó chính thức định hình thành thành ngữ bốn chữ phổ biến từ thời Thanh.
  • Bối cảnh chính trị: Cụm từ này từng được sử dụng thường xuyên như một khẩu hiệu trong phong trào **Bách hoa tề phóng, Bách gia tranh minh (百花齐放, 百家争鸣)** vào thập niên 1950 tại Trung Quốc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Sướng sở dục ngôn (暢所欲言)** thường được dùng trong môi trường công sở hoặc thảo luận nhóm để thúc giục mọi người "hãy cứ nói thẳng, nói thật". Nó mang sắc thái tích cực, giúp phá vỡ rào cản tâm lý để mọi người có thể trao đổi ý kiến một cách sôi nổi và chân thành.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 畅所欲言!

0/50