background texture

文质彬彬

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: wén zhì bīn bīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Văn chất bân bân
  • Cấu tạo thành ngữ: Văn sức, vẻ đẹp bên ngoài, học thức hoặc lễ tiếtBản chất, thực chất bên trong, sự mộc mạc彬彬Trạng thái hài hòa, cân đối giữa hai yếu tố
  • Ý nghĩa: Sự hài hòa giữa vẻ đẹp bên ngoài, học thức (Văn) và thực chất, bản tính bên trong (Chất). Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này chủ yếu dùng làm lời khen ngợi nam giới có phong thái lịch thiệp, nho nhã, có học thức và lễ độ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

文质彬彬 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự hài hòa giữa nội dung và hình thức (Nghĩa gốc): Nghĩa gốc trong Luận Ngữ (论语) chỉ trạng thái lý tưởng khi sự mộc mạc, chân chất và sự tu dưỡng, học thức đạt đến độ cân bằng.
  • Sự lịch thiệp hiện đại: Trong đời sống hiện đại, ý nghĩa triết học mờ nhạt dần, thành ngữ này thường chỉ vẻ ngoài trí thức, phong thái nhẹ nhàng và lịch sự.
  • Đối tượng sử dụng: Chủ yếu dùng cho nam giới. Đối với nữ giới, người ta có xu hướng dùng các từ như Ôn văn nhĩ nhã (温文尔雅).

3. Cách dùng

文质彬彬 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả ấn tượng đầu tiên: Thường dùng để tả nam giới có vẻ ngoài trí thức, điềm đạm, ví dụ như người đeo kính hoặc hay đọc sách.
    • Ví dụ:他戴着一副金丝眼镜,看起来文质彬彬的。
      Anh ấy đeo một cặp kính gọng vàng, trông rất văn chất bân bân.)
  • Nhấn mạnh sự khác biệt (Sự tương phản): Dùng trong ngữ cảnh đối lập giữa vẻ ngoài nho nhã với hành động mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
    • Ví dụ:别看他平时文质彬彬,到了球场上却非常有爆发力。
      Đừng nhìn vẻ ngoài văn chất bân bân thường ngày của anh ấy, khi lên sân bóng anh ấy có sức bùng nổ rất lớn đấy.)
  • Đánh giá nhân vật (Lời khen): Dùng để ca ngợi thái độ lịch sự, không thô lỗ.
    • Ví dụ:这位年轻教授说话文质彬彬,很有学者风度。
      Vị giáo sư trẻ này nói năng rất văn chất bân bân, mang đậm phong thái học giả.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他长得文质彬彬,但性格却十分刚毅。
    Tuy anh ấy có vẻ ngoài văn chất bân bân, nhưng tính cách lại vô cùng cương nghị.
  2. 没想到那个文质彬彬的男生竟然是拳击冠军。
    Không ngờ chàng trai trông văn chất bân bân kia lại là nhà vô địch quyền anh.
  3. 我们要培养文质彬彬、举止文明的新一代。
    Chúng ta cần bồi dưỡng một thế hệ mới văn chất bân bân và có hành vi văn minh.
  4. 他一改往日文质彬彬的形象,大声斥责了这种不公正的行为。
    Anh ấy rũ bỏ hình ảnh văn chất bân bân thường ngày, lớn tiếng chỉ trích hành vi bất công đó.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Luận Ngữ (论语), chương Ung Dã (雍也). Khổng Tử (孔子) nói: 'Chất thắng văn tắc dã, văn thắng chất tắc sử. Văn chất bân bân, nhiên hậu quân tử' (Bản chất mà thắng học thức thì thô lỗ, học thức mà thắng bản chất thì phù phiếm. Văn và Chất phải hài hòa thì mới là bậc quân tử).
  • Hình tượng quân tử lý tưởng: Ban đầu, đây là tiêu chuẩn của một người có nhân cách lý tưởng trong Nho giáo, kết hợp giữa bản tính tự nhiên và sự giáo hóa lễ nghi.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, yếu tố 'thực chất bên trong' ít được chú trọng hơn, từ này chủ yếu dùng để chỉ ấn tượng thị giác về một người 'trông có vẻ trí thức' hoặc 'có phong thái quý ông'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ này vốn là một khái niệm của Nho giáo (儒教) chỉ trạng thái lý tưởng khi một người đạt được sự cân bằng giữa học thức và bản chất. Ngày nay, nó thường được dùng để miêu tả những người đàn ông có vẻ ngoài trí thức (như đeo kính), điềm đạm và có phong cách quý ông.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 文质彬彬!

0/50