想方设法
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xiǎng fāng shè fǎ
- Bản dịch tiếng Việt: Tưởng phương thiết pháp (Tìm mọi cách)
- Cấu tạo thành ngữ: 「想」(Tưởng: Suy nghĩ, nghĩ ra)
+ 「方」(Phương: Phương pháp, cách thức) + 「设」(Thiết: Thiết lập, lập kế hoạch) + 「法」(Pháp: Cách thức, biện pháp) - Ý nghĩa: Tích cực suy nghĩ và tìm kiếm mọi phương pháp, phương kế để đạt được mục đích. Thành ngữ này mang sắc thái chủ động, tích cực, thể hiện sự nỗ lực tìm giải pháp ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「想方设法」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thái độ chủ động: Không chỉ dừng lại ở việc "suy nghĩ", thành ngữ này nhấn mạnh khía cạnh hành động, tích cực tìm kiếm các giải pháp có thể thực hiện được.
- Sắc thái trung tính đến tích cực: Về cơ bản, nó thể hiện nỗ lực giải quyết vấn đề nên thường được dùng với nghĩa tích cực (lời khen), nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể dùng trung tính. Hiếm khi dùng cho các âm mưu xấu.
3. Cách dùng
「想方设法」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải quyết vấn đề: Sử dụng thường xuyên nhất khi đối mặt với khó khăn hoặc trở ngại và nỗ lực để vượt qua chúng.
- Ví dụ:「为了按时完成项目,团队成员都在想方设法提高效率。」
(Để hoàn thành dự án đúng hạn, các thành viên trong nhóm đều đang tìm mọi cách để nâng cao hiệu suất.)
- Ví dụ:「为了按时完成项目,团队成员都在想方设法提高效率。」
- Thực hiện nguyện vọng: Mô tả việc cố gắng hết sức để thực hiện mong muốn của ai đó hoặc có được thứ mình cần.
- Ví dụ:「父母总是想方设法满足孩子的愿望。」
(Cha mẹ luôn tìm mọi cách để đáp ứng nguyện vọng của con cái.)
- Ví dụ:「父母总是想方设法满足孩子的愿望。」
- Né tránh hoặc bào chữa (hơi tiêu cực): Đôi khi được dùng để chỉ việc dùng trí khôn để trốn tránh trách nhiệm hoặc công việc, dù ít phổ biến hơn.
- Ví dụ:「他不想去上班,正想方设法找借口请假。」
(Anh ta không muốn đi làm nên đang tìm mọi cách để kiếm cớ xin nghỉ.)
- Ví dụ:「他不想去上班,正想方设法找借口请假。」
Ví dụ khác:
- 医生正在想方设法挽救病人的生命。
(Các bác sĩ đang tìm mọi cách để cứu sống bệnh nhân.) - 不管遇到什么困难,我们都要想方设法去克服。
(Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng phải tìm mọi cách để khắc phục.) - 由于资金短缺,公司正在想方设法削减开支。
(Do thiếu hụt kinh phí, công ty đang xoay xở đủ đường để cắt giảm chi tiêu.) - 为了买到那场演唱会的门票,粉丝们真是想方设法。
(Để mua được vé buổi hòa nhạc đó, người hâm mộ thực sự đã dùng đủ mọi cách.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc: 'Tưởng phương' (想方) và 'Thiết pháp' (设法) đều có nghĩa là nghĩ cách. Đây là cấu trúc song hành (liên hợp) lặp lại các từ đồng nghĩa để nhấn mạnh mức độ nỗ lực.
- So sánh sắc thái: Rất giống với thành ngữ 'Thiên phương bách kế' (千方百计). Tuy nhiên, 'Thiên phương bách kế' nhấn mạnh vào quy mô và số lượng phương kế (vô số cách), trong khi 'Tưởng phương thiết pháp' tập trung vào quá trình tư duy và sự xoay xở tại chỗ.
- Phạm vi sử dụng: Là một biểu đạt cực kỳ phổ biến, dùng được trong cả văn nói đời thường lẫn văn viết trang trọng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 千方百计 (qiān fāng bǎi jì): Thiên phương bách kế: Nghìn phương trăm kế, dùng đủ mọi cách thức.link
- 挖空心思 (wā kōng xīn sī): Oa không tâm tư: Vắt óc suy nghĩ, cạn kiệt tâm trí để tìm cách.
- 煞费苦心 (shà fèi kǔ xīn): Dày công, tốn nhiều tâm sức để làm việc gì đó.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无计可施 (wú jì kě shī): Vô kế khả thi: Không còn kế sách nào có thể thi triển, bó tay.
- 束手无策 (shù shǒu wú cè): Thúc thủ vô sách: Bó tay không có kế sách gì, không làm gì được.
- 听天由命 (tīng tiān yóu mìng): Phó mặc cho số phận.link
- 顺其自然 (shùn qí zì rán): Để mọi việc diễn ra tự nhiên.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tưởng phương thiết pháp (想方设法)** diễn tả việc vận dụng trí tuệ để xoay xở, tìm ra cách giải quyết vấn đề. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "tìm mọi cách" hoặc "xoay xở đủ đường". Đây là một biểu đạt rất phổ biến từ đời sống hàng ngày đến môi trường công sở khi muốn nói về sự nỗ lực vượt khó.
