一无所知
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī wú suǒ zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất vô sở tri
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Nhất: Một, ở đây mang nghĩa là toàn bộ hoặc hoàn toàn để nhấn mạnh sự phủ định.)
+ 「无」(Vô: Không có.) + 「所」(Sở: Trợ từ dùng để danh từ hóa động từ đứng sau (cái mà...).) + 「知」(Tri: Biết, hiểu biết, tri thức.) - Ý nghĩa: Trạng thái hoàn toàn không biết gì về một sự việc hoặc lĩnh vực nào đó. Nó diễn tả sự thiếu hụt kiến thức hoặc thông tin một cách tuyệt đối, có thể dùng để mô tả sự thật khách quan hoặc để phê phán sự vô minh của người khác.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一无所知」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối: Thay vì chỉ nói "không biết" (Bất tri - 不知道), việc sử dụng chữ "Nhất" (一) giúp nhấn mạnh rằng lượng kiến thức hiện có bằng không.
- Phạm vi đối tượng: Thành ngữ này có thể dùng cho cả trường hợp "không được thông báo" về một sự việc cụ thể và trường hợp "không có tố chất/kiến thức" về một ngành học hay kỹ thuật.
3. Cách dùng
「一无所知」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thiếu hụt thông tin về tình huống: Mô tả tình trạng hoàn toàn không được hay biết về sự thật của một vụ việc hoặc những thay đổi đang diễn ra xung quanh.
- Ví dụ:「对于公司即将裁员的消息,他竟然一无所知。」
(Đối với tin tức công ty sắp cắt giảm nhân sự, anh ấy lại hoàn toàn không biết gì.)
- Ví dụ:「对于公司即将裁员的消息,他竟然一无所知。」
- Thiếu hụt kiến thức chuyên môn: Diễn tả việc một người là kẻ ngoại đạo, không có chút kiến thức nào về một lĩnh vực chuyên môn hay kỹ thuật cụ thể.
- Ví dụ:「我对编程技术一无所知,完全是个门外汉。」
(Tôi hoàn toàn mù tịt về kỹ thuật lập trình, đúng là một kẻ ngoại đạo.)
- Ví dụ:「我对编程技术一无所知,完全是个门外汉。」
Ví dụ khác:
- 警察问起昨晚发生的案子,但他似乎一无所知。
(Cảnh sát hỏi về vụ án xảy ra tối qua, nhưng anh ta dường như không biết một chút gì.) - 在这个陌生的城市里,我对道路情况一无所知,只能依靠导航。
(Ở thành phố xa lạ này, tôi hoàn toàn không biết gì về đường sá nên chỉ còn cách dựa vào định vị.) - 别看他夸夸其谈,其实他对这个领域的历史一无所知。
(Đừng nhìn anh ta thao thao bất tuyệt như vậy, thực chất anh ta chẳng biết gì về lịch sử của lĩnh vực này cả.) - 由于长期在国外生活,他对国内的流行文化几乎一无所知。
(Do sống ở nước ngoài lâu năm, anh ấy gần như mù tịt về văn hóa đại chúng trong nước.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc ngữ pháp: Nhất (一 - toàn bộ) + Vô (无 - không có) + Sở tri (所知 - cái biết được), tạo thành nghĩa phủ định mạnh mẽ: 'không có lấy một điều gì biết được'.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến, dùng được trong cả văn viết (thư diện ngữ) lẫn văn nói (khẩu ngữ).
- Sắc thái: Khi dùng cho bản thân, nó mang hàm ý khiêm tốn hoặc biện minh; khi dùng cho người khác, nó thường mang sắc thái phê phán sự thiếu hiểu biết.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一窍不通 (yī qiào bù tōng): Nhất khiếu bất thông: Hoàn toàn không hiểu gì (thường dùng cho kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn).
- 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ): Mông tại cổ lý: Bị nhốt trong trống, nghĩa là hoàn toàn bị bưng bít thông tin, không biết gì về sự thật.link
- 孤陋寡闻 (gū lòu guǎ wén): Kiến thức và thông tin hạn hẹp.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无所不知 (wú suǒ bù zhī): Vô sở bất tri: Không có gì là không biết, thông thái mọi việc.
- 了如指掌 (liǎo rú zhǐ zhǎng): Liễu như chỉ chưởng: Hiểu rõ mọi việc như nhìn vào lòng bàn tay.
- 耳熟能详 (ěr shú néng xiáng): Điều gì đó thường được nghe và rất quen thuộc.link
- 学富五车 (xué fù wǔ chē): Học vấn uyên bác, kiến thức rộng lớn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Nhất vô sở tri (一无所知) nhấn mạnh việc kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề nào đó là con số không. So với cách nói thông thường là "không biết", thành ngữ này mang sắc thái phủ định mạnh mẽ hơn nhiều. Nó được sử dụng rộng rãi khi muốn khiêm tốn về sự thiếu chuyên môn, khi bị gạt ra khỏi luồng thông tin quan trọng, hoặc khi chỉ trích sự thiếu hiểu biết của ai đó.
