久经沙场
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jiǔ jīng shā chǎng
- Bản dịch tiếng Việt: Cửu kinh sa trường (久经沙场)
- Cấu tạo thành ngữ: 「久」(Lâu dài, thời gian dài)
+ 「经」(Trải qua, kinh qua) + 「沙场」(Chiến trường (vì ngày xưa chiến trường thường là sa mạc hoặc bãi cát)) - Ý nghĩa: Trải qua nhiều trận mạc, dày dạn kinh nghiệm chiến đấu. Nghĩa bóng chỉ những người có thâm niên, bản lĩnh vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong một lĩnh vực cụ thể, không hề nao núng trước khó khăn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「久经沙场」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ẩn dụ về 'Sa trường' (沙场): Mặc dù nghĩa gốc chỉ 'chiến trường' quân sự, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng ẩn dụ cho bất kỳ 'mặt trận' cạnh tranh khốc liệt nào như kinh doanh, thể thao hay chính trị.
- Sức mạnh từ kinh nghiệm: Thành ngữ này không chỉ nói về thâm niên lâu năm mà nhấn mạnh vào sự 'lão luyện' và 'bản lĩnh' có được sau khi vượt qua những hoàn cảnh khó khăn nhất.
3. Cách dùng
「久经沙场」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá chuyên gia: Dùng để ca ngợi những người có kinh nghiệm thực chiến phong phú như binh sĩ kỳ cựu, vận động viên, hoặc doanh nhân lão luyện.
- Ví dụ:「作为一名久经沙场的老将,他在关键时刻表现得非常冷静。」
(Là một lão tướng cửu kinh sa trường, ông ấy đã thể hiện sự bình tĩnh tuyệt vời vào thời khắc quyết định.)
- Ví dụ:「作为一名久经沙场的老将,他在关键时刻表现得非常冷静。」
- Độ tin cậy của sản phẩm hoặc hệ thống: Không chỉ dùng cho người, thành ngữ này còn dùng cho các sản phẩm hoặc hệ thống đã được chứng minh qua thời gian dài sử dụng khắc nghiệt.
- Ví dụ:「这款越野车久经沙场,性能极其可靠。」
(Dòng xe địa hình này đã kinh qua nhiều thử thách, hiệu năng cực kỳ đáng tin cậy.)
- Ví dụ:「这款越野车久经沙场,性能极其可靠。」
Ví dụ khác:
- 面对突发状况,这位久经沙场的外交官巧妙地化解了危机。
(Đối mặt với tình huống bất ngờ, nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm này đã khéo léo hóa giải cuộc khủng hoảng.) - 虽然他是新来的,但看他处理问题的手段,倒像个久经沙场的老手。
(Dù là người mới, nhưng nhìn cách anh ta xử lý vấn đề, trông giống như một tay chơi lão luyện vậy.) - 这支球队久经沙场,配合十分默契。
(Đội bóng này đã kinh qua nhiều trận mạc, phối hợp vô cùng ăn ý.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Sa trường (沙场) chỉ bãi cát bằng phẳng, vì ở Trung Quốc cổ đại, sa mạc và vùng hoang dã là chiến trường chính. Trong thơ Đường, như bài Lương Châu từ (凉州词) của Vương Hàn (王翰), có câu: 'Túy ngọa sa trường quân mạc tiếu' (醉卧沙场君莫笑 - Say nằm ở sa trường xin bạn đừng cười).
- Sắc thái: Đây là một từ mang nghĩa tích cực, không chỉ dùng cho người lớn tuổi mà nhấn mạnh vào những người có thực lực và thành tích đáng tin cậy, là chỗ dựa vững chắc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 身经百战 (shēn jīng bǎi zhàn): Thân kinh bách chiến. Trải qua hàng trăm trận đánh, kinh nghiệm cực kỳ phong phú.
- 老马识途 (lǎo mǎ shí tú): Lão mã thức đồ. Ngựa già biết đường, ví với người có kinh nghiệm dày dạn có thể đưa ra phán đoán đúng đắn.
- 轻车熟路 (qīng chē shú lù): Làm việc gì đó một cách dễ dàng vì đã quen thuộc.link
- 大浪淘沙 (dà làng táo shā): Chỉ những người mạnh mẽ và có giá trị mới sống sót sau cuộc cạnh tranh khốc liệt.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 初出茅庐 (chū chū máo lú): Sơ xuất mao lư. Mới ra khỏi lều cỏ, chỉ người mới vào đời kinh nghiệm còn non nớt. Bắt nguồn từ điển tích về Gia Cát Lượng (诸葛亮).
- 乳臭未干 (rǔ xiù wèi gān): Nhũ xú vị can. Miệng còn hôi sữa, dùng để chế giễu sự non nớt, thiếu kinh nghiệm.
- 孤陋寡闻 (gū lòu guǎ wén): Kiến thức và thông tin hạn hẹp.link
- 一无所知 (yī wú suǒ zhī): Không biết gì cả.link
6. Tóm tắt
Cửu kinh sa trường (久经沙场) nghĩa đen là 'đã trải qua chiến trường từ lâu', dùng để chỉ những bậc 'lão luyện' hoặc 'vị tướng già' có kinh nghiệm phong phú trong mọi lĩnh vực. Thành ngữ này ca ngợi bản lĩnh vững vàng và thực lực đáng tin cậy được tôi luyện qua những môi trường khắc nghiệt.
